Nội dung bài viết
1. Tại sao nên học cách đọc giờ trong tiếng Đức?
Việc học cách đọc giờ trong tiếng Đức không chỉ là một phần của kỹ năng giao tiếp mà còn là yếu tố quan trọng giúp bạn hòa nhập trong cuộc sống hàng ngày tại Đức. Tại sao kỹ năng này lại quan trọng?
- Giao tiếp hàng ngày: Bạn sẽ cần biết giờ để hẹn gặp, trả lời khi ai đó hỏi thời gian hoặc tự mình đọc lịch trình tàu, xe bus.
- Học tập và công việc: Trong môi trường học thuật hoặc làm việc tại Đức, việc sử dụng giờ chuẩn xác là điều bắt buộc, đặc biệt khi liên quan đến lịch trình hoặc deadline.
- Văn hóa đúng giờ của người Đức: Người Đức nổi tiếng với sự chính xác về thời gian, nên việc bạn biết cách đọc và sử dụng giờ đúng chuẩn là một điểm cộng lớn trong mắt họ.
Hãy cùng khám phá cách đọc giờ tiếng Đức từng bước một để nắm vững kỹ năng này nhé!
Đọc thêm: Học Số Đếm Tiếng Đức Từ 1 Đến 100: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Mới Bắt Đầu
2. Tổng quan về cách đọc giờ trong tiếng Đức
a. Phân biệt hệ 12 giờ và 24 giờ

Cách đọc giờ trong tiếng Đức cũng giống như tiếng Việt, cả hai hệ thống 12 giờ và 24 giờ đều được sử dụng, tùy thuộc vào hoàn cảnh:
- Hệ thống 12 giờ: Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về thời gian buổi sáng (AM) hoặc buổi chiều (PM).
- Hệ thống 24 giờ: Dùng trong các tình huống chính thức như thông báo lịch trình tàu xe, máy bay, hoặc trong môi trường công sở.
Hệ thống 12 giờ | Hệ thống 24 giờ | Tiếng Đức |
3 giờ chiều | 15:00 | fünfzehn Uhr |
8 giờ tối | 20:00 | zwanzig Uhr |
9 giờ sáng | 9:00 | neun Uhr |
b. Một số trạng từ thời gian đi kèm với giờ chẵn
- früh: sáng sớm: 6 Uhr früh: 6 giờ sáng
- morgens: sáng: 9 Uhr morgens: 9 giờ sáng
- vormittags: trưa: 11 Uhr vormittags: 11 giờ trưa
- mittags: giữa trưa: 12 Uhr mittags: 12 giờ trưa
- nachmittags: chiều: 4 Uhr nachmittags: 4 giờ chiều
- abends: tối: 7 Uhr abends: 7 giờ tối
- nachts: đêm: 11 Uhr nachts: 11 giờ đêm
3. Hướng dẫn chi tiết cách đọc giờ trong tiếng đức
a. Cách đọc giờ tròn (Giờ chính xác)
Giờ tròn là khi không có phút đi kèm. Công thức rất đơn giản:
[Số giờ] + Uhr
- Ví dụ:
- 1:00 → ein Uhr
- 7:00 → sieben Uhr
- 12:00 → zwölf Uhr
Lưu ý: Với giờ 1 (1:00), thay vì nói “eins Uhr,” bạn phải nói ein Uhr.
b. Cách đọc giờ và phút
Khi đọc giờ kèm phút, bạn có thể dùng cấu trúc:
[Số giờ] + Uhr + [Số phút]
- Ví dụ:
- 3:15 → drei Uhr fünfzehn
- 6:45 → sechs Uhr fünfundvierzig
Ngoài ra, người Đức thường sử dụng cách nói thông dụng hơn với “nach” và “vor” để chỉ phút hơn hoặc kém:
Cấu trúc:
- [Phút] + nach + [Giờ] → Chỉ số phút hơn giờ hiện tại.
- [Phút] + vor + [Giờ] → Chỉ số phút kém giờ kế tiếp.
- Ví dụ:
- 3:10 → zehn nach drei (3 giờ 10 phút).
- 4:50 → zehn vor fünf (kém 10 phút 5 giờ).
- 5:15 → viertel nach 5 (5 giờ 15 phút)
c. Cách đọc giờ rưỡi (Halb)
Đối với giờ rưỡi, sử dụng “halb” cộng thêm một vào giờ cần nói.
halb + [Giờ tiếp theo]
- Ví dụ:
- 4:30 → halb fünf (rưỡi của 5 giờ).
- 8:30 → halb neun (rưỡi của 9 giờ).
d. Cách đọc giờ một phần tư (Viertel)
Tiếng Đức cũng có cách nói “một phần tư” để chỉ 15 phút hơn hoặc kém:
- Viertel nach [Giờ]: Hơn 15 phút.
- Ví dụ: 2:15 → Viertel nach zwei (2 giờ 15 phút).
- Viertel vor [Giờ]: Kém 15 phút.
- Ví dụ: 2:45 → Viertel vor drei (kém 15 phút 3 giờ).
e. Cách đọc giờ trong hệ 24 giờ
Trong các tình huống chính thức như lên lịch trình, đưa ra thông báo thì hệ thống 24 giờ rất phổ biến:
[Giờ theo 24 giờ] + Uhr
- Ví dụ:
- 15:00 → fünfzehn Uhr (3 giờ chiều).
- 21:45 → einundzwanzig Uhr fünfundvierzig (9 giờ 45 tối).
4. Bảng tổng hợp các ví dụ cách đọc giờ trong tiếng đức
Giờ | Cách Đọc Thông Thường | Cách Đọc Chính Thức |
2:00 | zwei Uhr | zwei Uhr |
2:15 | Viertel nach zwei | zwei Uhr fünfzehn |
2:30 | halb drei | zwei Uhr dreißig |
2:45 | Viertel vor drei | zwei Uhr fünfundvierzig |
23:10 | zehn nach dreiundzwanzig | dreiundzwanzig Uhr zehn |
12:50 | zehn vor eins | zwölf Uhr fünfzig |
5. Các cụm từ liên quan đến thời gian
Ngoài cách đọc giờ trong tiếng Đức, bạn cũng nên học một số cụm từ phổ biến liên quan đến thời gian để sử dụng trong giao tiếp hàng ngày:
- Wie spät ist es? → Bây giờ là mấy giờ?
- Um wie viel Uhr? → Vào lúc mấy giờ?
- Es ist Zeit. → Đã đến giờ rồi.
- Früh → Sớm.
- Spät → Muộn.
Giới từ đi kèm giờ:
- Sử dụng “um” (vào lúc) và “gegen” (vào khoảng). Ví dụ: um 7:30, gegen 7:30
- “von…bis” có nghĩa là “từ…đến”, được dùng để chỉ khoảng thời gian bắt đầu và kết thúc. Ví dụ: Der Unterricht dauert von 8 Uhr bis 10 Uhr → Buổi học kéo dài từ 8 giờ đến 10 giờ.
- “ab” (bắt đầu từ) và được dùng để chỉ một thời điểm bắt đầu mà không nhắc đến thời gian kết thúc. Ví dụ: Ab 14 Uhr sind wir zu Hause → Từ 2 giờ chiều chúng tôi sẽ ở nhà.
- “seit” (từ) chỉ thời điểm kéo dài đến hiện tại và được dùng để nói về một khoảng thời gian đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp diễn. Ví dụ: Ich bin seit 7 Uhr hier → Tôi đã ở đây từ 7 giờ sáng.
- “in” (trong) chỉ một khoảng thời gian nào đó trong tương lai. Ví dụ: Der Zug kommt in 10 Minuten → Tàu sẽ đến trong 10 phút nữa.
Luyện tập qua hội thoại giả định

Dưới đây là một đoạn hội thoại mẫu để bạn luyện tập cách đọc giờ trong tiếng Đức:
- A: Wie spät ist es jetzt?
(Bây giờ là mấy giờ?) - B: Es ist halb acht.
(Bây giờ là 7 giờ rưỡi.) - A: Und um wie viel Uhr beginnt der Kurs?
(Lớp học bắt đầu lúc mấy giờ?) - B: Um neun Uhr.
(Lúc 9 giờ.) - A: Wann treffen wir uns heute Abend? (Khi nào chúng ta gặp nhau tối nay?)
- B: Wir treffen uns um halb acht. (Chúng ta gặp nhau lúc 7 giờ 30.)
Tạm kết
Qua bài viết này, bạn đã nắm được cách đọc giờ trong tiếng Đức một cách chi tiết và dễ hiểu. Từ việc đọc giờ chính xác, sử dụng từ như nach, vor, halb, đến cách áp dụng giới từ như um, von… bis, hay ab, tất cả đều là những kiến thức nền tảng giúp bạn tự tin giao tiếp trong các tình huống hàng ngày. Không chỉ vậy, bạn còn hiểu được cách diễn đạt thời gian chính xác – một kỹ năng thiết yếu khi học tập, làm việc, hoặc sống tại Đức.
Theo dõi các bài viết tiếp theo của Deutschfuns để khám phá thêm nhiều chủ đề về ngữ pháp tiếng Đức thú vị nhé! Nếu bạn muốn tìm hiểu và học tiếng Đức với lộ trình học hiệu quả và bài giảng tinh gọn, dễ hiểu từ trình độ A1 đến B1, hãy tham khảo Khóa học Tiếng Đức của Deutschfuns!