Bóng đá luôn được mệnh danh là “môn thể thao vua,” nơi gắn kết mọi người từ khắp nơi trên thế giới, bất kể quốc tịch hay ngôn ngữ.
Bạn là một người yêu thể thao và đặc biệt đam mê bóng đá? Vậy tại sao không kết hợp niềm yêu thích này với việc học tiếng Đức? Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giúp bạn khám phá những từ vựng tiếng Đức liên quan đến bóng đá – từ tên các vị trí trên sân, các hành động trong trận đấu, đến các cụm từ phổ biến mà fan bóng đá Đức thường sử dụng.

Việc hiểu và sử dụng từ vựng tiếng Đức chủ đề bóng đá sẽ giúp bạn vừa nâng cao khả năng ngoại ngữ, vừa có thể trò chuyện về bóng đá bằng những từ vựng tiếng đức. Đặc biệt, sau trận chung kết AFF Cup 2024 đầy cảm xúc giữa Việt Nam và Thái Lan vừa qua, hãy cùng khám phá cách sử dụng các từ vựng này trong thực tế để tăng thêm phần thú vị cho việc học tiếng Đức!
Nội dung bài viết
1. Bóng đá tiếng Đức là gì?
Trong tiếng Đức, “bóng đá” được gọi là “Fußball”. Đây là sự kết hợp của hai từ:
- Fuß (chân)
- Ball (bóng)
Nghĩa đen của “Fußball” là “quả bóng đá bằng chân”, một cách mô tả trực quan về môn thể thao này. Tuy nhiên, bóng đá ở Đức không chỉ đơn giản là một trò chơi – đó là một phần trong cuộc sống, văn hóa, và tinh thần đoàn kết của quốc gia.
Từ “Fußball” khi được nhắc đến tại Đức gợi lên hình ảnh của sự nhiệt huyết, tinh thần đồng đội, và sự gắn kết cộng đồng. Giống với người Việt Nam, đối với người Đức, bóng đá là tình yêu và niềm tự hào dân tộc. Điều này chứng minh rằng bóng đá không chỉ là môn thể thao mà còn là ngôn ngữ chung kết nối con người trên toàn thế giới.
Sự khởi đầu của bóng đá tại Đức
Đức cũng là một trong những quốc gia có lịch sử bóng đá lâu đời nhất thế giới.
- Môn bóng đá được du nhập vào Đức từ cuối thế kỷ 19, do các sinh viên và công nhân Đức trở về từ Anh.
- Năm 1900, Liên đoàn Bóng đá Đức (Deutscher Fußball-Bund – DFB) được thành lập và đây cũng là liên đoàn thể thao lớn nhất thế giới, mở ra một thời kỳ phát triển vượt bậc cho bóng đá Đức.
- Đội tuyển quốc gia Đức (die deutsche Nationalmannschaft) là một trong những đội tuyển thành công nhất trong lịch sử bóng đá thế giới, với 4 lần vô địch World Cup (1954, 1974, 1990, 2014).
- Các CLB bóng đá nổi tiếng của Đức như Bayern München và Borussia Dortmund không chỉ là biểu tượng của bóng đá Đức mà còn là niềm tự hào của người dân nơi đây.

Liên đoàn Bóng đá Đức (Deutscher Fußball-Bund – DFB)
Những dấu mốc vàng son của bóng đá Đức
- 1954: Đức lần đầu tiên vô địch World Cup tại Thụy Sĩ – được gọi là “Điều kỳ diệu ở Bern” (Das Wunder von Bern).
- 1974: Đức đăng quang lần thứ hai ngay trên sân nhà.
- 1990: Đức vô địch World Cup lần thứ ba khi đất nước vừa thống nhất.
- 2014: Đức vô địch World Cup lần thứ tư tại Brazil, với bàn thắng quyết định của Mario Götze trong trận chung kết với Argentina.
Những chiến thắng của đội tuyển quốc gia Đức trong các kỳ World Cup hoặc Euro (giải vô địch châu Âu) luôn là niềm tự hào dân tộc, khiến cả nước hân hoan.
Tại sao nên học từ vựng tiếng Đức chủ đề bóng đá?
Học từ vựng tiếng Đức về bóng đá không chỉ giúp bạn nắm rõ các thuật ngữ khi xem các giải đấu lớn như Bundesliga, Champions League hay World Cup mà còn giúp bạn:
- Kết nối cộng đồng: Tham gia vào các cuộc trò chuyện về bóng đá với người Đức hoặc người nói tiếng Đức.
- Ứng dụng thực tế cao: Nếu bạn yêu thích bóng đá và có ý định du học Đức hoặc làm việc trong môi trường liên quan, đây sẽ là lợi thế lớn.
- Học tập thú vị hơn: Chủ đề bóng đá gắn liền với đam mê sẽ giúp bạn học từ vựng nhanh hơn và ghi nhớ lâu hơn.
Trong bối cảnh trận chung kết AFF Cup 2024 vừa qua, chắc chắn những từ vựng này sẽ càng hữu ích nếu bạn muốn mô tả lại trận đấu bằng tiếng Đức.
2. Bộ từ vựng tiếng Đức chủ đề bóng đá thông dụng
Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Đức chủ đề bóng đá kèm các ví dụ thực tế. Bạn có thể áp dụng chúng vào việc mô tả các tình huống trong trận Việt Nam vs Thái Lan tại AFF Cup 2024.

2.1. Từ vựng cơ bản về bóng đá
- der Fußball (bóng đá)
Ví dụ: “Fußball ist in Vietnam sehr beliebt.” (Bóng đá rất được yêu thích ở Việt Nam.) - die Mannschaft (đội bóng)
Ví dụ: “Die vietnamesische Mannschaft spielte sehr gut im Finale.” (Đội tuyển Việt Nam đã chơi rất tốt trong trận chung kết.) - der Spieler (cầu thủ)
Ví dụ: “Die Spieler der vietnamesischen Mannschaft zeigten großartige Fähigkeiten.” (Các cầu thủ của đội tuyển Việt Nam đã thể hiện kỹ năng tuyệt vời.) - das Tor (bàn thắng)
Ví dụ: “Das entscheidende Tor fiel in der 90. Minute.” (Bàn thắng quyết định được ghi ở phút thứ 90.) - der Ball (quả bóng)
Ví dụ: “Der Ball wurde von einem vietnamesischen Spieler ins Tor geschossen.” (Quả bóng được một cầu thủ Việt Nam sút vào khung thành.) - der Schiedsrichter (trọng tài)
Ví dụ: “Der Schiedsrichter entschied auf Elfmeter für Vietnam.” (Trọng tài đã quyết định phạt đền cho Việt Nam.)
Từ Vựng Tiếng Đức | Nghĩa Tiếng Việt |
---|---|
der Torwart | Thủ môn |
der Stürmer | Tiền đạo |
der Verteidiger | Hậu vệ |
der Mittelfeldspieler | Tiền vệ |
der Kapitän | Đội trưởng |
der Linksverteidiger | Hậu vệ cánh trái |
der Rechtsverteidiger | Hậu vệ cánh phải |
der Innenverteidiger | Trung vệ |
der Spielmacher | Nhà kiến tạo |
der Flügelspieler | Cầu thủ chạy cánh |
der Mittelstürmer | Tiền đạo trung tâm |
der Ersatzspieler | Cầu thủ dự bị |
das Finale | Trận chung kết |
das Halbfinale | Bán kết |
das Viertelfinale | Tứ kết |
die Qualifikation | Vòng loại |
die Gruppenphase | Vòng bảng |
der Pokal | Cúp vô địch |
der Trainer | Huấn luyện viên nam |
die Trainerin | Huấn luyện viên nữ |
2.2. Thuật ngữ bóng đá tiếng Đức phổ biến
- das Abseits (việt vị)
Ví dụ: “Der Schiedsrichter entschied, dass es Abseits war.” (Trọng tài quyết định đó là tình huống việt vị.) - der Elfmeter (quả phạt đền)
Ví dụ: “Thailand erhielt einen Elfmeter, aber der Torhüter aus Vietnam hielt ihn.” (Thái Lan được hưởng một quả phạt đền nhưng thủ môn Việt Nam đã cản phá được.) - die Ecke (phạt góc)
Ví dụ: “Vietnam bekam mehrere Ecken, aber konnte sie nicht nutzen.” (Việt Nam được hưởng nhiều quả phạt góc nhưng không tận dụng được.) - das Spielfeld (sân bóng)
Ví dụ: “Das Spielfeld war in gutem Zustand.” (Sân bóng ở trong tình trạng tốt.) - die Nachspielzeit (thời gian bù giờ)
Ví dụ: “Das entscheidende Tor fiel in der Nachspielzeit.” (Bàn thắng quyết định được ghi trong thời gian bù giờ.)
Từ Vựng Tiếng Đức | Nghĩa Tiếng Việt |
---|---|
der Pass | Đường chuyền |
der Schuss | Cú sút |
das Kopfballtor | Bàn thắng bằng đánh đầu |
die Flanke | Đường tạt bóng |
der Freistoß | Đá phạt |
der Strafstoß | Đá phạt đền |
der Einwurf | Ném biên |
die Gelbe Karte | Thẻ vàng |
die Rote Karte | Thẻ đỏ |
der Anstoß | Giao bóng |
das Eigentor | Phản lưới nhà |
das Handspiel | Chạm tay bóng |
das Foul | Pha phạm lỗi |
die Abwehr | Hàng phòng ngự |
der Angriff | Hàng tấn công |
die Verlängerung | Hiệp phụ |
die Nachspielzeit | Thời gian bù giờ |
das Elfmeterschießen | Loạt sút luân lưu |
2.3. Cụm từ giao tiếp thường dùng trong bóng đá tiếng Đức
- “Toooor!” (Bàn thắng!)
Ví dụ: “Die Fans schrieen laut ‘Toooor!’, als Vietnam das Tor schoss.” (Các cổ động viên hét to “Bàn thắng!” khi Việt Nam ghi bàn.) - “Gib alles!” (Hãy dốc toàn lực!)
Ví dụ: “Der Trainer sagte: ‘Gib alles im Finale!'” (Huấn luyện viên nói: “Hãy dốc toàn lực trong trận chung kết!”) - “Das war ein Foul!” (Đó là một pha phạm lỗi!)
Ví dụ: “Die Fans riefen: ‘Das war ein Foul!’, als der Schiedsrichter nicht pfiff.” (Các cổ động viên hét lên: “Đó là pha phạm lỗi!” khi trọng tài không thổi còi.) - “Hast du das Spiel gestern gesehen?” – Bạn có xem trận đấu hôm qua không?
- “Wer hat gewonnen?” – Ai đã thắng?
- “Es steht 2:1 für Vietnam.” – Tỉ số là 2:1 nghiêng về Việt Nam.
- “Was für ein großartiges Tor!” – Đó là một bàn thắng tuyệt vời!
- “Der Torhüter war unglaublich!” – Thủ môn đã chơi xuất sắc!
3. Học tiếng Đức qua bóng đá: Cách học thú vị và hiệu quả
Học tiếng Đức không phải lúc nào cũng là chuyện “sách vở”. Khi bạn kết hợp việc học với đam mê bóng đá – môn thể thao vua đầy cảm xúc, bạn sẽ thấy việc nắm bắt ngôn ngữ trở nên dễ dàng và thú vị hơn bao giờ hết. Bóng đá không chỉ là một trò chơi, mà còn là một cách tuyệt vời để bạn rèn luyện tiếng Đức thông qua các tình huống thực tế và tự nhiên. Dưới đây là những cách học sáng tạo giúp bạn “ghi bàn” khi học từ vựng tiếng Đức qua bóng đá.
Xem các trận bóng đá tiếng Đức
Một trong những cách đơn giản và hiệu quả nhất để học từ vựng bóng đá tiếng Đức là xem trực tiếp hoặc phát lại các trận đấu bóng đá có bình luận bằng tiếng Đức. Điều này giúp bạn vừa học từ mới, vừa rèn luyện kỹ năng nghe trong ngữ cảnh thực tế.
- Xem Bundesliga: Đây là giải đấu hàng đầu của Đức, nơi bạn có thể nghe các thuật ngữ bóng đá tiếng Đức qua phần bình luận trực tiếp.
- Xem lại trận chung kết AFF Cup 2024 bằng tiếng Đức: Nhiều kênh quốc tế có phần bình luận tiếng Đức, giúp bạn luyện nghe và học thêm từ vựng trong bối cảnh thực tế.
Chơi game bóng đá bằng tiếng Đức: Các tựa game như FIFA, PES có chế độ ngôn ngữ tiếng Đức. Đây là cách thú vị để học từ vựng bóng đá cơ bản mà không cảm thấy nhàm chán.
Tham gia các câu lạc bộ bóng đá quốc tế: Kết nối với người Đức hoặc cộng đồng người yêu bóng đá qua các diễn đàn, mạng xã hội để luyện tập giao tiếp.
4. Phân tích từ vựng tiếng Đức chủ đề bóng đá qua trận chung kết AFF Cup 2024
Trận đấu giữa Việt Nam và Thái Lan tại chung kết AFF Cup 2024 không chỉ để lại những cảm xúc mãnh liệt mà còn là cơ hội để bạn áp dụng các từ vựng tiếng Đức chủ đề bóng đá:

“Herzlichen Glückwunsch an die vietnamesische Nationalmannschaft zum Gewinn des AFF-Cups 2024!” (Nguồn ảnh: Báo thanh niên)
- “Die vietnamesische Mannschaft gewann den Titel durch ein entscheidendes Tor in der Nachspielzeit.”
(Đội tuyển Việt Nam giành được chức vô địch nhờ một bàn thắng quyết định ở phút bù giờ.) - “Die Fans in Vietnam feierten den Sieg mit großem Jubel.”
(Người hâm mộ ở Việt Nam ăn mừng chiến thắng trong sự hân hoan lớn.) - “Die Abwehr der vietnamesischen Mannschaft war hervorragend.”
(Hàng phòng ngự của đội tuyển Việt Nam đã chơi xuất sắc.) - “Die Fans jubelten laut, als Vietnam den Sieg holte und die rote Karte gegen einen thailändischen Spieler zeigte, dass es ein hartes Spiel war.” (Người hâm mộ hò reo lớn khi Việt Nam giành chiến thắng, và thẻ đỏ dành cho một cầu thủ Thái Lan cho thấy đó là một trận đấu căng thẳng.)
- “Herzlichen Glückwunsch an die vietnamesische Nationalmannschaft zum Gewinn des AFF-Cups 2024!” (Chúc mừng đội tuyển quốc gia Việt Nam đã giành chức vô địch AFF Cup 2024!)
Đọc thêm: 5 Tips học từ vựng tiếng Đức hiệu quả
Tạm kết
Học từ vựng tiếng Đức chủ đề bóng đá không chỉ là cách mở rộng vốn từ mà còn giúp bạn gắn kết đam mê bóng đá với việc học ngôn ngữ. Với các thuật ngữ và cụm từ thực tế, bạn có thể tự tin giao tiếp và tận hưởng các trận đấu bóng đá quốc tế như người bản xứ.
Đặc biệt, hãy áp dụng ngay những từ vựng này để mô tả lại trận chung kết AFF Cup 2024 – nơi Việt Nam đã làm nên lịch sử. Không chỉ là bài học ngôn ngữ, đó còn là cách để lưu giữ cảm xúc trong từng khoảnh khắc bóng đá!
Theo dõi các bài viết tiếp theo của Deutschfuns để khám phá thêm nhiều chủ đề về ngữ pháp tiếng Đức thú vị nhé! Nếu bạn muốn tìm hiểu và học tiếng Đức với lộ trình học hiệu quả và bài giảng tinh gọn, dễ hiểu từ trình độ A1 đến B1, hãy tham khảo Khóa học Tiếng Đức của Deutschfuns!
Bạn đã sẵn sàng chinh phục ngôn ngữ và môn thể thao vua chưa? Hãy bắt đầu ngay hôm nay!