Hướng dẫn chi tiết về mạo từ trong tiếng Đức cho người mới bắt đầu

mạo từ trong tiếng Đức
NgôiGiống đực (Maskulin)Giống cái (Feminin)Giống trung (Neutrum)Số nhiều (Plural)
Ich (Tôi)meinmeinemeinmeine
Du (Bạn)deindeinedeindeine
Er (Anh ấy)seinseineseinseine
Sie (Cô ấy)ihrihreihrihre
Es (Nó, vật, trẻ sơ sinh)seinseineseinseine
Wir (Chúng tôi)unserunsereunserunsere
Ihr (Các bạn)euereureeuereure
Sie (Họ, ngài)ihrihreihrihre

Đọc thêm: Nắm vững ngữ pháp: Danh từ trong tiếng Đức

Tạm kết