Khi bắt đầu hành trình học tiếng Đức, việc nắm vững thì hiện tại trong tiếng Đức là một bước đi vô cùng quan trọng. Đây không chỉ là thì ngữ pháp cơ bản nhất mà còn được sử dụng phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày. Thì hiện tại giúp bạn diễn tả các hành động, thói quen, sự kiện xảy ra ở hiện tại, và thậm chí cả các kế hoạch trong tương lai gần.
- Ich lerne Deutsch. (Tôi đang học tiếng Đức.)
- Wir gehen morgen ins Kino. (Ngày mai chúng tôi đi xem phim.)
Nắm vững cách chia động từ ở thì hiện tại trong tiếng Đứckhông chỉ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn mà còn tạo nền tảng vững chắc để học các thì phức tạp hơn, chẳng hạn như thì quá khứ hay thì tương lai. Đặc biệt, nếu bạn đang học ở trình độ A1 hoặc A2, thì hiện tại chính là chìa khóa để bạn vượt qua các kỳ thi quan trọng như Goethe-Zertifikat hay Telc.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá cách chia động từ có quy tắc, bất quy tắc và các dạng động từ đặc biệt cùng với các mẹo học và bài tập thực hành để bạn dễ dàng làm chủ kiến thức này.
Để nắm vững cách chia động từ tiếng Đức ở thì hiện tại trong tiếng Đức, bạn cần bắt đầu từ những quy tắc cơ bản nhất và rồi dần dần làm quen với các dạng phức tạp hơn.
Nội dung bài viết
1. Thì hiện tại trong tiếng Đức: Tổng quan và vai trò
1.1. Thì hiện tại là gì?
Thì hiện tại (Präsens) là thì ngữ pháp dùng để diễn tả:
- Hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
Ví dụ: Ich schreibe einen Brief. (Tôi đang viết một lá thư.) - Các sự kiện hoặc thói quen lặp lại.
Ví dụ: Er fährt jeden Tag zur Arbeit. (Anh ấy đi làm mỗi ngày.) - Sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên hoặc sự thật không thay đổi.
Ví dụ: Wasser kocht bei 100 Grad Celsius. (Nước sôi ở 100 độ C.) - Kế hoạch hoặc dự định trong tương lai gần.
Ví dụ: Wir fliegen nächste Woche nach Deutschland. (Chúng tôi sẽ bay sang Đức vào tuần sau.) - Diễn tả một hành động xảy ra trong quá khứ, còn kéo dài tới hiện tại. Ví dụ: Tôi đã học tiếng Đức được 6 tháng rồi. (Tại thời điểm nói, tôi vẫn đang học tiếng Đức.)
- Thì hiện tại thậm chí còn được dùng để miêu tả tiểu sử, sơ yếu lý lịch, hay kể những câu chuyện để nhấn mạnh tính đang diễn ra của nó. Ví dụ: năm 2000, học đại học…
Tóm lại, miễn là hành động tại thời điểm nói vẫn đang diễn ra thì nó vẫn được chia thì hiện tại, mặc dù nó có thể xảy ra trong quá khứ và còn kéo dài đến tương lai.
1.2. Vì sao thì hiện tại trong tiếng Đức quan trọng?
Thì hiện tại là một trong những thì được sử dụng nhiều nhất trong giao tiếp hàng ngày. Khi bạn hỏi đường, đặt câu hỏi, kể về bản thân hoặc thậm chí lên kế hoạch, tất cả đều cần đến thì này. Ngoài ra, việc hiểu rõ cách chia động từ ở thì hiện tại cũng giúp bạn dễ dàng nhận diện các cấu trúc câu khi nghe và đọc tiếng Đức.
2. Quy tắc cách chia động từ tiếng Đức ở thì hiện tại
Trong tiếng Đức, động từ được chia theo ngôi của chủ ngữ (ich, du, er/sie/es, wir, ihr, sie/Sie) và thường dựa vào đuôi động từ. Dưới đây là các bước chi tiết để chia một động từ bất kỳ.

2.1. Các bước chia động từ thông thường (Regelmäßige Verben)
Bước 1: Xác định động từ nguyên mẫu
Động từ nguyên mẫu trong tiếng Đức thường kết thúc bằng “-en” hoặc “-n”.
- Ví dụ: lernen (học), spielen (chơi), arbeiten (làm việc).
Bước 2: Loại bỏ đuôi “-en” hoặc “-n” để lấy gốc động từ
- lernen → lern
- spielen → spiel
- arbeiten → arbeit
Bước 3: Thêm đuôi phù hợp theo chủ ngữ
Tùy thuộc vào ngôi của chủ ngữ (ich, du, er/sie/es…), bạn thêm đuôi tương ứng vào gốc động từ.
Chủ ngữ | Đuôi động từ | Ví dụ với “lernen” | Ví dụ với “spielen” |
Ich | -e | Ich lerne | Ich spiele |
Du | -st | Du lernst | Du spielst |
Er/Sie/Es | -t | Er lernt | Er spielt |
Wir | -en | Wir lernen | Wir spielen |
Ihr | -t | Ihr lernt | Ihr spielt |
Sie | -en | Sie lernen | Sie spielen |
Ví dụ cụ thể:
- lernen (học)
- Ich lerne (Tôi học).
- Du lernst (Bạn học).
- Er lernt (Anh ấy học).
- Wir lernen (Chúng tôi học).
- spielen (chơi)
- Ich spiele (Tôi chơi).
- Du spielst (Bạn chơi).
- Ihr spielt (Các bạn chơi).
Danh sách các động từ được chia theo quy tắc
- lernen (học)
- studieren (nghiên cứu, học ở đại học)
- arbeiten (làm việc)
- schreiben (viết)
- rechnen (tính toán)
- machen (làm)
- kochen (nấu ăn)
- trinken (uống)
- gehen (đi)
- kommen (đến)
- wohnen (sống)
- spielen (chơi)
- tanzen (nhảy múa)
- hören (nghe)
- beginnen (bắt đầu)
- besuchen (thăm)
- danken (cảm ơn)
Lưu ý: Nếu chủ ngữ là danh từ, không phải là đại từ nhân xưng ta sẽ áp dụng qui tắc sau.
- Nếu là danh từ số ít thì đuôi động từ sẽ giống với đuôi của ngôi thứ ba số ít (er / sie / es)
- Nếu là danh từ số nhiều thì đuôi động từ sẽ giống với đuôi của các ngôi số nhiều (wir / sie – họ)
2.2. Chia động từ có gốc kết thúc bằng -d, -t, -m, -n
Với các động từ có gốc từ kết thúc bằng -d, -t, -m, hoặc -n, bạn cần thêm một chữ e vào trước các đuôi -st hoặc -t để dễ phát âm.
Ví dụ:
- arbeiten (làm việc):
- Ich arbeite (Tôi làm việc).
- Du arbeitest (Bạn làm việc).
- Er arbeitet (Anh ấy làm việc).
- öffnen (mở):
- Ich öffne (Tôi mở).
- Du öffnest (Bạn mở).
- Er öffnet (Anh ấy mở).
Danh sách động từ có gốc kết thúc bằng -d, -t, -m, -n
- antworten (trả lời)
- finden (tìm thấy)
- atmen (thở)
- reden (nói chuyện)
- baden (tắm)
- zeichnen (vẽ)
ordnen (sắp xếp)
2.3. Chia động từ bất quy tắc (Unregelmäßige Verben)
Một số động từ trong tiếng Đức không tuân theo quy tắc thông thường. Những động từ này thường thay đổi gốc từ ở các ngôi du và er/sie/es. Có 3 trường hợp điển hình của động từ bất quy tắc sau đây:
Trường hợp: e biến thành i
Ví dụ với “essen” (ăn):
- Ich esse (Tôi ăn).
- Du isst (Bạn ăn).
- Er isst (Anh ấy ăn).
- Wir essen (Chúng tôi ăn).
Trường hợp: e biến thành ie
Ví dụ với “lesen” (đọc):
- Ich lese (Tôi đọc).
- Du liest (Bạn đọc).
- Er liest (Anh ấy đọc).
- Wir lesen (Chúng tôi đọc).
Trường hợp: a biến thành ä
Ví dụ với “fahren” (lái xe)
- Ich fahre
- Du fährst
- Er fährt
- Wir fahren
Danh sách động từ bất quy tắc thường gặp trong tiếng Đức
- werden (trở thành, sẽ)
- sehen (xem, nhìn)
- sprechen (nói)
- nehmen (lấy)
- schlafen (ngủ)
- laufen (chạy)
- fahren (đi, lái xe)
- geben (đưa, cho)
- helfen (giúp đỡ)
- tragen (mang, mặc)
- treffen (gặp)
- wissen (biết)
- halten (giữ, dừng lại)
- vergessen (quên)
- fallen (ngã, rơi)
- rufen (gọi, hét)
Có nhiều bạn đặt câu hỏi: làm sao để biết được động từ đó có biến âm hay không? Và làm sao để biết nó biến ra âm gì? Cách duy nhất để biết được điều này đó chính là: các bạn phải cố gắng học thuộc lòng.
2.4. Chia động từ “sein” và “haben”
Hai động từ đặc biệt ở thì hiện tại trong tiếng Đức mà bạn cần ghi nhớ là sein (to be) và haben (to have). Đây là những động từ quan trọng, xuất hiện thường xuyên trong cả giao tiếp lẫn các bài thi ngữ pháp.
Chia động từ “sein”:
Chủ ngữ | Sein |
Ich | bin |
Du | bist |
Er/Sie/Es | ist |
Wir | sind |
Ihr | seid |
Sie | sind |
Chia động từ “haben”:
Chủ ngữ | Haben |
Ich | habe |
Du | hast |
Er/Sie/Es | hat |
Wir | haben |
Ihr | habt |
Sie | haben |

3. Mẹo học và ghi nhớ cách chia động từ tiếng Đức ở thì hiện tại
Cuối cùng, để học hiệu quả cách chia động từ tiếng Đức không chỉ là lý thuyết mà cần được thực hành thường xuyên để tạo thành thói quen trong cách sử dụng ngôn ngữ.
- Học theo nhóm động từ phổ biến:
Tập trung vào các động từ bạn thường sử dụng trong giao tiếp hàng ngày như: lernen (học), essen (ăn), trinken (uống), gehen (đi). - Sử dụng flashcard:
Viết động từ nguyên mẫu ở một mặt và cách chia ở mặt sau. Thường xuyên ôn tập để ghi nhớ lâu hơn. - Thực hành đặt câu:
Luyện tập chia động từ bằng cách viết câu đơn giản. Ví dụ:- Ich gehe zur Schule. (Tôi đi học.)
- Du lernst Deutsch. (Bạn học tiếng Đức.)
- Ứng dụng học tập:
Sử dụng các ứng dụng như Duolingo hoặc Quizlet để luyện tập cách chia động từ tiếng Đức với bài tập thú vị.
Đọc thêm: Đại từ nhân xưng trong tiếng Đức: Hướng dẫn chi tiết cho người mới bắt đầu
Tạm kết
Việc nắm vững cách chia động từ tiếng Đức ở thì hiện tại (Präsens) sẽ mở ra cánh cửa giúp bạn tự tin giao tiếp và học tiếng Đức một cách hiệu quả hơn. Hãy luyện tập đều đặn, bắt đầu từ những quy tắc cơ bản và dần tiếp cận với các động từ bất quy tắc.
Theo dõi các bài viết tiếp theo của Deutschfuns để khám phá thêm nhiều chủ đề về ngữ pháp tiếng Đức thú vị nhé! Nếu bạn muốn tìm hiểu và học tiếng Đức với lộ trình học hiệu quả và bài giảng tinh gọn, dễ hiểu từ trình độ A1 đến B1, hãy tham khảo Khóa học Tiếng Đức của Deutschfuns!
Nhớ rằng, tiếng Đức không hề khó nếu bạn có lộ trình học phù hợp và kiên nhẫn. Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Đức! 😊