Sở hữu cách trong tiếng Đức (Genitiv – Cách 2) là một trong bốn cách ngữ pháp quan trọng, bên cạnh Nominativ (Cách 1 – chủ ngữ), Akkusativ (Cách 4 – Tân ngữ trực tiếp) và Dativ (Cách 3 – Tân ngữ gián tiếp). Mặc dù ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, sở hữu cách trong tiếng Đức vẫn đóng vai trò quan trọng trong văn viết, đặc biệt trong các văn bản học thuật, hành chính và pháp lý.
Việc nắm vững sở hữu cách trong tiếng Đức giúp người học diễn đạt chính xác hơn, cải thiện kỹ năng ngữ pháp và tăng khả năng hiểu văn bản chính thống. Việc hiểu rõ sở hữu cách trong tiếng Đức cũng là yếu tố quan trọng để nâng cao kỹ năng tiếng Đức.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ về sở hữu cách trong tiếng Đức, cách sử dụng trong các trường hợp khác nhau và một số lưu ý quan trọng để tránh sai sót khi sử dụng.
Nội dung bài viết
1. Genitiv là gì? Tầm quan trọng của sở hữu cách trong tiếng Đức
Để minh họa rõ hơn về sở hữu cách trong tiếng Đức, hãy cùng xem những ví dụ cụ thể dưới đây. Những ví dụ này sẽ giúp làm rõ hơn cách sở hữu cách hoạt động trong ngữ pháp tiếng Đức.
Sở hữu cách (Genitiv) trong tiếng Đức được sử dụng để diễn tả mối quan hệ sở hữu giữa hai danh từ. Một danh từ ở sở hữu cách bổ nghĩa cho một danh từ khác, cho biết ai hoặc cái gì sở hữu đối tượng được nhắc đến.
Ví dụ:
- Das Buch des Lehrers. (Cuốn sách của giáo viên.)
- Die Tasche der Frau. (Chiếc túi của người phụ nữ.)
Trong các ví dụ trên:
- “des Lehrers” là dạng sở hữu cách của “der Lehrer” (giáo viên).
- “der Frau” là dạng sở hữu cách của “die Frau” (người phụ nữ).
Ngoài ra, Cách 2 – Sở hữu cách còn được sử dụng để:
- Kết hợp với một số giới từ cố định, như: während (trong khi), trotz (mặc dù), wegen (vì, do), anstatt (thay vì). Ví dụ: Wegen des schlechten Wetters bleiben wir zu Hause. (Vì thời tiết xấu, chúng tôi ở nhà.)
- Dùng trong văn phong trang trọng. Ví dụ: Die Schönheit der Natur ist unbeschreiblich. (Vẻ đẹp của thiên nhiên không thể diễn tả bằng lời.)
Việc sử dụng sở hữu cách trong tiếng Đức giúp câu văn trở nên súc tích hơn, đặc biệt trong văn viết trang trọng. Trong khi văn nói thường thay thế Genitiv bằng cấu trúc “von + Dativ”, tuy nhiên nó vẫn được duy trì trong các tài liệu chính thống, báo chí và văn bản pháp luật.
2. Cách chia Genitiv theo giống và số của danh từ
Bảng dưới đây thể hiện cách biến đổi danh từ ở Genitiv dựa trên giống và số.
Giống danh từ | Mạo từ xác định (der bestimmte Artikel) | Mạo từ không xác định (der unbestimmte Artikel) | Danh từ không có mạo từ |
---|---|---|---|
Đực (der) | des Mannes | eines Mannes | Mannes |
Trung (das) | des Kindes | eines Kindes | Kindes |
Cái (die) | der Frau | einer Frau | Frau |
Số nhiều (die) | der Kinder | keiner Kinder | Kinder |
2.1. Đuôi của danh từ ở Genitiv
Việc sử dụng sở hữu cách trong tiếng Đức là một trong những phương pháp giúp bạn viết văn một cách mạch lạc và súc tích hơn. Đồng thời, nó cũng giúp bạn tạo ấn tượng tốt hơn trong các bài luận hoặc báo cáo bằng tiếng Đức, đặc biệt là trong các tình huống chính thức.
Danh từ giống đực (der) và trung (das) thường thêm -s hoặc -es vào cuối từ.
- Nếu danh từ có một âm tiết, thường thêm -es. Hay kết thúc bằng các phụ âm -s, -ß, -x, -z, -tz:
Ví dụ:- der Mann → des Mannes (của người đàn ông)
- das Haus → des Hauses (của ngôi nhà)
- das Ergebnis → des Ergebnisses (của kết quả)
- Nếu danh từ có hai âm tiết trở lên, thường chỉ thêm -s.
Ví dụ:- der Vater → des Vaters (của người bố)
Danh từ giống cái (die) và số nhiều (die) không thêm đuôi, chỉ thay đổi mạo từ.
Ví dụ:
- Die Bluse der Frau. (Áo blouse của người phụ nữ.)
- Das Spielzeug der Kinder. (Đồ chơi của những đứa trẻ.)
2.2. Danh từ yếu (schwache Deklination)
Trong tiếng Đức, hầu hết danh từ giống đực (der) khi chuyển sang Genitiv sẽ thêm -s hoặc -es (ví dụ: der Mann → des Mannes). Tuy nhiên, có một nhóm danh từ đặc biệt gọi là danh từ yếu (schwache Deklination), khi ở sở hữu cách, chúng không thêm -s/-es, mà chỉ thay đổi mạo từ của chúng.
Các danh từ này thường có đuôi -e. Ở Genitiv, thường thêm đuôi -en hoặc -n, như: der Junge → des Jungen (Của cậu bé.)
Ví dụ:
- Der Name des Jungen. (Tên của cậu bé.)
- Die Meinung des Zeugen. (Ý kiến của nhân chứng.)
3. Cách sử dụng sở hữu cách trong tiếng Đức
Sở hữu cách trong tiếng Đức được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Dưới đây là các trường hợp phổ biến nhất mà sở hữu cách xuất hiện.
3.1. Diễn tả sự sở hữu
Genitiv thường dùng để chỉ sự sở hữu hoặc quan hệ giữa hai danh từ.
Cách dùng trong câu:
- Danh từ bị sở hữu (vật hoặc người bị sở hữu) đứng trước
- Danh từ sở hữu (chủ sở hữu) đứng sau và được chia ở Genitiv
- Mạo từ của danh từ sở hữu thay đổi theo giống và số
Danh từ bị sở hữu + mạo từ Genitive + Danh từ sở hữu
Ví dụ:
- Das Auto des Lehrers ist neu. (Chiếc xe của giáo viên mới.)
- Die Tasche der Frau ist teuer. (Chiếc túi của người phụ nữ đắt tiền.)
3.2. Sau một số giới từ
Có một số giới từ trong tiếng Đức luôn yêu cầu danh từ theo sau phải ở Cách 2 – sở hữu cách.
Danh sách các giới từ thường gặp:
- wegen (vì, do) → Wegen des Wetters bleiben wir zu Hause. (Vì thời tiết, chúng tôi ở nhà.)
- trotz (mặc dù) → Trotz des Regens ging er spazieren. (Mặc dù trời mưa, anh ấy vẫn đi dạo.)
- während (trong suốt) → Während des Urlaubs haben wir viele Fotos gemacht. (Trong kỳ nghỉ, chúng tôi đã chụp nhiều ảnh.)
- anstatt/statt (thay vì) → Anstatt eines Autos kaufte er ein Fahrrad. (Thay vì một chiếc ô tô, anh ấy đã mua một chiếc xe đạp.)
3.3. Sau một số động từ đặc biệt
Một số động từ tiếng Đức yêu cầu sở hữu cách, tuy nhiên nếu ở trình độ A1 hay A2 các bạn chưa cần thiết phải dùng kiến thức này, hãy dùng để tham khảo thêm vốn từ của mình nhé.
Động từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
---|---|---|
gedenken | tưởng nhớ ai/cái gì | Wir gedenken der Opfer des Unfalls. (Chúng tôi tưởng nhớ các nạn nhân của vụ tai nạn.) |
bedürfen | cần cái gì đó | Das Kind bedarf der Hilfe. (Đứa trẻ cần sự giúp đỡ.) |
sich annehmen | quan tâm, chăm sóc | Er nimmt sich des Problems an. (Anh ấy quan tâm đến vấn đề này.) |
sich erinnern | nhớ về ai/cái gì | Er erinnert sich der alten Zeiten. (Anh ấy nhớ về những ngày xưa.) |
sich schämen | xấu hổ về điều gì đó | Sie schämt sich ihres Fehlers. (Cô ấy xấu hổ vì lỗi lầm của mình.) |
Ví dụ:
- Er bediente sich der neuen Technik. (Anh ấy sử dụng công nghệ mới.)
- Wir gedenken der Opfer des Krieges. (Chúng tôi tưởng nhớ các nạn nhân của chiến tranh.)
3.4. Dùng trong văn phong trang trọng
Trong tiếng Đức, Genitiv được sử dụng nhiều trong văn viết trang trọng, học thuật, báo chí và pháp luật. Lý do là vì nó giúp câu văn ngắn gọn, súc tích và mang tính chính xác cao hơn so với cách dùng “von + Dativ”.
Ví dụ, thay vì viết:
- Die Entwicklung von der Technologie hat unser Leben verändert. (Sự phát triển của công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.)
Câu văn sẽ trở nên trang trọng hơn khi dùng Genitiv:
- Die Entwicklung der Technologie hat unser Leben verändert.
Ngoài ra, sở hữu cách còn được ưa chuộng trong các bài luận, báo cáo khoa học, tin tức và văn bản pháp lý, nơi mà việc sử dụng ngôn ngữ phải chính xác và cô đọng.
- Die Auswirkungen des Klimawandels sind weltweit spürbar.
(Những tác động của biến đổi khí hậu có thể cảm nhận trên toàn thế giới.) - Die Bedeutung der Bildung kann nicht unterschätzt werden.
(Tầm quan trọng của giáo dục không thể bị đánh giá thấp.)
⮕ Trong các kỳ thi B1 trở lên, bạn có thể gặp những câu như thế này trong phần Lesen (Đọc hiểu) hoặc Schreiben (Viết luận).
4. Sự thay thế Genitiv trong tiếng Đức
Trong tiếng Đức hiện đại, người bản xứ thường thay thế nó bằng cấu trúc von + Dativ trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ:
- Das Auto des Mannes. (Ngôi nhà của người đàn ông.) → Das Auto von dem Mann.
- Die Tasche der Frau. (Chiếc túi của người phụ nữ.) → Die Tasche von der Frau.
Tuy nhiên, trong văn viết chính thống, cách 2 – sở hữu cách vẫn được ưa chuộng vì nó giúp câu văn ngắn gọn và trang trọng hơn.
5. Bài tập thực hành về sở hữu cách trong tiếng Đức
Bài tập 1: Chia danh từ ở Genitiv
Điền dạng sở hữu cách đúng của các danh từ trong ngoặc:
- Die Farbe ___ (das Auto) ist rot.
- Das Ende ___ (der Film) war traurig.
- Die Geschichte ___ (die Stadt) ist interessant.
- Während ___ (die Reise) habe ich viele Leute kennengelernt.
Bài tập 2: Chuyển câu sang cách 2 – sở hữu cách
- Das Buch von dem Lehrer ist spannend.
- Die Meinung von dem Experten ist sehr wichtig.
- Der Erfolg von dem Team war beeindruckend.
Đọc thêm: Tìm Hiểu Về 4 Cách Trong Tiếng Đức: Nominativ, Akkusativ, Dativ và Genitiv
Tạm kết
Sở hữu cách trong tiếng Đức (Genitiv) là một phần quan trọng trong ngữ pháp, giúp diễn đạt sự sở hữu và mối quan hệ giữa các danh từ một cách chính xác. Mặc dù trong giao tiếp hàng ngày, người Đức thường thay thế sở hữu cách bằng cấu trúc “von + Dativ”, nhưng trong văn viết trang trọng, học thuật và pháp lý, sở hữu cách trong tiếng Đức vẫn giữ vai trò thiết yếu. Nắm vững sở hữu cách trong tiếng Đức không chỉ giúp bạn nâng cao kỹ năng ngữ pháp mà còn cải thiện khả năng đọc hiểu và viết trong các kỳ thi tiếng Đức, đặc biệt từ trình độ A2 trở lên.
Theo dõi các bài viết tiếp theo của Deutschfuns để khám phá thêm nhiều chủ đề học tiếng Đức thú vị nhé! Nếu bạn muốn tìm hiểu và học tiếng Đức với lộ trình học hiệu quả và bài giảng tinh gọn, dễ hiểu từ trình độ A1 đến B1, hãy tham khảo Khóa học Tiếng Đức của Deutschfuns!
Người học tiếng Đức cần lưu ý rằng việc sử dụng đúng sở hữu cách trong tiếng Đức không chỉ là một yêu cầu ngữ pháp, mà còn là một phần quan trọng trong việc biểu đạt ý nghĩ và cảm xúc một cách chính xác.