Câu trần thuật là một trong những khái niệm cơ bản nhưng quan trọng nhất trong ngữ pháp tiếng Đức. Đối với những người mới bắt đầu học, nắm vững cấu trúc và cách dùng câu trần thuật sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp, đặc biệt là khi muốn trình bày thông tin, kể lại một sự kiện, hoặc bày tỏ suy nghĩ của mình một cách mạch lạc.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu:
- Định nghĩa và vai trò của câu trần thuật trong tiếng Đức.
- Cấu trúc chi tiết của câu trần thuật.
- Phân loại câu trần thuật (câu khẳng định và phủ định).
- Ví dụ minh họa đa dạng, có giải thích rõ ràng.
- Một số lưu ý quan trọng để sử dụng câu trần thuật một cách chính xác và tự nhiên.
- Cách thực hành và luyện tập hiệu quả để ghi nhớ lâu hơn.
Nếu bạn đang học tiếng Đức và mong muốn xây dựng một nền tảng vững chắc, đây sẽ là bài viết phù hợp dành cho bạn!
Nội dung bài viết
1. Câu trần thuật trong tiếng Đức là gì?
Câu trần thuật (tiếng Đức: Aussagesatz) là loại câu dùng để đưa ra thông tin, kể lại sự kiện, hoặc bày tỏ ý kiến, cảm xúc. Đây là loại câu phổ biến nhất và xuất hiện ở cả văn nói lẫn văn viết.
Câu trần thuật thường trả lời cho câu hỏi:
- Ai làm gì? (Chủ ngữ + Động từ).
- Ai ở đâu? (Chủ ngữ + Trạng từ chỉ nơi chốn).
- Ai làm gì khi nào? (Chủ ngữ + Trạng từ chỉ thời gian).
Ví dụ:
- Ich lerne Deutsch. (Tôi đang học tiếng Đức.)
- Das Wetter ist heute schön. (Thời tiết hôm nay rất đẹp.)
Câu trần thuật không phải để hỏi hoặc ra lệnh mà chủ yếu nhằm mục đích cung cấp thông tin hoặc miêu tả một sự kiện.
2. Cấu trúc cơ bản của câu trần thuật trong tiếng Đức

Trong tiếng Đức, câu trần thuật (Aussagesatz) được xây dựng dựa trên một cấu trúc rõ ràng và tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt trong ngữ pháp tiếng Đức. Cấu trúc này bao gồm các thành phần cơ bản:
Chủ ngữ + Động từ chia (ở vị trí thứ 2) + Thành phần khác (bổ ngữ/trạng ngữ).
2.1. Thành phần chính của câu trần thuật trong tiếng Đức
- Chủ ngữ (Subjekt): Chủ ngữ là thành phần bắt buộc trong một câu trần thuật. Nó là người, sự vật hoặc đối tượng thực hiện hành động trong câu. Chủ ngữ có thể là danh từ, đại từ hoặc một cụm từ danh từ.
- Ví dụ: Ich (tôi), Er (anh ấy), Das Auto (chiếc xe).
- Die Kinder spielen im Park. (Những đứa trẻ đang chơi trong công viên.)
- Động từ chia (Verb): Động từ chia theo chủ ngữ và đứng ở vị trí thứ hai trong câu.
- Ví dụ: fährt (lái), lernt (học), ist (là/ở).
- Ich gehe heute ins Kino. (Hôm nay tôi đi xem phim.)
- Thành phần khác: Thành phần khác trong câu có thể bao gồm bổ ngữ (danh từ, đại từ) hoặc trạng ngữ (chỉ thời gian, nơi chốn, cách thức). Những thành phần này bổ sung thông tin chi tiết về hành động hoặc trạng thái được đề cập trong câu.
- Ich habe einen Hund. (Tôi có một con chó.) => Bổ ngữ
- Wir gehen heute Abend ins Kino. (Tối nay chúng tôi đi xem phim.) => Trạng ngữ
2.2. Cấu trúc câu khẳng định (Positiver Aussagesatz)
Câu khẳng định trong tiếng Đức được sử dụng để đưa ra thông tin, diễn tả một sự kiện hoặc hành động một cách khẳng định.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + Động từ chia (ở vị trí thứ 2) + Bổ ngữ hoặc thành phần khác.
Ví dụ:
- Ich spiele Fußball. (Tôi chơi bóng đá.)
- Wir lernen Deutsch. (Chúng tôi học tiếng Đức.)
- Er wohnt in Berlin. (Anh ấy sống ở Berlin.)
Trong trường hợp câu bắt đầu bằng trạng ngữ, động từ chia vẫn luôn đứng ở vị trí thứ hai và chủ ngữ sẽ đứng sau động từ.
Ví dụ:
- Heute gehe ich ins Kino. (Hôm nay tôi đi xem phim.)
- Am Wochenende besuchen wir unsere Freunde. (Cuối tuần này chúng tôi thăm bạn bè.)
2.3. Cấu trúc câu phủ định (Negativer Aussagesatz)
Câu phủ định được sử dụng để phủ nhận một hành động, sự kiện hoặc trạng thái trong câu. Để tạo câu phủ định trong tiếng Đức, bạn cần sử dụng từ phủ định như “nicht” (không) hoặc “kein/keine” (không có).
a. Phủ định câu với “nicht”: “nicht” được sử dụng để phủ định động từ, tính từ, trạng từ và các cụm từ hoặc câu. Vị trí của nicht thường đứng cuối câu hoặc ngay trước thành phần cần phủ định.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + Động từ chia + Thành phần khác + nicht.
Ví dụ:
- Phủ định động từ:
Ich lese das Buch. (Tôi đọc cuốn sách đó.) => Ich lese das Buch nicht. (Tôi không đọc cuốn sách đó.) - Phủ định tính từ:
Das Wetter ist schön. (Thời tiết đẹp.) => Das Wetter ist nicht schön. (Thời tiết không đẹp.) - Phủ định trạng từ:
Er fährt schnell. (Anh ta lái xe nhanh.) => Er fährt nicht schnell. (Anh ta không lái xe nhanh.) - Phủ định tên riêng:
Das ist nicht Anna. Das ist Lisa!
Lưu ý: Nếu câu có động từ tách, nicht thường đứng trước thành phần bị tách.
b. Phủ định danh từ với “kein/keine”: Phủ định với “kein” chính là việc sử dụng quán từ phủ định Negativartikel (kein, keinen, keine,…). Do đó, kein phải nằm trước một danh từ.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + Động từ chia + kein/keine + Danh từ.
Sử dụng “kein” trong 2 trường hợp sau:
- Phủ định những danh từ đi kèm với những quán từ không xác định. (Bạn chỉ cần thêm “k” vào trước quán từ không xác định)
Ist das ein Hund? => Nein, das ist kein Hund.
- Phủ định những danh từ không đi kèm với quán từ. (Không dùng với tên riêng)
Hast du Hunger? -> Ich habe keinen Hunger. (Ich habe nicht Hunger)
Lưu ý: “keine” được sử dụng để phủ định danh từ số nhiều không xác định hoặc không có mạo từ. Khi phủ định một danh từ số nhiều, “keine” thay thế cho các mạo từ không xác định ở số nhiều.
3. Ví dụ minh họa câu trần thuật trong tiếng Đức
3.1. Câu khẳng định (Positiver Aussagesatz)
- Ich trinke Wasser. (Tôi uống nước.)
- Er fährt ein Auto. (Anh ấy lái một chiếc xe hơi.)
- Wir gehen ins Kino. (Chúng tôi đi xem phim.)
- Sie arbeitet jeden Tag. (Cô ấy làm việc mỗi ngày.)
3.2. Câu phủ định (Negativer Aussagesatz)
- Ich mag nicht tanzen. (Tôi không thích nhảy.)
- Wir kaufen kein Brot. (Chúng tôi không mua bánh mì.)
- Er sieht den Film nicht. (Anh ấy không xem bộ phim đó.)
- Sie hat keine Kinder. (Cô ấy không có con.)
3.3. Câu trần thuật với trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn
- Heute ist das Wetter schön. (Hôm nay thời tiết rất đẹp.)
- Morgen gehe ich zur Arbeit. (Ngày mai tôi đi làm.)
- Gestern waren wir im Park. (Hôm qua chúng tôi ở công viên.)
3.4. Câu trần thuật với câu dài và phức tạp hơn
- Ich gehe morgen früh mit meinen Freunden ins Kino.
(Ngày mai tôi đi xem phim với bạn bè của tôi vào buổi sáng.) - Er arbeitet jeden Tag von 9 Uhr morgens bis 6 Uhr abends.
(Anh ấy làm việc mỗi ngày từ 9 giờ sáng đến 6 giờ tối.)
4. Một số lưu ý khi dùng câu trần thuật trong tiếng Đức
- Vị trí của động từ:
Một trong những nguyên tắc cơ bản nhất của câu trần thuật trong tiếng Đức là động từ chia luôn phải đứng ở vị trí thứ hai. Điều này áp dụng trong mọi trường hợp, bất kể câu bắt đầu bằng chủ ngữ hay trạng từ.- Ví dụ: Heute gehe ich zur Schule. (Hôm nay tôi đi học.)
- Không thay đổi vị trí khi thêm trạng từ hoặc bổ ngữ:
Ngay cả khi bạn thêm các yếu tố bổ sung như trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn hoặc cách thức vào câu, vị trí của động từ vẫn không thay đổi – nó luôn đứng thứ hai.- Ví dụ: Ich gehe heute ins Kino. (Hôm nay tôi đi xem phim.)
- Cách sử dụng “Nicht” và “Kein”:
Để phủ định trong câu trần thuật tiếng Đức, hai từ phủ định phổ biến nhất là “nicht” và “kein/keine”. Tuy nhiên, cách sử dụng chúng có sự khác biệt rõ ràng:- Nicht được sử dụng để phủ định động từ hoặc toàn bộ câu.
- Kein/keine được dùng để phủ định danh từ không có mạo từ xác định.
- Câu dài và phức tạp hơn:
Trong ngữ pháp tiếng Đức, các câu trần thuật dài thường xuất hiện khi bạn muốn miêu tả chi tiết hoặc bổ sung nhiều thông tin. Một câu có thể chứa nhiều trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn, cách thức hoặc các bổ ngữ, nhưng thứ tự từ trong câu phải luôn tuân theo quy tắc. Thông thường, thứ tự được sắp xếp như sau:- Chủ ngữ
- Động từ chia
- Thành phần chỉ thời gian
- Thành phần chỉ nơi chốn
- Thành phần chỉ cách thức
- Ví dụ: Ich gehe morgen mit meinem Hund im Park spazieren.
(Ngày mai tôi đi dạo với con chó của mình trong công viên.)
- Ví dụ: Ich gehe morgen mit meinem Hund im Park spazieren.
- Lưu ý rằng trong trường hợp này, động từ chính (spazieren) luôn đứng cuối câu, vì đây là câu có động từ tách. Cách sử dụng động từ tách sẽ được quy định bởi loại động từ mà bạn sử dụng trong câu.
5. Cách luyện tập câu trần thuật hiệu quả
Luyện viết câu đơn giản mỗi ngày

Hãy bắt đầu với các câu ngắn và đơn giản. Bạn có thể sử dụng những từ vựng quen thuộc để miêu tả thói quen hàng ngày của mình.
- Ich esse Brot. (Tôi ăn bánh mì.)
- Ich lese ein Buch. (Tôi đọc một cuốn sách.)
Tập đặt câu với trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn
Thêm trạng từ vào câu của bạn để mở rộng nội dung và làm phong phú hơn.
- Ich gehe morgen ins Kino. (Ngày mai tôi đi xem phim.)
- Wir treffen uns heute Abend im Restaurant. (Chúng tôi gặp nhau tối nay tại nhà hàng.)
Nghe và nhắc lại câu trần thuật trong bài hội thoại
Tìm các đoạn hội thoại đơn giản bằng tiếng Đức, lắng nghe cách người bản xứ sử dụng câu trần thuật và nhắc lại theo.
Sử dụng công cụ học trực tuyến
Các ứng dụng như Duolingo, Babbel, hoặc Busuu cung cấp bài tập đặt câu và kiểm tra ngữ pháp rất hữu ích.
Đọc thêm: Đại từ nhân xưng trong tiếng Đức: Hướng dẫn chi tiết cho người mới bắt đầu
Tạm kết
Câu trần thuật là một phần cơ bản nhưng rất quan trọng trong ngữ pháp tiếng Đức. Hiểu và sử dụng đúng cấu trúc này sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp, diễn đạt ý kiến và trình bày thông tin một cách mạch lạc.
Hãy luyện tập thường xuyên và kết hợp cả kỹ năng viết, nói và nghe để nắm vững cách sử dụng câu trần thuật trong cuộc sống hàng ngày. Nếu bạn đã nắm vững loại câu này, việc học ngữ pháp tiếng Đức nâng cao sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
Theo dõi các bài viết tiếp theo của Deutschfuns để khám phá thêm nhiều chủ đề về ngữ pháp tiếng Đức thú vị nhé! Nếu bạn muốn tìm hiểu và học tiếng Đức với lộ trình học hiệu quả và bài giảng tinh gọn, dễ hiểu từ trình độ A1 đến B1, hãy tham khảo Khóa học Tiếng Đức của Deutschfuns!
Chúc bạn học tốt và thành công trên hành trình chinh phục tiếng Đức! 😊