Trong tiếng Đức, danh từ không chỉ thay đổi theo giống (der, die, das) mà còn theo cách (Nominativ, Akkusativ, Dativ, Genitiv). Một nhóm danh từ đặc biệt gọi là danh từ yếu (N-Deklination) có quy tắc chia khác so với danh từ thông thường. Việc nắm vững N-Deklination rất quan trọng vì nhóm danh[…]
Giả định II trong tiếng Đức (Konjunktiv II) là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng giúp người học diễn đạt các tình huống không có thực, giả định hoặc thể hiện sự mong muốn, đề nghị một cách lịch sự. Tại sao cần học Konjunktiv II? Việc nắm vững giả định II[…]
Sở hữu cách trong tiếng Đức (Genitiv – Cách 2) là một trong bốn cách ngữ pháp quan trọng, bên cạnh Nominativ (Cách 1 – chủ ngữ), Akkusativ (Cách 4 – Tân ngữ trực tiếp) và Dativ (Cách 3 – Tân ngữ gián tiếp). Mặc dù ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày,[…]
So sánh là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Đức, giúp bạn diễn đạt mức độ của sự vật, hiện tượng khi so sánh chúng với nhau. Việc nắm vững so sánh trong tiếng Đức giúp bạn nói chuyện tự nhiên hơn, diễn đạt chính xác hơn và hiểu rõ ý nghĩa của[…]
Động từ phản thân trong tiếng Đức (Reflexive Verben) là một phần quan trọng trong ngữ pháp, giúp diễn đạt những hành động mà chủ ngữ thực hiện và tác động lên chính mình. Việc sử dụng đúng các động từ phản thân giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn và tránh các lỗi thường[…]
Ngữ pháp tiếng Đức được biết đến với hệ thống các cách (cases) – một yếu tố quan trọng giúp xác định vai trò và mối quan hệ của từ trong câu. Việc hiểu và áp dụng chính xác 4 cách trong tiếng Đức là chìa khóa để xây dựng câu đúng ngữ pháp và[…]