Khi bắt đầu học tiếng Đức A1, một trong những phần ngữ pháp quan trọng mà người học cần nắm vững là danh từ. Danh từ trong tiếng Đức không chỉ có chức năng gọi tên sự vật, con người hay địa điểm, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giống ngữ pháp, số ít – số nhiều và cách sử dụng trong câu.
Không giống như tiếng Anh hay tiếng Việt, danh từ trong tiếng Đức có ba giống (đực, cái, trung), phải được chia theo số nhiều và thay đổi theo bốn cách ngữ pháp. Đây chính là những thách thức mà người mới bắt đầu thường gặp phải. Tuy nhiên, nếu hiểu rõ các quy tắc và áp dụng những mẹo ghi nhớ hiệu quả, bạn sẽ có thể sử dụng danh từ tiếng Đức một cách chính xác hơn.
Nội dung bài viết
1. Danh từ trong tiếng Đức là gì?

Trong tiếng Đức, danh từ (Nomen hoặc Substantiv) dùng để chỉ người, vật, địa điểm, ý tưởng hoặc khái niệm trừu tượng. Một đặc điểm quan trọng cần lưu ý là tất cả danh từ trong tiếng Đức đều được viết hoa, bất kể chúng đứng ở đâu trong câu.
Ví dụ:
- Das Buch (quyển sách)
- Die Stadt (thành phố)
- Der Lehrer (giáo viên)
Danh từ có thể đi kèm với mạo từ (der, die, das) để xác định giống của chúng. Điều này rất quan trọng khi học ngữ pháp tiếng Đức, đặc biệt đối với người mới bắt đầu ở trình độ học tiếng Đức A1.
Danh từ có số ít và số nhiều
Với danh từ số ít, đuôi động từ của nó ứng với ngôi thứ ba số ít (ngôi không nói, cũng không nghe), với danh từ số nhiều, đuôi động từ của nó ứng với ngôi thứ ba số nhiều.
2. Giống danh từ trong tiếng Đức
Không giống như tiếng Việt hay tiếng Anh, danh từ trong tiếng Đức có ba giống ngữ pháp:
- Giống đực (Maskulinum) – đi kèm với mạo từ xác định der
- Giống cái (Femininum) – đi kèm với mạo từ xác định die
- Giống trung (Neutrum) – đi kèm với mạo từ xác định das
2.1. Cách xác định giống danh từ
Không có quy tắc cố định nào để xác định giống của một danh từ trong tiếng Đức, nhưng vẫn có một số quy luật giúp bạn đoán đúng trong nhiều trường hợp:
Giống | Đặc điểm nhận diện | Ví dụ |
Giống đực (der) | Danh từ chỉ nam giới, nghề nghiệp nam, các ngày trong tuần, tháng, mùa, phương hướng | der Vater (bố), der Lehrer (giáo viên nam), der Montag (thứ Hai) |
Giống cái (die) | Danh từ chỉ nữ giới, nghề nghiệp nữ, đa số danh từ tận cùng bằng -ung, -heit, -keit, -ion, -ei | die Mutter (mẹ), die Lehrerin (giáo viên nữ), die Nation (quốc gia) |
Giống trung (das) | Danh từ chỉ trẻ em, con vật non, danh từ tận cùng bằng -chen, -lein, -ment, -um | das Kind (đứa trẻ), das Mädchen (cô gái), das Instrument (nhạc cụ) |
Mặc dù có những quy luật trên, vẫn có nhiều ngoại lệ, vì vậy cách tốt nhất là học thuộc danh từ kèm với mạo từ của nó ngay từ đầu.
2.2. Nhận biết danh từ giống đực
Trong tiếng Đức, danh từ giống đực (Maskulinum) thường kết thúc bằng các đuôi đặc trưng sau:
- -ig
- -ling
- -or
- -ismus
- -er (chiếm khoảng 70% danh từ giống đực)
Một số danh từ thường gặp có đuôi “-ig”
- der Honig (mật ong)
- der König (nhà vua)
- der Käfig (cái lồng)
- der Essig (giấm)
Một số danh từ thường gặp có đuôi “-or”
- der Motor (động cơ)
- der Doktor (bác sĩ)
- der Faktor (yếu tố)
- der Direktor (giám đốc)
Một số danh từ thường gặp có đuôi “-ismus”
- der Kapitalismus (chủ nghĩa tư bản)
- der Kommunismus (chủ nghĩa cộng sản)
- der Optimismus (chủ nghĩa lạc quan)
- der Realismus (chủ nghĩa hiện thực)
Một số danh từ thường gặp có đuôi “-er”
(Chiếm khoảng 70% danh từ giống đực)
- der Lehrer (giáo viên nam)
- der Arbeiter (công nhân)
- der Maler (họa sĩ)
- der Fahrer (tài xế)
Một số danh từ thuộc giống đực không theo quy tắc trên
- der Mann (người đàn ông)
- der Vater (bố)
- der Sohn (con trai)
- der Mond (mặt trăng)
2.3. Nhận biết danh từ giống cái
Danh từ giống cái (Femininum) thường có các đuôi đặc trưng sau:
- -heit
- -ung
- -keit
- -ei
- -schaft
- -ion
- -ität
- -ik
- -e (chiếm 98% danh từ giống cái)
Một số danh từ thường gặp có đuôi “-heit”
- die Freiheit (sự tự do)
- die Sicherheit (sự an toàn)
- die Gesundheit (sức khỏe)
- die Wahrheit (sự thật)
Một số danh từ thường gặp có đuôi “-ung”
- die Zeitung (tờ báo)
- die Meinung (quan điểm)
- die Wohnung (căn hộ)
- die Erfahrung (kinh nghiệm)
Một số danh từ thường gặp có đuôi “-keit”
- die Höflichkeit (sự lịch sự)
- die Möglichkeit (khả năng)
- die Gerechtigkeit (sự công bằng)
- die Freundlichkeit (sự thân thiện)
Một số danh từ thường gặp có đuôi “-ei”
- die Bäckerei (tiệm bánh)
- die Metzgerei (tiệm thịt)
- die Bücherei (thư viện)
- die Konditorei (tiệm bánh ngọt)
Một số danh từ thường gặp có đuôi “-schaft”
- die Freundschaft (tình bạn)
- die Gesellschaft (xã hội)
- die Mannschaft (đội nhóm)
- die Wissenschaft (khoa học)
Một số danh từ thường gặp có đuôi “-ion”
- die Nation (quốc gia)
- die Funktion (chức năng)
- die Diskussion (cuộc thảo luận)
- die Aktion (hành động)
Một số danh từ thường gặp có đuôi “-e” (chiếm 98% danh từ giống cái)
- die Blume (bông hoa)
- die Lampe (cái đèn)
- die Sprache (ngôn ngữ)
- die Schule (trường học)
Một số danh từ thuộc giống cái không theo quy tắc trên
- die Mutter (mẹ)
- die Tochter (con gái)
- die Hand (bàn tay)
- die Nacht (ban đêm)
2.4. Nhận biết danh từ giống trung
Danh từ giống trung (Neutrum) thường có các đuôi đặc trưng sau:
- -tum
- -chen
- -ma
- -ment
- -um
- -lein
Một số danh từ thường gặp có đuôi “-chen”
(Thường là dạng thu nhỏ của danh từ)
- das Mädchen (cô gái)
- das Brötchen (ổ bánh mì nhỏ)
- das Häuschen (ngôi nhà nhỏ)
- das Kätzchen (chú mèo con)
Một số danh từ thường gặp có đuôi “-ma”
- das Thema (chủ đề)
- das Drama (vở kịch)
- das Schema (sơ đồ)
- das Klima (khí hậu)
Một số danh từ thường gặp có đuôi “-ment”
- das Instrument (nhạc cụ)
- das Experiment (thí nghiệm)
- das Dokument (tài liệu)
- das Medikament (thuốc)
Một số danh từ thường gặp có đuôi “-um”
- das Zentrum (trung tâm)
- das Datum (ngày tháng)
- das Museum (bảo tàng)
- das Album (tập ảnh)
Một số danh từ thường gặp có đuôi “-lein”
(Giống như “-chen”, dùng để chỉ vật nhỏ)
- das Fräulein (cô gái trẻ)
- das Büchlein (cuốn sách nhỏ)
- das Bäumlein (cây nhỏ)
- das Tischlein (chiếc bàn nhỏ)
Một số danh từ thuộc giống trung không theo quy tắc trên
- das Kind (đứa trẻ)
- das Jahr (năm)
- das Wasser (nước)
- das Feuer (lửa)
3. Số ít và số nhiều của danh từ trong tiếng Đức
Các cách tạo số nhiều danh từ
Không giống như tiếng Anh chỉ cần thêm “-s” để tạo số nhiều, danh từ trong tiếng Đức có nhiều cách biến đổi phức tạp hơn. Dưới đây là một số quy tắc phổ biến:
Cách tạo số nhiều | Ví dụ |
Thêm “-e” | der Tisch → die Tische (cái bàn) |
Thêm “-er” và biến đổi nguyên âm | das Buch → die Bücher (quyển sách) |
Thêm “-n” hoặc “-en” | die Blume → die Blumen (bông hoa) |
Thêm “-s” (thường cho từ mượn) | das Auto → die Autos (xe hơi) |
Không thay đổi hình thức | das Mädchen → die Mädchen (cô gái) |
Việc nắm rõ quy tắc số nhiều rất quan trọng khi học tiếng Đức A1, vì nó ảnh hưởng đến cả cách sử dụng động từ và mạo từ trong câu.
4. Cách sử dụng danh từ trong câu
Cách chia danh từ theo cách
Trong tiếng Đức, danh từ thay đổi hình thức tùy theo bốn cách ngữ pháp:
- Cách 1 (Nominativ) – Chủ ngữ của câu
- Der Hund spielt im Garten. (Con chó chơi trong vườn.)
- Cách 2 (Genitiv) – Chỉ sở hữu
- Das Buch des Lehrers ist interessant. (Quyển sách của giáo viên rất thú vị.)
- Cách 3 (Dativ) – Tân ngữ gián tiếp
- Ich gebe dem Kind ein Geschenk. (Tôi tặng đứa trẻ một món quà.)
- Cách 4 (Akkusativ) – Tân ngữ trực tiếp
- Ich sehe den Mann. (Tôi nhìn thấy người đàn ông.)
Việc sử dụng đúng cách ngữ pháp là một trong những thử thách lớn khi học tiếng Đức A1, nhưng nếu hiểu được cách hoạt động của danh từ trong câu, bạn sẽ có nền tảng tốt hơn để tiếp tục học lên các trình độ cao hơn.
Đọc thêm: Hướng dẫn cách chia động từ ở thì hiện tại trong tiếng Đức một cách dễ hiểu và chi tiết nhất
5. Mẹo học danh từ trong tiếng Đức hiệu quả
- Luôn học danh từ kèm với mạo từ
- Viết danh từ kèm với der/die/das ngay từ khi học để ghi nhớ giống của nó.
- Sử dụng flashcard
- Học danh từ bằng thẻ từ vựng sẽ giúp bạn nhớ nhanh hơn và hiệu quả hơn.
- Ghi chú những danh từ có quy tắc đặc biệt
- Ghi lại các danh từ có cách tạo số nhiều không theo quy luật để học thuộc.
- Đọc nhiều sách, bài viết bằng tiếng Đức
- Khi tiếp xúc nhiều với tiếng Đức, bạn sẽ dần quen với cách sử dụng danh từ trong thực tế.
- Luyện tập đặt câu mỗi ngày
- Hãy thử đặt câu đơn giản với các danh từ mới học để tăng khả năng ghi nhớ.
Tạm kết
Danh từ trong tiếng Đức là một phần quan trọng của ngữ pháp và có nhiều quy tắc cần nhớ. Việc xác định giống danh từ, cách tạo số nhiều và sử dụng trong câu là những kỹ năng không thể thiếu khi học tiếng Đức A1.
Mặc dù có nhiều quy tắc phức tạp, nhưng nếu bạn học danh từ kèm với mạo từ, luyện tập đặt câu thường xuyên và sử dụng các phương pháp học hiệu quả như flashcard hay nhóm từ vựng theo chủ đề, bạn sẽ nhanh chóng làm chủ phần ngữ pháp này.
Theo dõi các bài viết tiếp theo của Deutschfuns để khám phá thêm nhiều chủ đề học tiếng Đức thú vị nhé! Nếu bạn muốn tìm hiểu và học tiếng Đức với lộ trình học hiệu quả và bài giảng tinh gọn, dễ hiểu từ trình độ A1 đến B1, hãy tham khảo Khóa học Tiếng Đức của Deutschfuns!