Trong tiếng Đức, tính từ (Adjektive) và trạng từ (Adverbien) là hai loại từ quan trọng giúp bổ sung thông tin cho câu, làm cho lời nói và văn bản trở nên rõ ràng, chi tiết hơn. Tuy nhiên, nhiều người học tiếng Đức, đặc biệt là người mới bắt đầu, thường nhầm lẫn giữa hai loại từ này.
- Tính từ được sử dụng để mô tả tính chất, đặc điểm của danh từ. Chúng có thể đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ trong vai trò vị ngữ.
- Trạng từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ khác hoặc một trạng từ khác, thể hiện cách thức, thời gian, địa điểm hoặc mức độ của hành động.
Việc hiểu rõ cách sử dụng tính từ và trạng từ trong tiếng Đức sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác hơn khi nói và viết tiếng Đức. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về cách sử dụng tính từ trong tiếng Đức và trạng từ trong tiếng Đức, cùng với những ví dụ minh họa cụ thể.
Nội dung bài viết
1. Tính từ trong tiếng Đức (Adjektive)
1.1. Định nghĩa tính từ trong tiếng Đức
Tính từ trong tiếng Đức đóng vai trò mô tả đặc điểm của sự vật, con người hoặc tình huống. Chúng giúp câu văn trở nên chi tiết hơn bằng cách cung cấp thông tin bổ sung về danh từ.
Tính từ thường đi sau động từ sein (là, thì, ở) và các động từ tương tự để mô tả chủ ngữ.
Ví dụ:
- ein schönes Haus – một ngôi nhà đẹp
- eine große Stadt – một thành phố lớn
- der kluge Student – sinh viên thông minh
Tính từ có thể đứng trước danh từ (và khi đó phải biến đổi theo giống, số và cách) hoặc đứng một mình sau động từ trong câu.
1.2. Cách sử dụng tính từ trong tiếng Đức
a) Tính từ đứng trước danh từ (Adjektivdeklination)
Khi tính từ đứng trước danh từ, nó phải thay đổi đuôi để phù hợp với giống (der/die/das), số ít hay số nhiều và cách ngữ pháp (chủ ngữ, tân ngữ…). Sự biến đổi này gọi là sự chia đuôi tính từ.
Ví dụ:
- der kluge Student – sinh viên thông minh (danh từ số ít, giống đực, cách 1)
- die schöne Blume – bông hoa đẹp (danh từ số ít, giống cái, cách 1)
- ein interessantes Buch – một cuốn sách thú vị (danh từ số ít, giống trung, cách 1)
Sự chia đuôi tính từ trong tiếng Đức có ba kiểu chính:
- Chia theo mạo từ xác định (der, die, das)
- Chia theo mạo từ không xác định (ein, eine)
- Chia theo dạng không có mạo từ
Mỗi trường hợp có cách chia đuôi khác nhau, người học cần luyện tập nhiều để nắm vững quy tắc này.
b) Tính từ làm vị ngữ trong câu (Predikativ)
Trong trường hợp này, tính từ đứng sau một động từ liên kết như sein (là), bleiben (giữ nguyên), werden (trở thành) và không thay đổi đuôi.
Ví dụ:
- Das Wetter ist schön. – Thời tiết đẹp.
- Er bleibt ruhig. – Anh ấy vẫn bình tĩnh.
- Der Film war interessant. – Bộ phim thú vị.
c) Tính từ dùng như danh từ (Adjektiv als Nomen)
Trong một số trường hợp, tính từ có thể được sử dụng như danh từ bằng cách viết hoa chữ cái đầu tiên. Khi đó, nó vẫn phải chia đuôi theo quy tắc của danh từ mà nó đại diện.
Ví dụ:
- der Alte – ông già
- die Deutsche – người phụ nữ Đức
- das Beste – điều tốt nhất
2. So sánh tính từ trong tiếng Đức
Tính từ trong tiếng Đức có ba cấp độ so sánh:
- So sánh hơn (Komparativ): Được tạo bằng cách thêm -er vào gốc tính từ. Nếu tính từ có một âm tiết và chứa nguyên âm a, o, u, thì nguyên âm này thường được biến đổi thành ä, ö, ü.
- So sánh nhất (Superlativ): Được tạo bằng cách thêm -st hoặc -est vào gốc tính từ.
Ví dụ về ba cấp độ so sánh:
Mức độ | Công thức | Ví dụ |
So sánh ngang bằng | “so…wie” | Er ist so groß wie ich. (Anh ấy cao bằng tôi.) |
So sánh hơn | Thêm “-er” | Er ist größer als ich. (Anh ấy cao hơn tôi.) |
So sánh nhất | Thêm “-st” hoặc “-est” | Er ist am größten. (Anh ấy cao nhất.) |
3. Trạng từ trong tiếng Đức (Adverbien)
3.1. Định nghĩa và chức năng của trạng từ
Trạng từ giúp bổ sung thông tin về cách thức, thời gian, địa điểm, mức độ của một hành động hoặc một tính từ.
Trạng từ thường đi sau các động từ khác để mô tả hành động của chủ ngữ.
Ví dụ:
- Er spricht langsam. – Anh ấy nói chậm.
- Ich komme morgen. – Tôi sẽ đến vào ngày mai.
3.2. Các loại trạng từ trong tiếng Đức
a) Trạng từ chỉ cách thức (Modaladverbien)
Giải thích cách một hành động diễn ra. Trạng từ chỉ cách thức giúp trả lời câu hỏi: Wie/Wie sehr/Wie viel?
Trạng từ (Deutsch) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
schnell | nhanh | Er läuft schnell. (Anh ấy chạy nhanh.) |
langsam | chậm | Sie spricht langsam. (Cô ấy nói chậm.) |
leise | nhẹ nhàng | Er geht leise. (Anh ấy bước đi nhẹ nhàng.) |
deutlich | rõ ràng | Er erklärt die Grammatik deutlich. (Anh ấy giải thích ngữ pháp rõ ràng.) |
b) Trạng từ chỉ thời gian (Temporaladverbien)
Xác định thời điểm diễn ra hành động. Và trạng từ chỉ thời gian giúp trả lời câu hỏi có: Wann/Wie lange/Wie oft/Seit wann/Bis wann?
Trạng từ (Deutsch) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
jetzt | bây giờ | Ich esse jetzt. (Tôi đang ăn bây giờ.) |
später | sau này | Wir treffen uns später. (Chúng ta gặp nhau sau này.) |
heute | hôm nay | Ich habe heute viel zu tun. (Hôm nay tôi có nhiều việc phải làm.) |
gestern | hôm qua | Ich war gestern im Kino. (Tôi đã đi xem phim hôm qua.) |
morgen | ngày mai | Ich fliege morgen nach Deutschland. (Ngày mai tôi bay sang Đức.) |
c) Trạng từ chỉ địa điểm (Lokaladverbien)
Trạng từ chỉ địa điểm xác định nơi chốn của một hành động. Nhóm trạng từ này trả lời cho các câu hỏi có: Wo/Wohin/Woher?
Trạng từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
hier | ở đây | Ich bleibe hier. (Tôi ở đây.) |
dort | ở đó | Das Buch liegt dort. (Cuốn sách nằm ở đó.) |
überall | khắp nơi | Ich suche überall. (Tôi tìm khắp nơi.) |
draußen | bên ngoài | Die Kinder spielen draußen. (Bọn trẻ chơi bên ngoài.) |
drinnen | bên trong | Es ist warm drinnen. (Trong nhà ấm áp.) |
d) Trạng từ chỉ mức độ (Gradpartikeln)
Nhóm trạng từ này diễn tả mức độ, cường độ của hành động hoặc tính chất.
Trạng từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
sehr | rất | Das Essen ist sehr lecker. (Món ăn rất ngon.) |
ziemlich | khá, tương đối | Der Film war ziemlich spannend. (Bộ phim khá hồi hộp.) |
ein bisschen | một chút | Ich spreche ein bisschen Deutsch. (Tôi nói được một chút tiếng Đức.) |
kaum | hầu như không | Ich habe kaum geschlafen. (Tôi hầu như không ngủ.) |
völlig | hoàn toàn | Ich bin völlig überzeugt. (Tôi hoàn toàn bị thuyết phục.) |
Lưu ý:
- sehr và ziemlich thường đi với tính từ và trạng từ khác để tăng cường mức độ.
- kaum thường mang nghĩa phủ định nhẹ, tương tự như “hầu như không”.
e) Trạng từ chỉ nguyên nhân (Kausaladverbien)
Trạng từ loại này giúp giải thích lý do hoặc nguyên nhân của một hành động. Trạng từ chỉ nguyên nhân giúp trả lời câu hỏi: Warum/Weshalb/Wieso/Unter welcher Bedingung/Aus welchem Grund?
Trạng từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
deshalb | vì vậy | Es regnet, deshalb bleibe ich zu Hause. (Trời mưa, vì vậy tôi ở nhà.) |
deswegen | vì lý do đó | Ich war krank, deswegen konnte ich nicht kommen. (Tôi bị ốm, vì vậy tôi không thể đến.) |
darum | do đó | Er hat viel gearbeitet, darum ist er müde. (Anh ấy làm việc nhiều, do đó anh ấy mệt.) |
f) Trạng từ liên kết (Konjunktionaladverbien)
Trạng từ này dùng để liên kết hai mệnh đề trong câu, hay dùng để kết nối ngữ nghĩa của các câu lại với nhau.
Trạng từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
außerdem | ngoài ra | Er ist intelligent, außerdem ist er fleißig. (Anh ấy thông minh, ngoài ra còn chăm chỉ.) |
jedoch | tuy nhiên | Ich wollte ins Kino gehen, jedoch hatte ich keine Zeit. (Tôi muốn đi xem phim, tuy nhiên tôi không có thời gian.) |
trotzdem | mặc dù vậy | Es regnet, trotzdem gehe ich spazieren. (Trời mưa, mặc dù vậy tôi vẫn đi dạo.) |
4. Phân biệt tính từ và trạng từ trong tiếng Đức
Tính từ và trạng từ đôi khi có hình thức giống nhau nhưng có chức năng khác nhau:
Từ | Vai trò là tính từ | Vai trò là trạng từ |
schnell (nhanh) | Das Auto ist schnell. (Chiếc xe này nhanh.) | Er fährt schnell. (Anh ấy lái nhanh.) |
laut (to, ồn) | Die Musik ist laut. (Âm nhạc to.) | Er spricht laut. (Anh ấy nói to.) |
Cách phân biệt:
- Nếu từ bổ nghĩa cho danh từ, đó là tính từ.
- Nếu bổ nghĩa cho động từ, tính từ khác hoặc trạng từ khác, đó là trạng từ.
5. Tính từ và trạng từ trong cùng một câu
Một số câu trong tiếng Đức có thể sử dụng cả tính từ và trạng từ để mô tả chủ ngữ và cách thức hành động của nó.
Ví dụ:
Er ist klug und lernt schnell. (Anh ấy thông minh và học nhanh.)
- Klug (thông minh) là tính từ, dùng để mô tả trạng thái của chủ ngữ er (anh ấy).
- Schnell (nhanh) là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ lernt (học), diễn tả cách thức học của anh ấy.
Sie ist leise und spricht langsam. (Cô ấy yên lặng và nói chậm.)
- Leise (yên lặng) là tính từ, mô tả trạng thái của chủ ngữ sie (cô ấy).
- Langsam (chậm) là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ spricht (nói), diễn tả cách thức nói của cô ấy.
Như vậy, trong cùng một câu, tính từ giúp mô tả chủ ngữ, trong khi trạng từ bổ sung thông tin về cách thức thực hiện hành động.
Đọc thêm: Động từ phản thân trong tiếng Đức: Cấu trúc, cách dùng & bài tập chi tiết
Tạm kết
Tính từ và trạng từ trong tiếng Đức là hai thành phần quan trọng giúp câu văn trở nên rõ ràng và chính xác hơn. Trong khi tính từ mô tả đặc điểm, trạng thái của danh từ và có thể thay đổi hình thức theo ngữ pháp, thì trạng từ lại giữ nguyên dạng và đóng vai trò bổ sung thông tin về cách thức, thời gian, địa điểm hoặc mức độ của hành động.
Việc hiểu rõ sự khác biệt và cách sử dụng của hai loại từ này không chỉ giúp bạn diễn đạt lưu loát hơn mà còn giúp tránh những lỗi sai phổ biến khi học tiếng Đức. Để ghi nhớ tốt hơn, hãy thực hành bằng cách đặt câu thường xuyên, quan sát cách người bản xứ sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và làm các bài tập ngữ pháp.
Theo dõi các bài viết tiếp theo của Deutschfuns để khám phá thêm nhiều chủ đề học tiếng Đức thú vị nhé! Nếu bạn muốn tìm hiểu và học tiếng Đức với lộ trình học hiệu quả và bài giảng tinh gọn, dễ hiểu từ trình độ A1 đến B1, hãy tham khảo Khóa học Tiếng Đức của Deutschfuns!