Khi học tiếng Đức, điều quan trọng không chỉ là nắm vững ngữ pháp hay từ vựng mà còn phải rèn luyện kỹ năng giao tiếp thông qua các đoạn hội thoại thực tế. Hội thoại không chỉ giúp bạn làm quen với cách sử dụng từ ngữ trong ngữ cảnh cụ thể mà còn cải thiện phát âm, tăng sự tự tin khi sử dụng tiếng Đức hàng ngày.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá 10 đoạn hội thoại tiếng Đức thông dụng, chia theo các chủ đề thường gặp như chào hỏi, mua sắm, du lịch, đi nhà hàng, và nhiều hơn nữa. Các đoạn hội thoại sẽ được giải thích chi tiết, kèm theo bản dịch tiếng Việt để bạn dễ dàng theo dõi và thực hành.
Nội dung bài viết
1. Hội thoại tiếng Đức khi chào hỏi

Tình huống: Gặp gỡ và làm quen với người mới
Hội thoại chào hỏi là bước khởi đầu cho bất kỳ cuộc trò chuyện nào. Hãy tham khảo đoạn hội thoại dưới đây để tự tin giới thiệu bản thân:
Đoạn hội thoại tiếng Đức
A: Hallo! Wie heißt du? (Xin chào! Bạn tên là gì?)
B: Hallo! Ich heiße Anna. Und du? (Xin chào! Tôi tên là Anna. Còn bạn?)
A: Ich heiße Peter. Schön, dich kennenzulernen! (Tôi tên là Peter. Rất vui được gặp bạn!)
B: Schön, dich auch kennenzulernen! Woher kommst du? (Tôi cũng rất vui được gặp bạn! Bạn đến từ đâu?)
A: Ich komme aus Deutschland. Und du? (Tôi đến từ Đức. Còn bạn?)
B: Ich komme aus Vietnam. Wohnst du hier? (Tôi đến từ Việt Nam. Bạn sống ở đây à?)
A: Ja, ich wohne hier seit zwei Jahren. Ich studiere an der Universität Berlin. (Đúng vậy, tôi sống ở đây được hai năm rồi. Tôi học tại Đại học Berlin.)
B: Oh, das ist interessant! Ich bin neu hier und lerne gerade Deutsch. (Ồ, điều đó thật thú vị! Tôi mới đến đây và đang học tiếng Đức.)
A: Das ist toll! Wenn du möchtest, können wir zusammen üben. (Thật tuyệt! Nếu bạn muốn, chúng ta có thể luyện tập cùng nhau.)
B: Ja, das wäre super! Hast du WhatsApp? (Vâng, điều đó sẽ rất tuyệt! Bạn có dùng WhatsApp không?)
A: Ja, hier ist meine Nummer: 123456789. (Có, đây là số của tôi: 123456789.)
B: Danke! Ich schreibe dir später. (Cảm ơn! Tôi sẽ nhắn tin cho bạn sau.)
A: Perfekt! Bis bald! (Tuyệt! Hẹn sớm gặp lại!)
B: Bis bald! (Hẹn sớm gặp lại!)
Giải thích:
- “Ich studiere an der Universität Berlin.” có nghĩa là “Tôi học tại Đại học Berlin”. Nếu bạn làm việc, bạn có thể nói “Ich arbeite als…” (Tôi làm việc với tư cách là…)
- Khi muốn giữ liên lạc với ai đó, bạn có thể hỏi “Hast du WhatsApp?” hoặc “Kann ich deine Telefonnummer haben?” (Tôi có thể có số điện thoại của bạn không?)
- Khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc cấp trên, hãy dùng “Sie” thay vì “du” để thể hiện sự tôn trọng.
2. Hội thoại tiếng Đức khi mua sắm

Tình huống: Mua đồ tại cửa hàng hoặc siêu thị
Việc mua sắm là hoạt động thường nhật, đặc biệt khi bạn sinh sống hoặc du lịch tại Đức. Đây là đoạn hội thoại tiếng Đức cơ bản khi hỏi giá và thanh toán.
Đoạn hội thoại tiếng Đức
A: Guten Tag! Ich suche eine Jacke für den Winter. (Chào bạn! Tôi đang tìm một chiếc áo khoác cho mùa đông.)
B: Guten Tag! Welche Größe tragen Sie? (Chào bạn! Bạn mặc size nào?)
A: Ich trage Größe M. Haben Sie diese Jacke in M? (Tôi mặc size M. Bạn có chiếc áo khoác này size M không?)
B: Ja, hier ist eine in M. Möchten Sie sie anprobieren? (Có, đây là một chiếc size M. Bạn có muốn thử không?)
A: Ja, bitte! Wo sind die Umkleidekabinen? (Có, làm ơn! Phòng thử đồ ở đâu?)
B: Dort drüben auf der rechten Seite. (Ở đằng kia, phía bên phải.)
*[Sau khi thử áo]
A: Diese Jacke passt mir gut. Wie viel kostet sie? (Chiếc áo khoác này vừa với tôi. Nó giá bao nhiêu?)
B: Sie kostet 80 Euro. (Nó có giá 80 Euro.)
A: Gibt es heute Rabatt? (Hôm nay có giảm giá không?)
B: Ja, wir haben 10% Rabatt auf Winterjacken! (Có, chúng tôi đang giảm 10% cho áo khoác mùa đông!)
A: Das ist super! Ich nehme sie. (Tuyệt! Tôi sẽ lấy nó.)
B: Möchten Sie bar oder mit Karte bezahlen? (Bạn muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?)
A: Mit Karte, bitte. (Bằng thẻ, làm ơn.)
B: Hier bitte, Ihre Quittung. Vielen Dank und einen schönen Tag! (Đây là hóa đơn của bạn. Cảm ơn và chúc bạn một ngày tốt lành!)
A: Danke! Ihnen auch! (Cảm ơn! Chúc bạn cũng có một ngày tốt lành!)
Giải thích:
- Từ “Entschuldigung” nghĩa là “Xin lỗi,” thường được dùng khi bạn muốn hỏi một cách lịch sự.
- Nếu muốn hỏi về giảm giá, hãy dùng “Gibt es einen Rabatt?” (Có giảm giá không?).
Đọc thêm: Giao tiếp tiếng Đức khi mua sắm: Cách đặt câu hỏi tại cửa hàng
3. Hội thoại tiếng Đức khi đi du lịch
Tình huống: Khi hỏi đường
Khi đi du lịch tại Đức, bạn sẽ cần hỏi đường. Đây là đoạn hội thoại tiếng Đức mẫu phổ biến để chỉ dẫn bạn giao tiếp tiếng Đức:
Đoạn hội thoại
A: Entschuldigung, können Sie mir helfen? Ich suche den Alexanderplatz. (Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi không? Tôi đang tìm Quảng trường Alexanderplatz.)
B: Ja, natürlich! Der Alexanderplatz ist nicht weit von hier. Sie müssen geradeaus gehen und dann die zweite Straße rechts nehmen. (Vâng, tất nhiên! Quảng trường Alexanderplatz không xa lắm đâu. Bạn cần đi thẳng và sau đó rẽ phải ở con đường thứ hai.)
A: Ah, verstehe. Wie lange dauert es zu Fuß? (À, tôi hiểu. Đi bộ mất bao lâu?)
B: Etwa 10 bis 15 Minuten. Oder Sie können die U-Bahn nehmen, die Station ist gleich hier. (Khoảng 10 đến 15 phút. Hoặc bạn có thể đi tàu điện ngầm, ga tàu ngay ở đây.)
A: Welche Linie soll ich nehmen? (Tôi nên đi tuyến nào?)
B: Nehmen Sie die U5 Richtung Hönow und steigen Sie am Alexanderplatz aus. (Bạn đi tuyến U5 hướng đến Hönow và xuống tại Alexanderplatz.)
A: Danke! Und wo kann ich eine Fahrkarte kaufen? (Cảm ơn! Tôi có thể mua vé ở đâu?)
B: Es gibt Ticketautomaten an jeder U-Bahn-Station oder Sie können eine Tageskarte im Kiosk kaufen. (Có máy bán vé tự động ở mỗi ga tàu điện ngầm hoặc bạn có thể mua vé ngày ở quầy bán hàng.)
A: Super! Vielen Dank für Ihre Hilfe! (Tuyệt vời! Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!)
B: Gern geschehen! Viel Spaß in Berlin! (Không có gì! Chúc bạn vui vẻ ở Berlin!)
Giải thích:
- Cụm từ “geradeaus” (đi thẳng) và “links” (rẽ trái) là những từ chỉ phương hướng cần ghi nhớ khi hỏi đường. Hãy học thêm các từ chỉ phương hướng như “rechts” (rẽ phải) hoặc “hier” (ở đây).
- “Wo ist…?” là cách hỏi địa điểm phổ biến nhất.
- “Wie komme ich zum…?” (Làm thế nào để đến…?) dùng để hỏi phương tiện di chuyển.
4. Hội thoại tiếng Đức khi gọi món ở nhà hàng

Tình huống: Đặt món ăn tại nhà hàng
Khi đến một nhà hàng ở Đức, bạn cần biết cách gọi món, yêu cầu thực đơn và thanh toán. Đoạn hội thoại sau giúp bạn tự tin hơn khi đặt đồ ăn tại nhà hàng.
Đoạn hội thoại tiếng Đức
Kellner (Nhân viên phục vụ): Guten Abend! Haben Sie eine Reservierung? (Chào buổi tối! Bạn có đặt bàn trước không?)
Gast (Khách hàng): Nein, wir haben keine Reservierung. Haben Sie noch einen Tisch für zwei Personen? (Không, chúng tôi chưa đặt bàn trước. Bạn có bàn cho hai người không?)
Kellner: Ja, natürlich. Kommen Sie bitte mit, ich zeige Ihnen Ihren Tisch. (Vâng, tất nhiên. Mời bạn theo tôi, tôi sẽ dẫn bạn đến bàn của bạn.)
Gast: Danke! Können wir bitte die Speisekarte haben? (Cảm ơn! Chúng tôi có thể xem thực đơn không?)
Kellner: Hier ist die Speisekarte. Möchten Sie schon etwas zu trinken bestellen? (Đây là thực đơn. Bạn có muốn gọi đồ uống trước không?)
Gast: Ja, ich nehme ein Glas Rotwein und meine Freundin hätte gerne ein Bier. (Vâng, tôi sẽ lấy một ly rượu vang đỏ và bạn gái tôi muốn một cốc bia.)
Kellner: Sehr gut! Ich bringe Ihnen die Getränke gleich. Haben Sie schon entschieden, was Sie essen möchten? (Rất tốt! Tôi sẽ mang đồ uống ra ngay. Bạn đã quyết định gọi món gì chưa?)
Gast: Ja, ich nehme ein Wiener Schnitzel mit Kartoffelsalat. (Vâng, tôi sẽ lấy một phần Schnitzel kiểu Vienna với salad khoai tây.)
Freundin: Und ich hätte gerne eine Bratwurst mit Sauerkraut. (Còn tôi muốn một phần xúc xích nướng với dưa cải chua.)
Kellner: Sehr gut! Kommt sofort. (Rất tốt! Sẽ có ngay.)
*[Sau khi ăn]
Kellner: Hat es Ihnen geschmeckt? (Bạn có thấy món ăn ngon không?)
Gast: Ja, es war sehr lecker! Vielen Dank. (Vâng, nó rất ngon! Cảm ơn nhiều.)
Kellner: Freut mich zu hören! Möchten Sie noch etwas bestellen? (Rất vui khi nghe vậy! Bạn có muốn gọi thêm gì không?)
Gast: Nein, danke. Wir möchten gerne bezahlen. (Không, cảm ơn. Chúng tôi muốn thanh toán.)
Kellner: Möchten Sie bar oder mit Karte zahlen? (Bạn muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?)
Gast: Mit Karte, bitte. (Bằng thẻ, làm ơn.)
Kellner: Hier ist Ihre Rechnung. Vielen Dank für Ihren Besuch und einen schönen Abend noch! (Đây là hóa đơn của bạn. Cảm ơn vì đã đến và chúc bạn một buổi tối vui vẻ!)
Gast: Danke! Ihnen auch! (Cảm ơn! Chúc bạn cũng vậy!)
Giải thích:
- “Haben Sie eine Reservierung?” có nghĩa là “Bạn có đặt bàn trước không?” – nếu bạn đã đặt bàn, bạn có thể trả lời “Ja, auf den Namen Müller.” (Vâng, đặt theo tên Müller.)
- “Speisekarte” có nghĩa là thực đơn, còn từ “Schnitzel” là một món ăn đặc trưng của Đức, thường làm từ thịt chiên xù.
- Cụm từ “Kommt sofort!” nghĩa là “Sẽ có ngay,” thể hiện sự phục vụ nhanh chóng của nhà hàng.
Đọc thêm: Tiếng Đức Giao Tiếp: Học Cách Gọi Món Ăn Trong Nhà Hàng Bằng Tiếng Đức
5. Hội thoại tiếng Đức tại khách sạn
Tình huống: Nhận phòng khách sạn
Khi đến một khách sạn tại Đức, bạn cần biết cách giao tiếp tiếng Đức với nhân viên lễ tân để nhận phòng, hỏi về các dịch vụ hoặc giải quyết các vấn đề phát sinh.
Đoạn hội thoại tiếng Đức
Gast (Khách hàng): Guten Abend! Ich habe eine Reservierung auf den Namen Nguyen. (Chào buổi tối! Tôi đã đặt phòng với tên Nguyễn.)
Rezeptionist (Lễ tân): Guten Abend, Herr Nguyen. Lassen Sie mich bitte Ihren Ausweis sehen. (Chào buổi tối, ông Nguyễn. Vui lòng cho tôi xem giấy tờ tùy thân của ông.)
Gast: Natürlich, hier ist mein Reisepass. (Tất nhiên, đây là hộ chiếu của tôi.)
Rezeptionist: Danke! Sie haben ein Einzelzimmer für drei Nächte reserviert, richtig? (Cảm ơn! Ông đã đặt một phòng đơn trong ba đêm, đúng không?)
Gast: Ja, genau. Ist das Frühstück im Preis inbegriffen? (Vâng, đúng vậy. Bữa sáng có bao gồm trong giá phòng không?)
Rezeptionist: Ja, das Frühstück wird von 7 bis 10 Uhr im Restaurant serviert. (Vâng, bữa sáng được phục vụ từ 7 giờ đến 10 giờ tại nhà hàng.)
Gast: Gibt es auch WLAN im Zimmer? (Trong phòng có Wi-Fi không?)
Rezeptionist: Ja, natürlich. Hier ist das Passwort für das WLAN. (Vâng, tất nhiên. Đây là mật khẩu Wi-Fi.)
Gast: Vielen Dank! Wo befindet sich mein Zimmer? (Cảm ơn! Phòng của tôi ở đâu?)
Rezeptionist: Ihr Zimmer ist im dritten Stock, Zimmernummer 312. Der Aufzug ist dort drüben. (Phòng của ông ở tầng ba, số phòng 312. Thang máy ở đằng kia.)
Gast: Perfekt! Haben Sie vielleicht einen Stadtplan für mich? Ich möchte morgen ein bisschen die Stadt erkunden. (Tuyệt vời! Ông có bản đồ thành phố cho tôi không? Ngày mai tôi muốn khám phá thành phố một chút.)
Rezeptionist: Ja, natürlich. Hier ist ein Stadtplan und ein paar Tipps für Sehenswürdigkeiten in der Nähe. (Vâng, tất nhiên. Đây là bản đồ thành phố và một vài gợi ý về các điểm tham quan gần đây.)
Gast: Super, danke schön! (Tuyệt, cảm ơn nhiều!)
Rezeptionist: Gern geschehen! Ich wünsche Ihnen einen angenehmen Aufenthalt! (Không có gì! Chúc ông có một kỳ nghỉ thú vị!)
Mở rộng đoạn hội thoại tiếng Đức – Khi gặp sự cố trong phòng
- Gast: Entschuldigung, aber die Heizung in meinem Zimmer funktioniert nicht. (Xin lỗi, nhưng lò sưởi trong phòng tôi không hoạt động.)
- Rezeptionist: Oh, das tut mir leid. Ich werde sofort jemanden schicken, um das Problem zu beheben. (Ồ, tôi xin lỗi. Tôi sẽ cử người đến sửa ngay.)
- Gast: Danke! Und könnten Sie mir bitte noch ein zusätzliches Kissen bringen lassen? (Cảm ơn! Và bạn có thể mang cho tôi một cái gối bổ sung không?)
- Rezeptionist: Ja, natürlich! Ich werde es sofort veranlassen. (Vâng, tất nhiên! Tôi sẽ sắp xếp ngay lập tức.)
Đọc thêm: Từ vựng tiếng Đức chủ đề nhà hàng khách sạn quan trọng
6. Hội thoại tiếng Đức khi đi đến bác sĩ
Tình huống: Đến gặp bác sĩ khi khám bệnh
Nếu bạn sống hoặc du lịch ở Đức, có thể bạn sẽ cần đi khám bệnh. Dưới đây là một đoạn hội thoại giúp bạn mô tả triệu chứng và hiểu chỉ dẫn từ bác sĩ.
Arzt (Bác sĩ): Guten Tag! Was kann ich für Sie tun? (Chào buổi sáng! Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
Patient (Bệnh nhân): Guten Tag, Herr Doktor. Ich fühle mich nicht gut. (Chào bác sĩ. Tôi cảm thấy không khỏe.)
Arzt: Seit wann haben Sie diese Beschwerden? (Bạn có triệu chứng này từ bao lâu rồi?)
Patient: Seit drei Tagen habe ich Kopfschmerzen und Fieber. (Tôi bị đau đầu và sốt trong ba ngày qua.)
Arzt: Haben Sie auch Husten oder Halsschmerzen? (Bạn có bị ho hoặc đau họng không?)
Patient: Ja, ich habe starken Husten und mein Hals tut weh. (Có, tôi bị ho nặng và đau họng.)
Arzt: Ich werde Ihre Temperatur messen. Sie haben 38,5 Grad Fieber. Haben Sie in letzter Zeit etwas Kaltes getrunken? (Tôi sẽ đo nhiệt độ cho bạn. Bạn bị sốt 38,5 độ. Gần đây bạn có uống nước lạnh không?)
Patient: Ja, ich habe gestern viel kaltes Wasser getrunken, weil es sehr heiß war. (Có, hôm qua tôi uống nhiều nước lạnh vì trời rất nóng.)
Arzt: Das könnte eine Ursache sein. Ich werde Ihnen einige Medikamente verschreiben. Sie sollten viel Wasser trinken und sich ausruhen. (Đó có thể là nguyên nhân. Tôi sẽ kê một số thuốc cho bạn. Bạn nên uống nhiều nước và nghỉ ngơi.)
Patient: Muss ich Antibiotika nehmen? (Tôi có cần uống kháng sinh không?)
Arzt: Nein, es ist wahrscheinlich nur eine Virusinfektion. Antibiotika sind nicht notwendig. Aber wenn es in drei Tagen nicht besser wird, kommen Sie bitte wieder. (Không, có thể đây chỉ là một bệnh do virus. Kháng sinh không cần thiết. Nhưng nếu ba ngày nữa không đỡ, hãy quay lại gặp tôi.)
Patient: Vielen Dank, Herr Doktor. Kann ich die Medikamente direkt in der Apotheke holen? (Cảm ơn bác sĩ. Tôi có thể lấy thuốc ở hiệu thuốc ngay bây giờ không?)
Arzt: Ja, genau. Bringen Sie dieses Rezept zur Apotheke und sie werden Ihnen die Medikamente geben. (Đúng vậy. Mang đơn thuốc này đến hiệu thuốc và họ sẽ đưa thuốc cho bạn.)
Patient: Danke schön. Auf Wiedersehen! (Cảm ơn bác sĩ. Tạm biệt!)
Arzt: Gute Besserung! Auf Wiedersehen! (Chúc bạn mau khỏe! Tạm biệt!)
Hãy luyện tập đoạn hội thoại tiếng Đức này và thử thay đổi triệu chứng như “Ich habe Bauchschmerzen” (Tôi bị đau bụng) hoặc “Ich habe Rückenschmerzen” (Tôi bị đau lưng).
8. Hội thoại tiếng Đức trong công việc
Tình huống: Gặp gỡ đồng nghiệp mới và trao đổi công việc
Nếu bạn làm việc tại một công ty ở Đức hoặc hợp tác với người Đức, biết cách giới thiệu bản thân và trao đổi công việc hay giao tiếp tiếng Đức một cách chuyên nghiệp là rất quan trọng.
Đoạn hội thoại tiếng Đức
A (Nhân viên mới): Guten Morgen! Ich bin neu hier. Mein Name ist Minh Nguyen. (Chào buổi sáng! Tôi là nhân viên mới. Tôi tên là Minh Nguyễn.)
B (Đồng nghiệp): Guten Morgen, Herr Nguyen! Willkommen im Team! Ich bin Anna Meier, ich arbeite im Marketing. (Chào buổi sáng, ông Nguyễn! Chào mừng đến với đội ngũ! Tôi là Anna Meier, tôi làm ở bộ phận tiếp thị.)
A: Freut mich, Sie kennenzulernen! Können Sie mir ein wenig über das Unternehmen erzählen? (Rất vui được gặp chị! Chị có thể kể cho tôi một chút về công ty không?)
B: Ja, natürlich! Unser Unternehmen ist in der IT-Branche tätig und hat etwa 200 Mitarbeiter. (Vâng, tất nhiên! Công ty chúng tôi hoạt động trong lĩnh vực IT và có khoảng 200 nhân viên.)
A: Das klingt spannend! Mit wem werde ich hauptsächlich zusammenarbeiten? (Nghe thú vị đấy! Tôi sẽ làm việc chủ yếu với ai?)
B: Sie werden mit dem Entwicklungsteam und dem Vertriebsteam zusammenarbeiten. Ihr direkter Vorgesetzter ist Herr Müller. (Bạn sẽ làm việc với đội phát triển và đội kinh doanh. Cấp trên trực tiếp của bạn là ông Müller.)
A: Super! Und gibt es bestimmte Meetings, die ich wissen sollte? (Tuyệt! Và có cuộc họp nào tôi cần biết không?)
B: Ja, wir haben jeden Montag um 9 Uhr ein Team-Meeting. (Có, chúng tôi có cuộc họp nhóm vào mỗi thứ Hai lúc 9 giờ sáng.)
A: Gut zu wissen! Gibt es eine Firmenkantine? (Tốt khi biết điều đó! Công ty có nhà ăn không?)
B: Ja, die Kantine befindet sich im zweiten Stock. Dort gibt es jeden Tag verschiedene Menüs. (Có, nhà ăn nằm ở tầng hai. Ở đó có nhiều thực đơn khác nhau mỗi ngày.)
A: Perfekt! Vielen Dank für die Informationen! (Tuyệt vời! Cảm ơn chị về những thông tin này!)
B: Gern geschehen! Viel Erfolg in Ihrem neuen Job! (Không có gì! Chúc bạn thành công trong công việc mới!)
Mở rộng đoạn hội thoại tiếng Đức – Khi cần giúp đỡ về công việc
- A: Entschuldigung, ich habe eine Frage zu meiner Aufgabe. Können Sie mir helfen? (Xin lỗi, tôi có một câu hỏi về công việc của mình. Chị có thể giúp tôi không?)
- B: Ja, natürlich! Worum geht es genau? (Vâng, tất nhiên! Chính xác thì vấn đề là gì?)
- A: Ich bin mir nicht sicher, wie ich den Bericht formatieren soll. (Tôi không chắc phải định dạng báo cáo như thế nào.)
- B: Kein Problem! Ich zeige Ihnen, wie es geht. (Không sao! Tôi sẽ chỉ cho bạn cách làm.)
Giải thích và mẹo học
- “Willkommen im Team!” là cách nói “Chào mừng đến với đội ngũ!”.
- “Worum geht es genau?” có nghĩa là “Chính xác thì vấn đề là gì?” – rất hữu ích khi trao đổi công việc.
- “Viel Erfolg in Ihrem neuen Job!” nghĩa là “Chúc bạn thành công trong công việc mới!”.
Hãy luyện tập bằng cách thay đổi lĩnh vực công việc của bạn, ví dụ: “Ich arbeite im Finanzwesen.” (Tôi làm việc trong lĩnh vực tài chính.)
9. Hội thoại tiếng Đức khi gặp gỡ bạn bè
Tình huống: Hẹn gặp và trò chuyện với bạn bè
Khi sống hoặc du lịch tại Đức, bạn sẽ có cơ hội kết bạn và giao tiếp tiếng Đức trong những buổi gặp gỡ thân mật. Biết cách trò chuyện, đặt câu hỏi và thể hiện sự quan tâm giúp bạn xây dựng mối quan hệ tốt hơn.

Đoạn hội thoại tiếng Đức
A (Anna): Hallo, Thomas! Schön, dich zu sehen! Wie geht es dir? (Xin chào, Thomas! Rất vui được gặp cậu! Cậu khỏe không?)
B (Thomas): Hallo, Anna! Mir geht es gut, danke. Und dir? (Chào Anna! Tớ khỏe, cảm ơn. Còn cậu?)
A: Auch gut! Hast du Lust, heute Abend etwas zu unternehmen? (Cũng khỏe! Cậu có muốn đi đâu đó tối nay không?)
B: Ja, das klingt gut! Hast du eine Idee, was wir machen könnten? (Ừ, nghe hay đấy! Cậu có ý tưởng gì không?)
A: Vielleicht könnten wir ins Kino gehen oder in eine Bar. (Có lẽ chúng ta có thể đi xem phim hoặc đến một quán bar.)
B: Ein Film wäre toll! Welcher Film läuft gerade im Kino? (Xem phim thì tuyệt đấy! Hiện tại có phim nào đang chiếu không?)
A: Ich habe gehört, dass der neue Actionfilm sehr gut ist. (Tớ nghe nói bộ phim hành động mới rất hay.)
B: Super! Wann und wo wollen wir uns treffen? (Tuyệt! Chúng ta gặp nhau lúc nào và ở đâu?)
A: Wie wäre es um 19 Uhr vor dem Kino am Alexanderplatz? (Lúc 19 giờ trước rạp chiếu phim ở Alexanderplatz được không?)
B: Perfekt! Ich freue mich darauf! (Hoàn hảo! Tớ rất mong chờ!)
A: Ich mich auch! Bis später! (Tớ cũng vậy! Hẹn gặp cậu sau nhé!)
B: Bis später! (Hẹn gặp sau!)
Mở rộng đoạn hội thoại tiếng Đức – Khi hủy hoặc thay đổi kế hoạch
- A: Hey Thomas, es tut mir leid, aber ich kann heute Abend doch nicht ins Kino gehen. (Hey Thomas, xin lỗi nhưng tối nay tớ không thể đi xem phim được.)
- B: Oh schade! Warum nicht? (Ôi tiếc quá! Tại sao vậy?)
- A: Ich habe unerwartet viel Arbeit bekommen. (Tớ bất ngờ có nhiều việc phải làm.)
- B: Kein Problem! Wollen wir es auf morgen verschieben? (Không sao! Chúng ta dời sang ngày mai được không?)
- A: Ja, das wäre super! Gleiche Zeit, gleicher Ort? (Ừ, vậy thì tuyệt! Cùng thời gian, cùng địa điểm nhé?)
- B: Ja, perfekt! Bis morgen! (Đúng rồi, tuyệt! Hẹn gặp cậu ngày mai!)
Giải thích và mẹo học
- “Wie wäre es um 19 Uhr vor dem Kino?” là cách đề xuất thời gian và địa điểm gặp gỡ.
- Nếu muốn thay đổi kế hoạch, bạn có thể nói “Wollen wir es auf morgen verschieben?” (Chúng ta dời sang ngày mai được không?).
Hãy luyện tập giao tiếp tiếng Đức bằng cách thay đổi địa điểm hoặc hoạt động.
10. Hội thoại tiếng Đức khi đi khám phá văn hóa
Tình huống: Hỏi thông tin khi tham quan bảo tàng
Nếu bạn đi du lịch tại Đức và muốn tìm hiểu về văn hóa, lịch sử của đất nước này, việc ghé thăm các bảo tàng và di tích lịch sử là rất cần thiết. Dưới đây là đoạn hội thoại tiếng Đức giúp bạn giao tiếp khi đến một bảo tàng hoặc khu tham quan.
Đoạn hội thoại tiếng Đức
A (Du khách): Guten Tag! Ich interessiere mich für die Ausstellung über deutsche Geschichte. Wo kann ich eine Eintrittskarte kaufen? (Chào buổi sáng! Tôi quan tâm đến triển lãm về lịch sử nước Đức. Tôi có thể mua vé ở đâu?)
B (Nhân viên bảo tàng): Guten Tag! Die Kasse befindet sich rechts am Eingang. Möchten Sie eine normale Eintrittskarte oder eine Führung? (Chào buổi sáng! Quầy bán vé nằm bên phải lối vào. Bạn muốn mua vé thường hay vé tham quan có hướng dẫn?)
A: Was ist der Unterschied? (Sự khác biệt là gì?)
B: Mit einer normalen Eintrittskarte können Sie das Museum selbst erkunden. Mit einer Führung bekommen Sie eine geführte Tour mit einem Experten, der Ihnen alles erklärt. (Với vé thường, bạn có thể tự khám phá bảo tàng. Với vé hướng dẫn viên, bạn sẽ có một chuyên gia dẫn dắt và giải thích mọi thứ cho bạn.)
A: Wie lange dauert eine Führung? (Một chuyến tham quan có hướng dẫn kéo dài bao lâu?)
B: Etwa 90 Minuten. Die nächste Führung beginnt in 15 Minuten. (Khoảng 90 phút. Chuyến tham quan tiếp theo sẽ bắt đầu sau 15 phút.)
A: Das klingt interessant! Ich nehme eine Führung. (Nghe thú vị đấy! Tôi sẽ chọn tour có hướng dẫn.)
B: Sehr gut! Das macht 12 Euro. Möchten Sie bar oder mit Karte zahlen? (Rất tốt! Giá vé là 12 Euro. Bạn muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?)
A: Mit Karte, bitte. (Bằng thẻ, làm ơn.)
B: Hier ist Ihr Ticket. Die Führung startet vor dem Haupteingang. (Đây là vé của bạn. Chuyến tham quan sẽ bắt đầu trước cổng chính.)
A: Danke! Gibt es eine Broschüre mit Informationen? (Cảm ơn! Có tài liệu giới thiệu thông tin không?)
B: Ja, hier ist eine auf Deutsch und eine auf Englisch. (Có, đây là bản bằng tiếng Đức và bản bằng tiếng Anh.)
A: Super, danke schön! (Tuyệt vời, cảm ơn nhiều!)
Mở rộng đoạn hội thoại tiếng Đức– Hỏi về một tác phẩm nghệ thuật
- A: Entschuldigung, können Sie mir etwas über dieses Gemälde erzählen? (Xin lỗi, bạn có thể kể cho tôi nghe về bức tranh này không?)
- B: Ja, das ist ein Werk von Caspar David Friedrich aus dem 19. Jahrhundert. Es zeigt eine romantische Landschaft. (Vâng, đây là một tác phẩm của Caspar David Friedrich từ thế kỷ 19. Nó thể hiện một phong cảnh lãng mạn.)
- A: Sehr beeindruckend! Ist dieses Gemälde ein Original? (Rất ấn tượng! Đây có phải là bức tranh gốc không?)
- B: Ja, es ist das Original und gehört zur Dauerausstellung unseres Museums. (Đúng vậy, đây là bản gốc và là một phần của triển lãm thường trực của bảo tàng.)
- A: Danke für die Informationen! (Cảm ơn vì những thông tin này!)
Hãy thử thay đổi địa điểm tham quan trong câu giao tiếp tiếng Đức , ví dụ: “Ich interessiere mich für die Ausstellung über moderne Kunst.” (Tôi quan tâm đến triển lãm nghệ thuật hiện đại.)
Tạm kết
Qua 10 đoạn hội thoại tiếng Đức thông dụng này, bạn đã có thể làm quen với nhiều tình huống giao tiếp tiếng Đức hàng ngày. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ và cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Đức. Đừng ngại thực hành với bạn bè hoặc tham gia các lớp học trực tuyến để nâng cao kỹ năng của mình!
Theo dõi các bài viết tiếp theo của Deutschfuns để khám phá thêm nhiều chủ đề học tiếng Đức thú vị nhé! Nếu bạn muốn tìm hiểu và học tiếng Đức với lộ trình học hiệu quả và bài giảng tinh gọn, dễ hiểu từ trình độ A1 đến B1, hãy tham khảo Khóa học Tiếng Đức của Deutschfuns!