Động từ phản thân trong tiếng Đức (Reflexive Verben) là một phần quan trọng trong ngữ pháp, giúp diễn đạt những hành động mà chủ ngữ thực hiện và tác động lên chính mình. Việc sử dụng đúng các động từ phản thân giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn và tránh các lỗi thường gặp trong giao tiếp.
Nếu bạn đang học tiếng Đức ở trình độ A1 – B1 hoặc muốn nâng cao khả năng sử dụng động từ trong các tình huống hàng ngày, thì việc hiểu rõ động từ phản thân sẽ giúp bạn cải thiện khả năng nói và viết một cách đáng kể.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu:
- Định nghĩa và đặc điểm của động từ phản thân trong tiếng Đức.
- Cấu trúc và cách sử dụng động từ phản thân trong câu.
- Danh sách các động từ phản thân phổ biến và cách kết hợp với giới từ.
- Các lỗi thường gặp khi sử dụng động từ phản thân.
- Bài tập thực hành giúp củng cố kiến thức.
Nội dung bài viết
1. Động từ phản thân trong tiếng Đức là gì?
1.1 Định nghĩa động từ phản thân trong tiếng Đức
Trong một câu thường có ba thành phần chủ chốt: chủ ngữ sinh ra động từ và động từ tác động lên tân ngữ.
Ví dụ: Tôi ôm con mèo.
Ở câu trên có chủ ngữ là “tôi” sinh ra động từ ”ôm” và động từ “ôm” tác động lên tân ngữ “con mèo.”
Trong câu phản thân thì: chủ ngữ (S) và tân ngữ (O) là một (cùng là một nhân vật). Có nghĩa là: chủ ngữ sinh ra động từ và động từ tác động ngược trở lại chủ ngữ.
Khi đó, sau động từ (V) phải thêm đại từ phản thân, và động từ trở thành động từ phản thân.
Ví dụ:
Ich wasche mich. (Tôi tự rửa mình.)
Er freut sich. (Anh ấy cảm thấy vui.)
Động từ phản thân luôn phải đi cùng với đại từ phản thân, mà không được dùng đại từ bình thường, nếu không nghĩa của câu sẽ bị thay đổi.
Động từ phản thân = Động từ + Đại từ phản thân
Ví dụ: sich washen (tự rửa), sich treffen (gặp nhau), sich duschen (tự tắm)
1.2 Đại từ phản thân trong tiếng Đức
Trong tiếng Đức, đại từ phản thân thay đổi theo chủ ngữ của câu. Dưới đây là bảng chia đại từ phản thân theo từng ngôi:
Ngôi | Đại từ phản thân ở Akkusativ – Cách 4 | Đại từ phản thân ở Dativ – Cách 3 | Ví dụ |
---|---|---|---|
ich | mich | mir | Ich wasche mich. (Tôi tự rửa mình.) |
du | dich | dir | Du rasierst dich. (Bạn tự cạo râu.) |
er/sie/es | sich | sich | Er freut sich. (Anh ấy cảm thấy vui.) |
wir | uns | uns | Wir streiten uns. (Chúng tôi đang cãi nhau.) |
ihr | euch | euch | Ihr setzt euch. (Các bạn ngồi xuống.) |
sie/Sie | sich | sich | Sie entschuldigen sich. (Họ xin lỗi.) |
Lưu ý: Đại từ phản thân ở các ngôi ich, du, wir, ihr rất giống với tân ngữ trong tiếng Đức. Các ngôi còn lại đều có chung đại từ phản thân là “sich”.
Khi nào đại từ phản thân chia ở Akkusativ, khi nào ở Dativ?
Đi với Akkusativ khi không có tân ngữ đi kèm, đi với Dativ khi có tân ngữ đi kèm
Ví dụ:
- Ich ziehe mich an. | Tôi tự mặc quần áo. (Câu này không có tân ngữ nên ta chia đại từ phản thân ở Akkusativ)
- Ich ziehe mir die Jacke an. | Tôi mặc áo khoác vào. (Câu này có tân ngữ “die Jacke” nên ta chia đại từ phản thân ở Dativ)

2. Động từ phản thân kiểu Đức
Khác với động từ phản thân thông thường (động từ thường + đại từ phản thân), tiếng Đức còn có một loại động từ luôn luôn là động từ phản thân. Tức là, người Đức quy định chúng luôn có đại từ phản thân đi kèm theo.
Khi tra những từ này ta sẽ thấy chúng có từ “sich” đứng đầu hoặc được chú thích là refl.
Ví dụ: sich freuen (vui mừng)
- ich freue mich
- du freust dich
- er, sie, es freut sich
- wir freuen uns
- ihr freut euch
- sie, Sie freuen sich
3. Các động từ phản thân phổ biến trong tiếng Đức
3.1 Danh sách các động từ phản thân thường gặp
Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
---|---|---|
sich waschen | tự rửa | Ich wasche mich. |
sich anziehen | mặc quần áo | Sie zieht sich an. |
sich freuen auf | háo hức về | Wir freuen uns auf den Urlaub. |
sich ärgern über | tức giận về | Er ärgert sich über den Lärm. |
sich interessieren für | quan tâm đến | Ich interessiere mich für Musik. |
sich ausruhen | nghỉ ngơi | Ich ruhe mich nach der Arbeit aus. |
sich treffen | gặp gỡ | Sie haben sich gestern Abend vor dem Kino getroffen. |
sich ändern | thay đổi | Er ändert sich ständig. (Anh ấy liên tục thay đổi.) |
sich verbessern | cải thiện | Dein Deutsch hat sich sehr verbessert. (Tiếng Đức của bạn đã cải thiện nhiều.) |
3.2 Kết hợp động từ phản thân với giới từ
Một số động từ phản thân đi kèm với các giới từ cố định.
Ví dụ:
- sich freuen auf + Akkusativ (háo hức về)
- sich ärgern über + Akkusativ (tức giận về)
- sich interessieren für + Akkusativ (quan tâm đến)
4. Những lỗi thường gặp khi dùng động từ phản thân
4.1 Nhầm lẫn giữa đại từ nhân xưng và đại từ phản thân trong tiếng Đức

Một trong những lỗi phổ biến nhất mà người học tiếng Đức thường mắc phải khi sử dụng động từ phản thân là nhầm lẫn giữa đại từ phản thân (mich, dich, sich, uns, euch, sich) và đại từ nhân xưng (mich, dich, ihn, sie, es, uns, euch, sie).
Mặc dù ở một số ngôi như “ich” và “du”, đại từ phản thân trùng với đại từ nhân xưng (ví dụ: mich và dich), nhưng ở các ngôi khác, sự khác biệt trở nên rõ ràng hơn. Nếu sử dụng sai, câu có thể mất nghĩa hoặc mang ý nghĩa khác hoàn toàn so với dự định.
Đọc thêm: Đại từ nhân xưng trong tiếng Đức: Hướng dẫn chi tiết cho người mới bắt đầu
4.2 Quên đại từ phản thân khi dùng động từ phản thân
Trong tiếng Đức, động từ phản thân luôn phải đi kèm với đại từ phản thân. Nếu bỏ đại từ phản thân, câu có thể trở nên vô nghĩa hoặc sai ngữ pháp. Đây là một lỗi rất thường gặp đối với người mới học.
4.3 Dùng sai cách chia đại từ phản thân ở Akkusativ và Dativ
Trong tiếng Đức, một số động từ phản thân yêu cầu đại từ phản thân ở Akkusativ, trong khi một số khác lại yêu cầu Dativ. Việc dùng sai cách chia có thể làm câu trở nên sai ngữ pháp hoặc thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu.
Ví dụ sai: Du kämmst dich die Haare.
Trong câu đầu tiên, động từ sich waschen không có tân ngữ đi kèm, vì vậy đại từ phản thân phải ở Akkusativ. Trong câu thứ hai, động từ sich kämmen có tân ngữ đi kèm (die Haare), vì vậy đại từ phản thân phải ở Dativ.
Câu đúng sẽ là:
- Ich wasche mir die Hände. (Tôi rửa tay của mình.)
- Du kämmst dir die Haare. (Bạn chải tóc của mình.)
5. Bài tập thực hành
Bài 1: Điền đại từ phản thân đúng
- Ich interessiere ______ für Kunst.
- Wir treffen ______ um 18 Uhr.
- Er ärgert ______ über den Verkehr.
- Ihr freut ______ auf das Konzert.
Bài 2: Đọc và điền động từ và đại từ phản thân phù hợp vào chỗ trống
- Wir wollen [uns] morgen im Park [treffen]. (sich treffen)
- Du kannst [dich] heute Abend [ausruhen]. (sich ausruhen)
- Ich möchte [mir] die Haare [waschen]. (sich waschen)
Tạm kết
Việc hiểu rõ cách dùng động từ phản thân trong tiếng Đức sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp tiếng Đức. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng đúng đại từ phản thân và tránh những lỗi phổ biến.
Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững kiến thức về động từ phản thân và đại từ phản thân trong tiếng Đức. Hãy thử áp dụng vào các cuộc hội thoại hàng ngày để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của mình!
Theo dõi các bài viết tiếp theo của Deutschfuns để khám phá thêm nhiều chủ đề học tiếng Đức thú vị nhé! Nếu bạn muốn tìm hiểu và học tiếng Đức với lộ trình học hiệu quả và bài giảng tinh gọn, dễ hiểu từ trình độ A1 đến B1, hãy tham khảo Khóa học Tiếng Đức của Deutschfuns!