Mệnh đề phụ trong tiếng Đức đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng ý nghĩa của câu và giúp câu văn trở nên mạch lạc hơn. Để sử dụng tiếng Đức một cách chính xác và tự nhiên, người học cần nắm vững cách sử dụng mệnh đề phụ, vị trí động từ, các loại mệnh đề phụ và cách kết hợp với mệnh đề chính.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ mệnh đề phụ trong tiếng Đức từ cơ bản đến nâng cao, đồng thời cung cấp các ví dụ cụ thể để bạn dễ dàng áp dụng vào thực tế.
Nội dung bài viết
1. Mệnh đề phụ trong tiếng Đức là gì?
Mệnh đề phụ trong tiếng Đức (Nebensatz) là một phần của câu không thể đứng độc lập mà phải đi kèm với một mệnh đề chính (Hauptsatz). Mệnh đề phụ giúp bổ sung thông tin cho mệnh đề chính, làm rõ ý nghĩa của câu hoặc thể hiện mối quan hệ nguyên nhân – kết quả, điều kiện, thời gian, mục đích…
Đặc điểm của mệnh đề phụ trong tiếng Đức:
- Mệnh đề phụ luôn đi kèm với một liên từ phụ thuộc (Subjunktion) hoặc đại từ quan hệ (Relativpronomen).
- Động từ chia trong mệnh đề phụ luôn đứng ở cuối câu.
- Mệnh đề phụ có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính.
Ví dụ:
- Ich glaube, dass er heute nicht kommt. (Tôi nghĩ rằng hôm nay anh ấy không đến.)
- Wenn es regnet, bleiben wir zu Hause. (Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.)
Việc sử dụng mệnh đề phụ không chỉ giúp câu văn trở nên phong phú mà còn thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp tốt của người học.
2. Các loại mệnh đề phụ trong tiếng Đức
Mệnh đề phụ có nhiều loại khác nhau, mỗi loại có một chức năng riêng trong câu. Dưới đây là các loại mệnh đề phụ phổ biến nhất.
2.1. Mệnh đề quan hệ (Relativsatz)
Mệnh đề quan hệ (Relativsatz) là một loại mệnh đề phụ trong tiếng Đức, được sử dụng để bổ sung thông tin về một danh từ trong mệnh đề chính mà không cần phải tách thành hai câu riêng biệt.
Chúng thường bắt đầu bằng đại từ quan hệ như der, die, das, welcher, welche, welches.
Danh từ + đại từ quan hệ + phần còn lại của mệnh đề quan hệ + động từ chia.
Ví dụ:
Das Buch, das du mir gegeben hast, ist sehr interessant. (Cuốn sách mà bạn đã đưa tôi rất thú vị.)
- Mệnh đề chính: Der Mann ist mein Lehrer. (Người đàn ông là thầy giáo của tôi.)
- Mệnh đề quan hệ: der dort steht (người đàn ông mà đang đứng kia).
Der Mann, der dort steht, ist mein Lehrer. (Người đàn ông đang đứng kia là thầy giáo của tôi.)
- Mệnh đề chính: Das Buch ist sehr interessant. (Cuốn sách rất thú vị.)
- Mệnh đề quan hệ: das du mir gegeben hast (cuốn sách mà bạn đã đưa tôi).
Mệnh đề phụ dạng này giúp câu văn trở nên rõ ràng hơn và tránh sự lặp lại của danh từ.
Đại từ quan hệ trong tiếng Đức phụ thuộc vào danh từ đứng trước (tiền ngữ) và chức năng của nó trong mệnh đề quan hệ.
- Nếu danh từ đứng trước là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ, dùng cách 1 (Nominativ).
- Nếu danh từ đứng trước là tân ngữ trực tiếp, dùng cách 4 (Akkusativ).
- Nếu danh từ đứng trước được dùng với giới từ hoặc là tân ngữ gián tiếp, dùng cách 3 (Dativ).
Giống | Cách 1 (Nominativ) | Cách 4 (Akkusativ) | Cách 3 (Dativ) |
Giống đực (der Mann) | der | den | dem |
Giống cái (die Frau) | die | die | der |
Giống trung (das Kind) | das | das | dem |
Số nhiều (die Leute) | die | die | denen |
2.2. Mệnh đề nguyên nhân (Kausalsatz)
Mệnh đề nguyên nhân (Kausalsatz) là một loại mệnh đề phụ trong tiếng Đức được sử dụng để diễn tả nguyên nhân, lý do hoặc động cơ của một hành động hay sự việc. Mệnh đề nguyên nhân giúp người nói thể hiện tại sao một hành động xảy ra, cung cấp thông tin bổ sung để câu văn trở nên mạch lạc hơn.
Trong tiếng Đức, mệnh đề này thường được giới thiệu bằng các liên từ phụ thuộc (Subjunktionen) như weil (bởi vì), da (vì), hoặc từ nối trong mệnh đề chính như denn (bởi vì). Việc sử dụng đúng loại liên từ sẽ giúp câu văn trở nên chính xác và tự nhiên hơn.
Liên từ | Nghĩa tiếng Việt | Cấu trúc ngữ pháp | Mức độ trang trọng |
---|---|---|---|
weil | vì, bởi vì | Mệnh đề chính, weil + S + O + V | Dùng trong văn nói và viết, phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày |
da | vì, bởi vì | Da + S + O + V, V +S + O | Dùng trong văn viết, nhấn mạnh lý do hơn so với “weil”. |
denn | vì, bởi vì | Mệnh đề chính, denn + S + V + O | “Denn” là liên từ nối hai mệnh đề chính, vì vậy động từ trong mệnh đề đứng sau “denn” vẫn giữ nguyên vị trí thứ hai. |
Ví dụ:
- Ich gehe nicht ins Kino, weil ich krank bin. (Tôi không đi xem phim vì tôi bị ốm.)
- Da es regnet, bleiben wir zu Hause. (Vì trời mưa, chúng tôi ở nhà.)
- Sie ist müde, denn sie hat gestern viel Sport gemacht. (Cô ấy mệt vì cô ấy đã tập thể thao nhiều hôm qua.)
Trong mệnh đề phụ dạng này, động từ luôn đứng ở cuối câu.
2.3. Mệnh đề điều kiện (Konditionalsatz)
Mệnh đề điều kiện (Konditionalsatz) là một loại mệnh đề phụ trong tiếng Đức, dùng để diễn tả điều kiện cần thiết để một sự việc hoặc hành động có thể xảy ra. Đây là một trong những loại mệnh đề quan trọng giúp bạn diễn đạt các giả thiết, khả năng xảy ra hoặc những tình huống phụ thuộc vào điều kiện nhất định.
Trong tiếng Đức, mệnh đề điều kiện thường bắt đầu bằng các liên từ phụ thuộc như wenn (nếu, khi), falls (trong trường hợp), hoặc sử dụng cấu trúc với würde + Infinitiv để diễn đạt điều kiện giả định.
Liên từ | Nghĩa tiếng Việt | Cấu trúc ngữ pháp | Cách sử dụng |
---|---|---|---|
wenn | nếu | Wenn + S + O + V, mệnh đề chính.Mệnh đề chính, wenn + S + O + V. | Dùng khi điều kiện có khả năng xảy ra cao hoặc gần như chắc chắn. |
falls | nếu như, trong trường hợp | Falls + S + O + V, mệnh đề chính.Mệnh đề chính, falls + S + O + V. | Dùng khi điều kiện ít chắc chắn hơn hoặc mang tính giả định. |
Ví dụ:
- Wenn du fleißig lernst, wirst du die Prüfung bestehen. (Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ đậu kỳ thi.)
- Falls es regnet, nehmen wir den Bus. (Nếu trời mưa, chúng ta sẽ đi xe buýt.)
Cấu trúc “wenn… dann…” tương đương với “nếu… thì…” trong tiếng Việt, nhằm nhấn mạnh quan hệ điều kiện và kết quả. Ở trong cấu trúc này, “dann” giúp làm rõ kết quả của mệnh đề điều kiện, nhưng không bắt buộc phải có.
Wenn + S + O + V, dann + V (mệnh đề chính) + S + O
Ví dụ: Wenn du Hunger hast, dann essen wir etwas. (Nếu bạn đói, thì chúng ta ăn gì đó.)
2.4. Mệnh đề thời gian (Temporalsatz)
Mệnh đề thời gian (Temporalsatz) là giúp diễn tả thời điểm hoặc khoảng thời gian một hành động xảy ra. Việc sử dụng mệnh đề thời gian không chỉ giúp câu văn trở nên chi tiết, rõ ràng hơn mà còn giúp người học diễn đạt chính xác các sự kiện trong quá khứ, hiện tại và tương lai.
Mệnh đề này thường được giới thiệu bằng các liên từ phụ thuộc (Subjunktionen) như als, wenn, während, nachdem, bevor, bis, solange, sobald. Mỗi liên từ có cách sử dụng riêng và được áp dụng tùy vào ngữ cảnh cụ thể.
Ví dụ:
- Während ich Musik höre, arbeite ich. (Trong khi tôi nghe nhạc, tôi làm việc.)
- Nachdem er gegessen hatte, ging er ins Bett. (Sau khi anh ấy ăn xong, anh ấy đi ngủ.)
Liên từ | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong thời gian | Cấu trúc câu |
als | khi | Quá khứ (một lần duy nhất) | Als + S + O + V (động từ đứng cuối) |
wenn | khi | Hiện tại, tương lai hoặc quá khứ (lặp lại) | Wenn + S + O + V (động từ đứng cuối) |
während | trong khi | Quá khứ hoặc hiện tại (hai hành động xảy ra đồng thời) | Während + S + O + V (động từ đứng cuối) |
nachdem | sau khi | Thể hiện hành động xảy ra trước một hành động khác | Nachdem + S + O + V (động từ đứng cuối) |
bevor | trước khi | Hành động xảy ra trước hành động chính | Bevor + S + O + V (động từ đứng cuối) |
bis | cho đến khi | Hành động kéo dài đến một thời điểm nào đó | Bis + S + O + V (động từ đứng cuối) |
solange | miễn là, trong lúc | Hành động xảy ra đồng thời với một hành động khác | Solange + S + O + V (động từ đứng cuối) |
sobald | ngay khi | Hành động xảy ra ngay lập tức sau hành động khác | Sobald + S + O + V (động từ đứng cuối) |
Sự khác biệt giữa “als” và “wenn”
Hai liên từ als và wenn đều có nghĩa là “khi”, nhưng cách sử dụng chúng có sự khác biệt rõ rệt.
Als: Dùng cho hành động xảy ra một lần trong quá khứ.
Wenn: Dùng cho hành động lặp đi lặp lại hoặc chỉ thời điểm trong tương lai.
Ví dụ so sánh:
- Als ich klein war, spielte ich oft im Garten. (Khi tôi còn nhỏ, tôi thường chơi trong vườn.)
- Wenn ich nach Hause komme, rufe ich dich an. (Khi tôi về nhà, tôi sẽ gọi cho bạn.)
2.5. Mệnh đề mục đích (Finalsatz)
Mệnh đề mục đích (Finalsatz) trong tiếng Đức giúp diễn đạt mục đích hoặc ý định của một hành động. Mệnh đề này thường trả lời cho câu hỏi “Wozu?” hoặc “Mit welchem Ziel?” (Để làm gì? Nhằm mục đích gì?). Khi sử dụng mệnh đề mục đích, người nói muốn thể hiện lý do tại sao một hành động nhất định được thực hiện.
Trong tiếng Đức, có hai cách phổ biến để diễn tả mục đích trong câu:
- Dùng “damit” (để, nhằm mục đích gì đó).
- Dùng “um…zu” (để làm gì đó).
Cấu trúc câu với “damit”
Damit là một liên từ phụ thuộc (Subjunktion) nên khi xuất hiện trong câu, nó làm cho động từ trong mệnh đề phụ bị đẩy về cuối câu. Điểm đặc biệt của damit là chủ ngữ của hai mệnh đề phải khác nhau.
Cấu trúc câu: Mệnh đề chính + damit + Nebensatz (S + O + V cuối câu).
Ví dụ: Ich lerne Deutsch, damit ich in Deutschland studieren kann. (Tôi học tiếng Đức để tôi có thể học tập tại Đức.)
Cấu trúc câu với “um…zu”
Um…zu cũng mang ý nghĩa “để”, nhưng chỉ được dùng khi chủ ngữ của hai mệnh đề giống nhau.
Cấu trúc câu: Mệnh đề chính + um + … + zu + Infinitiv.
Ví dụ: Ich gehe früh ins Bett, um morgen fit zu sein. (Tôi đi ngủ sớm để ngày mai khỏe khoắn.)
Mệnh đề phụ dạng mục đích giúp diễn tả lý do thực hiện một hành động nào đó.
2.6. Mệnh đề phụ với dass
Trong tiếng Đức, dass là một liên từ phụ thuộc (Subjunktion) được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề phụ (Nebensatz) mang ý nghĩa rằng, là, điều rằng. Mệnh đề phụ với dass thường được dùng sau các động từ chỉ suy nghĩ, cảm xúc, lời nói hoặc nhận thức như denken (nghĩ), glauben (tin rằng), sagen (nói rằng), hoffen (hy vọng rằng), wissen (biết rằng), meinen (cho rằng)…
Cấu trúc: Mệnh đề chính, dass + S + O + V.
Cách sử dụng “dass” trong tiếng Đức:
- Diễn đạt ý kiến hoặc suy nghĩ
- Diễn đạt sự thật hoặc thông tin rõ ràng
- Diễn đạt mong muốn hoặc hy vọng
- Diễn đạt thông báo hoặc nhận xét về một sự việc
Mệnh đề phụ với “dass” thường được sử dụng trong các câu giao tiếp hàng ngày, giúp kết nối thông tin phức tạp, tăng sự phong phú cho ý nghĩa của câu.
Ví dụ: Ich hoffe, dass du bald antworten kannst. (Tôi hy vọng rằng bạn có thể trả lời sớm.)
2.7. Mệnh đề phụ với “ob”
Liên từ ob trong tiếng Đức có nghĩa là liệu rằng, liệu có hay không. Nó được sử dụng trong các mệnh đề phụ để diễn tả câu hỏi gián tiếp khi không có từ để hỏi cụ thể (W-Frage).
Mệnh đề “ob” được sử dụng khi:
- Diễn tả sự không chắc chắn
- Trong câu hỏi gián tiếp
- Diễn đạt sự quan tâm hoặc tò mò
Cấu trúc: Mệnh đề chính, ob + S + O + V
Ví dụ:
- Ich weiß nicht, ob er morgen kommt. (Tôi không biết liệu anh ấy có đến vào ngày mai không.)
- Sie weiß nicht, ob sie die Prüfung bestehen wird. (Cô ấy không biết liệu cô ấy có đậu kỳ thi hay không.)
Phân biệt “ob” và “dass”?
Tiêu chí | ob | dass |
---|---|---|
Nghĩa | liệu rằng, có hay không | rằng, là |
Cách dùng | Dùng cho câu hỏi gián tiếp hoặc sự không chắc chắn (có hoặc không) | Dùng để diễn đạt sự thật hoặc ý kiến. |
Ví dụ | Ich weiß nicht, ob er kommt. (Tôi không biết liệu anh ấy có đến không.) | Ich weiß, dass er kommt. (Tôi biết rằng anh ấy sẽ đến.) |
3. Vị trí động từ trong mệnh đề phụ
Một trong những quy tắc quan trọng nhất khi sử dụng mệnh đề phụ trong tiếng Đức là động từ chia luôn đứng ở cuối câu.
Ví dụ:
- Ich weiß, dass er morgen kommt. (Tôi biết rằng ngày mai anh ấy sẽ đến.)
- Obwohl es kalt ist, gehe ich spazieren. (Mặc dù trời lạnh, tôi vẫn đi dạo.)
Nếu mệnh đề phụ đứng trước mệnh đề chính, động từ trong mệnh đề chính sẽ đảo lên đầu câu.
Ví dụ:
- Wenn es regnet, bleiben wir zu Hause. (Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.)
- Weil ich krank bin, kann ich nicht zur Schule gehen. (Vì tôi bị ốm, tôi không thể đi học.)
4. Cách kết hợp mệnh đề chính với mệnh đề phụ trong tiếng Đức
Mệnh đề chính đứng trước mệnh đề phụ
Trong trường hợp này, cấu trúc câu vẫn giữ nguyên, động từ trong mệnh đề chính đứng ở vị trí thứ hai, còn động từ trong mệnh đề phụ luôn đứng cuối câu.
- Ich glaube, dass du Recht hast. (Tôi nghĩ rằng bạn đúng.)
- Er sagt, dass er morgen kommt. (Anh ấy nói rằng ngày mai anh ấy sẽ đến.)
Mệnh đề phụ đứng trước mệnh đề chính
Khi mệnh đề phụ đứng trước, động từ trong mệnh đề chính phải đảo lên vị trí thứ hai. Đây là một quy tắc quan trọng trong tiếng Đức.
- Wenn du Zeit hast, können wir uns treffen. (Nếu bạn có thời gian, chúng ta có thể gặp nhau.)
- Da es spät ist, gehen wir nach Hause. (Vì đã muộn, chúng tôi về nhà.)
Đọc thêm: Học câu mệnh lệnh trong tiếng Đức dễ dàng với ví dụ minh họa
Tạm kết
Mệnh đề phụ trong tiếng Đức đóng vai trò quan trọng trong việc diễn đạt ý nghĩa chính xác và nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ. Khi nắm vững cách sử dụng các loại mệnh đề phụ, bạn sẽ có thể giao tiếp và viết tiếng Đức một cách tự nhiên, linh hoạt hơn.
Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng mệnh đề phụ một cách thành thạo, từ đó cải thiện kỹ năng ngữ pháp và giao tiếp trong tiếng Đức.
Theo dõi các bài viết tiếp theo của Deutschfuns để khám phá thêm nhiều chủ đề học tiếng Đức thú vị nhé! Nếu bạn muốn tìm hiểu và học tiếng Đức với lộ trình học hiệu quả và bài giảng tinh gọn, dễ hiểu từ trình độ A1 đến B1, hãy tham khảo Khóa học Tiếng Đức của Deutschfuns!