Thì hiện tại hoàn thành (Perfekt) là một trong những thì quan trọng trong tiếng Đức, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày. Đây là thì được sử dụng phổ biến nhất khi nói về các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
Nếu bạn đang học tiếng Đức ở trình độ A1 – A2 hoặc chuẩn bị cho kỳ thi chứng chỉ như Goethe, Telc hay ÖSD, thì việc nắm vững Perfekt sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng giao tiếp cũng như làm bài thi hiệu quả hơn.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ về cấu trúc, cách dùng và quy tắc chia động từ trong thì Perfekt, kèm theo bài tập thực hành chi tiết.
Nội dung bài viết
1. Thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Đức (Perfekt) là gì?
1.1 Định nghĩa thì Perfekt
Thì Perfekt trong tiếng Đức tương đương với thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) trong tiếng Anh. Nó được sử dụng để mô tả các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn có liên quan đến hiện tại hoặc khi chúng ta quan tâm đến kết quả của hành động hơn là quá trình thực hiện nó.
Ví dụ:
- Ich habe meine Hausaufgaben gemacht. (Tôi đã làm bài tập về nhà.)
- Er ist nach Deutschland gereist. (Anh ấy đã đi Đức.)
1.2 Sự khác biệt giữa Perfekt và Präteritum
Trong tiếng Đức, có hai thì chính để nói về quá khứ: Perfekt và Präteritum.

Đặc điểm | Perfekt | Präteritum |
Cách sử dụng | Dùng trong văn nói, giao tiếp hàng ngày. | Dùng trong văn viết, sách báo, văn chương. |
Cấu trúc | haben/sein + Partizip II | Động từ được chia ở dạng quá khứ đơn |
Ví dụ | Ich habe meinen Kaffee getrunken. | Ich trank meinen Kaffee. |
Perfekt phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi Präteritum được sử dụng trong văn bản chính thống như sách, báo hoặc tài liệu lịch sử.
2. Cấu trúc của thì perfekt
Perfekt được hình thành bằng cách kết hợp trợ động từ haben hoặc sein với phân từ II (Partizip II) của động từ chính.
2.1 Cấu trúc chung
Công thức: haben/sein (chia theo ngôi) + Partizip II
Ví dụ:
- Ich habe ein Buch gelesen. (Tôi đã đọc một cuốn sách.)
- Er ist nach Hause gegangen. (Anh ấy đã đi về nhà.)
2.2 Khi nào dùng “haben” và khi nào dùng “sein”?
a. Dùng “haben”
“Haben” được sử dụng với hầu hết các động từ có tân ngữ (động từ chỉ hành động không có sự di chuyển hoặc thay đổi trạng thái).
Ví dụ:
- Ich habe einen Apfel gegessen. (Tôi đã ăn một quả táo.)
- Sie hat Deutsch gelernt. (Cô ấy đã học tiếng Đức.)
b. Dùng “sein”
“Sein” được sử dụng với các động từ chỉ sự di chuyển hoặc thay đổi trạng thái.
Ví dụ:
- Er ist nach Deutschland geflogen. (Anh ấy đã bay đến Đức.)
- Wir sind ins Kino gegangen. (Chúng tôi đã đi xem phim.)
2.3 Cách hình thành Partizip II
a. Động từ có quy tắc (Regelmäßige Verben)
Công thức: ge + gốc động từ + (t)
Ví dụ:
- machen → gemacht (đã làm)
- spielen → gespielt (đã chơi)
b. Động từ bất quy tắc (Unregelmäßige Verben)
Động từ bất quy tắc có dạng đặc biệt và cần học thuộc.
Ví dụ:
- schreiben → geschrieben (đã viết)
- essen → gegessen (đã ăn)
c. Động từ tách (Trennbare Verben)
Công thức: tiền tố + ge + gốc V + hậu tố (t/en)
Ví dụ:
- aufstehen → aufgestanden (đã thức dậy)
- anrufen → angerufen (đã gọi điện)
d. Động từ không tách (Untrennbare Verben)
Không có “ge” ở đầu.
Ví dụ:
- besuchen → besucht (đã thăm)
- verstehen → verstanden (đã hiểu)
3. Cách dùng thì perfekt trong thực tế
Việc hiểu rõ khi nào nên dùng thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Đức sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn, đồng thời tránh những lỗi sai phổ biến.
Khi Nào Dùng Perfekt?
Khi kể về các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ
Perfekt được sử dụng phổ biến để mô tả những gì đã xảy ra trước thời điểm hiện tại.
Ví dụ:
- Ich habe gestern einen Film gesehen. (Tôi đã xem một bộ phim hôm qua.)
- Wir haben am Wochenende Fußball gespielt. (Chúng tôi đã chơi bóng đá vào cuối tuần.)
Khi mô tả các trải nghiệm cá nhân
Khi bạn muốn kể về những gì mình đã làm hoặc trải nghiệm, thì Perfekt là lựa chọn phù hợp nhất.
Ví dụ:
- Ich habe schon einmal Sushi gegessen. (Tôi đã từng ăn sushi.)
- Wir sind letztes Jahr nach Deutschland gereist. (Chúng tôi đã đi Đức năm ngoái.)
- Er hat viele interessante Leute kennengelernt. (Anh ấy đã gặp nhiều người thú vị.)
Khi nhấn mạnh vào kết quả của hành động
Perfekt thường được dùng khi bạn quan tâm đến kết quả của một hành động hơn là quá trình diễn ra của nó.
Ví dụ:
- Ich habe das Buch gelesen. (Tôi đã đọc xong cuốn sách.)
- Sie hat ihr Studium abgeschlossen. (Cô ấy đã hoàn thành việc học của mình.)
- Er hat eine neue Arbeit gefunden. (Anh ấy đã tìm được một công việc mới.)
Khi sử dụng trong văn nói hàng ngày
Người Đức thường dùng Perfekt trong các cuộc hội thoại hàng ngày, đặc biệt trong những tình huống không quá trang trọng.
Ví dụ:
- Hast du das schon gemacht? (Bạn đã làm điều đó chưa?)
- Ich habe heute viel gearbeitet. (Hôm nay tôi đã làm việc nhiều.)
- Wir haben gerade zu Abend gegessen. (Chúng tôi vừa mới ăn tối xong.)
Khi nói về những hành động vừa mới xảy ra
Perfekt cũng được dùng để diễn tả một hành động vừa mới hoàn thành trong quá khứ gần.
Ví dụ:
- Ich habe gerade eine E-Mail geschrieben. (Tôi vừa viết một email.)
- Sie hat eben angerufen. (Cô ấy vừa gọi điện thoại.)
Khi đặt câu hỏi về quá khứ
Khi muốn hỏi về những điều đã xảy ra trong quá khứ, Perfekt là thì được sử dụng phổ biến nhất.
Ví dụ:
- Hast du das Buch gelesen? (Bạn đã đọc cuốn sách chưa?)
- Wann bist du nach Deutschland gekommen? (Bạn đã đến Đức khi nào?)
Một Số Câu Thường Gặp Với Perfekt
Câu tiếng Đức | Dịch nghĩa |
Ich habe meine Hausaufgaben gemacht. | Tôi đã làm bài tập về nhà. |
Wir haben eine Party organisiert. | Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc. |
Sie ist nach Berlin gereist. | Cô ấy đã đi Berlin. |
Er hat eine neue Arbeit gefunden. | Anh ấy đã tìm được một công việc mới. |
4. Những lỗi thường gặp khi dùng Perfekt
Mặc dù thì hiện tại hoàn thành (Perfekt) là một trong những thì dễ sử dụng trong tiếng Đức, người học vẫn thường mắc một số lỗi phổ biến khi áp dụng vào thực tế. Những lỗi này có thể liên quan đến việc chọn sai trợ động từ (haben/sein), chia sai Partizip II, hoặc đặt câu theo cấu trúc không chính xác. Dưới đây là một số lỗi thường gặp và cách khắc phục để bạn có thể sử dụng Perfekt một cách chuẩn xác hơn.

4.1 Nhầm lẫn giữa “sein” và “haben”
Một trong những lỗi phổ biến nhất của người học tiếng Đức là không biết khi nào dùng “haben” và khi nào dùng “sein” trong thì Perfekt.
Lỗi sai thường gặp
- Sai: Ich bin Fußball gespielt.
- Đúng: Ich habe Fußball gespielt.
Giải thích lỗi sai:
Trong câu trên, động từ “spielen” (chơi) không diễn tả sự di chuyển hoặc thay đổi trạng thái, nên phải sử dụng haben thay vì sein.
Quy tắc sửa lỗi
- Dùng haben với hầu hết các động từ diễn tả hành động có tân ngữ (hành động không liên quan đến sự di chuyển hoặc thay đổi trạng thái).
- Dùng sein với các động từ chỉ sự di chuyển hoặc thay đổi trạng thái (đi, đến, rời khỏi, thay đổi tình trạng).
Ví dụ khác:
- Sai: Wir haben nach Hause gegangen.
- Đúng: Wir sind nach Hause gegangen. (Chúng tôi đã đi về nhà.)
Trong trường hợp này, động từ gehen (đi) thể hiện sự di chuyển, nên phải dùng trợ động từ sein.
4.2 Sử dụng sai Partizip II
Nhiều người học tiếng Đức mắc lỗi khi hình thành Partizip II, đặc biệt với động từ bất quy tắc hoặc động từ tách.
Lỗi sai thường gặp
- Sai: Ich habe das Buch schreibet.
- Đúng: Ich habe das Buch geschrieben. (Tôi đã viết cuốn sách.)
Giải thích lỗi sai:
Partizip II của động từ schreiben (viết) không phải là schreibet, mà phải là geschrieben. Đây là một động từ bất quy tắc, nên cần học thuộc dạng đúng của nó.
Quy tắc sửa lỗi
- Với động từ có quy tắc: ge + gốc động từ + (t).
- Với động từ bất quy tắc: Cần học thuộc từng từ vì chúng không theo quy tắc chung.
Ví dụ khác:
- Sai: Er hat das Auto kauftet.
- Đúng: Er hat das Auto gekauft. (Anh ấy đã mua chiếc xe.)
4.3 Sai vị trí trợ động từ trong câu
Trong câu Perfekt, trợ động từ (haben/sein) luôn đứng ở vị trí thứ hai, trong khi Partizip II phải đặt ở cuối câu.
Lỗi sai thường gặp
- Sai: Ich geschrieben habe einen Brief.
- Đúng: Ich habe einen Brief geschrieben. (Tôi đã viết một lá thư.)
Giải thích lỗi sai:
Trong câu trên, Partizip II geschrieben đã bị đặt sai vị trí. Cấu trúc đúng là trợ động từ (habe) đứng thứ hai, còn Partizip II (geschrieben) đứng cuối câu.
Quy tắc sửa lỗi
- Trong câu khẳng định: Chủ ngữ + haben/sein (chia theo chủ ngữ) + các thành phần khác + Partizip II (ở cuối câu).
- Trong câu phủ định: “nicht” phải đứng trước Partizip II.
Ví dụ đúng:
- Ich habe heute viel gearbeitet. (Tôi đã làm việc nhiều hôm nay.)
- Er hat das nicht gesagt. (Anh ấy đã không nói điều đó.)
5. Bài tập thực hành Perfekt
Bài 1: Điền Động Từ Ở Thì Perfekt
- Ich ______ (sehen) einen schönen Film.
- Wir ______ (fahren) nach München.
- Er ______ (essen) ein Stück Kuchen.
- Sie ______ (gehen) ins Kino.
- Ihr ______ (machen) eure Hausaufgaben.
Bài 2: Chuyển Câu Từ Präteritum Sang Perfekt
- Er schrieb einen Brief. →
- Wir gingen gestern spazieren. →
- Sie las ein Buch. →
- Ich trank eine Tasse Kaffee. →
- Du kamst spät nach Hause. →
Đọc thêm: Hướng dẫn cách chia động từ ở thì hiện tại trong tiếng Đức một cách dễ hiểu và chi tiết nhất
Tạm kết
Thì hiện tại hoàn thành (Perfekt) là một trong những thì quan trọng nhất trong tiếng Đức, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày. Với cấu trúc haben/sein + Partizip II, Perfekt giúp bạn mô tả các sự kiện trong quá khứ một cách tự nhiên và dễ hiểu hơn.
Việc phân biệt giữa haben và sein, cũng như nắm vững cách hình thành Partizip II, sẽ giúp bạn tránh những lỗi sai thường gặp. Bằng cách luyện tập thường xuyên thông qua các đoạn hội thoại, bài tập ngữ pháp và thực hành thực tế, bạn sẽ nhanh chóng sử dụng Perfekt một cách thành thạo.
Hãy áp dụng Perfekt vào các tình huống hàng ngày để làm quen với cách dùng của thì này. Chúc bạn học tiếng Đức hiệu quả và sớm đạt được mục tiêu của mình!
Theo dõi các bài viết tiếp theo của Deutschfuns để khám phá thêm nhiều chủ đề học tiếng Đức thú vị nhé! Nếu bạn muốn tìm hiểu và học tiếng Đức với lộ trình học hiệu quả và bài giảng tinh gọn, dễ hiểu từ trình độ A1 đến B1, hãy tham khảo Khóa học Tiếng Đức của Deutschfuns!