Bạn đang chuẩn bị cho một chuyến đi đến Đức hoặc các quốc gia nói tiếng Đức, nhưng lo lắng vì khả năng giao tiếp còn hạn chế? Đừng lo! Hãy cùng mình học ngay từ vựng tiếng Đức tại sân bay – nơi bạn chắc chắn sẽ phải giao tiếp đầu tiên khi bắt đầu hành trình của mình. Từ những thuật ngữ cơ bản đến các câu giao tiếp thông dụng, bài viết này sẽ giúp bạn trang bị đầy đủ từ vựng và kỹ năng cần thiết để tự tin xử lý mọi tình huống tại sân bay.
Nội dung bài viết
1. Vì sao nên học từ vựng tiếng Đức theo chủ đề sân bay?
1.1. Sân bay – Điểm chạm đầu tiên khi du lịch Đức

Đối với người Việt Nam lần đầu đi du lịch hoặc công tác tại Đức, sân bay là nơi tiếp xúc đầu tiên với môi trường nói tiếng Đức. Đây cũng là nơi bạn sẽ phải giao tiếp với nhân viên sân bay, hỏi thăm đường đi, làm thủ tục, hoặc xử lý các vấn đề liên quan đến hành lý.
Khi không biết từ vựng, bạn dễ cảm thấy hoang mang và lo lắng khi không hiểu các biển báo hay hướng dẫn. Thậm chí, bạn có thể gặp khó khăn trong việc hỏi đường hoặc giải thích vấn đề.
1.2. Tạo ấn tượng tốt và tránh căng thẳng
Hiểu và sử dụng được các thuật ngữ sân bay bằng tiếng Đức giúp bạn:
- Tiết kiệm thời gian khi làm thủ tục.
- Tránh các hiểu lầm hoặc sự cố không đáng có.
- Tạo ấn tượng tốt với nhân viên sân bay hoặc bạn bè đi cùng.
1.3. Giao tiếp cơ bản là đủ để “sinh tồn”
Bạn không cần phải thông thạo tiếng Đức để có thể giao tiếp tại sân bay. Chỉ cần học một số từ vựng và câu giao tiếp đơn giản, bạn đã đủ tự tin để hỏi thông tin, làm thủ tục, hoặc xử lý các vấn đề phát sinh.
2. Danh sách từ vựng tiếng Đức tại sân bay phổ biến

Danh sách từ vựng tiếng Đức theo chủ đề sân bay
2.1. Từ vựng chung về sân bay và chuyến bay
Dưới đây là những từ vựng tiếng Đức tại sân bay, mà bạn sẽ thường xuyên nhìn thấy hoặc nghe thấy qua loa phát thanh:
Tiếng Đức | Tiếng Việt |
der Flughafen | Sân bay |
der Flug | Chuyến bay |
das Flugzeug | Máy bay |
der Flugsteig | Cổng ra máy bay (Gate) |
die Bordkarte | Thẻ lên máy bay |
der Check-in-Schalter | Quầy làm thủ tục check-in |
der Abflug | Sự khởi hành |
die Ankunft | Sự đến nơi (Arrival) |
die Fluggesellschaft | Hãng hàng không |
die Flugnummer | Số hiệu chuyến bay |
der/das Terminal | Nhà ga (Terminal) |
die Verspätung | Sự trễ giờ |
der Direktflug | Chuyến bay thẳng |
der Anschlussflug | Chuyến bay nối tiếp |
der Fensterplatz | Chỗ ngồi gần cửa sổ |
der Gangplatz | Chỗ ngồi gần lối đi |
der Notausgang | Lối thoát hiểm |
2.2. Từ vựng liên quan đến hành lý
Hành lý luôn là một phần quan trọng trong mỗi chuyến đi, đặc biệt khi bạn di chuyển qua các sân bay lớn. Việc nắm vững các từ vựng tiếng Đức liên quan đến hành lý không chỉ giúp bạn làm thủ tục nhanh chóng mà còn xử lý được các vấn đề phát sinh như hành lý bị thất lạc, hành lý quá cân, hoặc tìm kiếm nơi nhận hành lý.
Dưới đây là danh sách mở rộng các từ vựng hữu ích liên quan đến hành lý:
Tiếng Đức | Tiếng Việt |
das Gepäck | Hành lý |
das Handgepäck | Hành lý xách tay |
der Koffer | Va-li |
der Rucksack | Ba lô |
die Reisetasche | Túi du lịch |
die Gepäckausgabe | Nơi nhận hành lý |
die Gepäckaufbewahrung | Khu vực giữ hành lý |
der Gepäckwagen | Xe đẩy hành lý |
die Gepäckgebühr | Phí hành lý |
das Übergepäck | Hành lý quá cân |
das Gewichtslimit | Giới hạn cân nặng |
der Gepäckschein | Phiếu hành lý |
verloren | Bị mất (hành lý bị mất) |
beschädigt | Bị hỏng (hành lý bị hư hại) |
vermisst | Hành lý thất lạc |
der Gepäckanhänger | Thẻ gắn hành lý |
das Sperrgepäck | Hành lý quá khổ (cồng kềnh) |
der Gepäckschalter | Quầy hỗ trợ hành lý |
die Gepäckermittlung | Dịch vụ truy tìm hành lý |
der Kofferraum | Khoang hành lý |
Ví dụ sử dụng các từ vựng tiếng Đức tại sân bay trong tình huống thực tế:
- Wo finde ich die Gepäckausgabe?
(Tôi có thể tìm nơi nhận hành lý ở đâu?) - Mein Gepäck ist beschädigt. Wo kann ich das melden?
(Hành lý của tôi bị hư hại. Tôi có thể báo cáo ở đâu?) - Ist mein Handgepäck zu groß?
(Hành lý xách tay của tôi có quá to không?) - Wie hoch ist das Gewichtslimit für das Aufgabegepäck?
(Giới hạn cân nặng cho hành lý ký gửi là bao nhiêu?) - Ich habe meinen Gepäckschein verloren. Was soll ich tun?
(Tôi đã làm mất phiếu hành lý. Tôi nên làm gì?) - Ich habe nur Handgepäck.
(Tôi chỉ có hành lý xách tay.) - Wie viel kostet das Aufgabegepäck?
(Hành lý ký gửi có giá bao nhiêu?) - Gibt es zusätzliche Gebühren für Sperrgepäck?
(Có phí bổ sung cho hành lý cồng kềnh không?) - Mein Koffer ist vermisst. Können Sie mir helfen?
(Hành lý của tôi bị thất lạc. Bạn có thể giúp tôi không?) - Wann kann ich mein Gepäck zurückbekommen?
(Khi nào tôi có thể nhận lại hành lý của mình?)
2.3. Từ vựng liên quan đến giấy tờ và thủ tục
Khi làm thủ tục tại sân bay, giấy tờ và thủ tục là yếu tố bắt buộc. Việc hiểu và sử dụng thành thạo các từ vựng liên quan không chỉ giúp bạn làm thủ tục nhanh chóng mà còn tránh được những rắc rối không đáng có. Dưới đây là danh sách từ vựng mở rộng, cùng các tình huống thực tế bạn có thể gặp phải.
Tiếng Đức | Tiếng Việt |
der Pass | Hộ chiếu |
das Visum | Visa |
die Sicherheitskontrolle | Kiểm tra an ninh |
der Zoll | Hải quan |
der Personalausweis | Chứng minh nhân dân |
die Buchungsbestätigung | Xác nhận đặt chỗ |
die Bordkarte | Thẻ lên máy bay |
der Reisepass | Hộ chiếu quốc tế |
das Einreiseformular | Tờ khai nhập cảnh |
das Ausreiseformular | Tờ khai xuất cảnh |
die Aufenthaltsgenehmigung | Giấy phép cư trú |
die Flugreservierung | Đặt vé máy bay |
die Kreditkarte | Thẻ tín dụng |
die Reiseversicherung | Bảo hiểm du lịch |
der Impfnachweis | Giấy chứng nhận tiêm chủng |
die Quittung | Biên lai |
die Überprüfung | Việc kiểm tra |
die Visumgebühr | Lệ phí visa |
die Zollabfertigung | Thủ tục hải quan |
Ví dụ sử dụng các từ vựng tiếng Đức tại sân bay trong tình huống thực tế:
- Wo ist die Sicherheitskontrolle?
(Khu vực kiểm tra an ninh ở đâu?) - Darf ich Flüssigkeiten mitnehmen?
(Tôi có được mang chất lỏng không?) - Wo kann ich das Ausreiseformular bekommen?
(Tôi có thể lấy tờ khai xuất cảnh ở đâu?) - Hier ist mein Reisepass und Visum.
(Đây là hộ chiếu và visa của tôi.) - Wie lange darf ich in Deutschland bleiben?
(Tôi có thể ở lại Đức bao lâu?) - Soll ich meinen Laptop auspacken?
(Tôi có cần lấy máy tính xách tay ra không?) - Ich habe meinen Reisepass verloren. Was soll ich tun?
(Tôi đã làm mất hộ chiếu. Tôi nên làm gì?) - Kann ich eine neue Bordkarte bekommen?
(Tôi có thể nhận thẻ lên máy bay mới không?) - Welche Dokumente brauche ich für den Check-in?
(Tôi cần giấy tờ gì để làm thủ tục check-in?) - Brauche ich ein Visum für die Einreise?
(Tôi có cần visa để nhập cảnh không?)
3. Những cụm từ vựng tiếng Đức thông dụng tại sân bay
Ngoài từ vựng, bạn cũng cần biết cách sử dụng chúng trong những tình huống cụ thể. Dưới đây là những cụm từ thông dụng bạn có thể áp dụng vào giao tiếp:
Cụm từ liên quan đến Check-in (Làm thủ tục)
- Check-in-Schalter: Quầy làm thủ tục check-in.
- Flugbuchung: Đặt vé máy bay.
- Fensterplatz: Ghế gần cửa sổ.
- Gangplatz: Ghế gần lối đi.
- Bordkarte drucken: In thẻ lên máy bay.
- Fluggesellschaftsschalter: Quầy hãng hàng không.
- Buchungsnummer: Số đặt chỗ.
- Reiseunterlagen: Giấy tờ du lịch.
Cụm từ liên quan đến hành lý (das Gepäck)
- Handgepäck: Hành lý xách tay.
- Aufgegebenes Gepäck: Hành lý ký gửi.
- Übergepäck: Hành lý quá cân.
- Gepäckwagen: Xe đẩy hành lý.
- Gepäckband: Băng chuyền hành lý.
- Gepäckausgabe: Nơi nhận hành lý.
- Gepäckanhänger: Thẻ gắn hành lý.
- Sperrgepäck: Hành lý quá khổ.
- Gepäckverlust: Sự mất hành lý.
- Beschädigtes Gepäck: Hành lý bị hư hại.
Cụm từ liên quan đến An ninh (die Sicherheitskontrolle)
- Sicherheitskontrolle passieren: Đi qua khu vực kiểm tra an ninh.
- Flüssigkeiten im Handgepäck: Chất lỏng trong hành lý xách tay.
- Gefährliche Gegenstände: Vật dụng nguy hiểm.
- Metallgegenstände ablegen: Đặt các vật dụng kim loại xuống.
- Gepäck durchsuchen: Kiểm tra hành lý.
- Körperscanner: Máy quét cơ thể.
- Laptop aus dem Gepäck nehmen: Lấy máy tính xách tay ra khỏi hành lý.
Cụm từ liên quan đến Cổng ra máy bay (das Gate / der Flugsteig)
- Flugsteignummer: Số cổng ra máy bay.
- Boardingzeit: Thời gian lên máy bay.
- Flugsteig wechseln: Đổi cổng ra máy bay.
- Wartebereich am Gate: Khu vực chờ tại cổng ra máy bay.
- Verspäteter Flug: Chuyến bay bị trễ.
- Direktflug: Chuyến bay thẳng.
Cụm từ liên quan đến Chuyến bay (der Flug)
- Flugnummer: Số hiệu chuyến bay.
- Abflugszeit: Giờ khởi hành.
- Ankunftszeit: Giờ hạ cánh.
- Flugdauer: Thời gian bay.
- Anschlussflug: Chuyến bay nối tiếp.
- Umbuchung des Fluges: Đổi vé chuyến bay.
- Flugticket stornieren: Hủy vé máy bay.
- Flugklasse: Hạng vé máy bay (Economy, Business, First).
Cụm từ liên quan đến Giấy tờ (die Dokumente)
- Reisepass vorzeigen: Xuất trình hộ chiếu.
- Visum beantragen: Xin visa.
- Buchungsbestätigung: Xác nhận đặt chỗ.
- Einreiseformular ausfüllen: Điền tờ khai nhập cảnh.
- Reiseversicherung abschließen: Mua bảo hiểm du lịch.
- Impfzertifikat: Giấy chứng nhận tiêm chủng.
- Personalausweis: Chứng minh nhân dân.
Cụm từ liên quan đến Hải quan (der Zoll)
- Zollfreie Waren: Hàng hóa miễn thuế.
- Zollkontrolle passieren: Đi qua kiểm tra hải quan.
- Zollgebühren zahlen: Trả thuế hải quan.
- Einfuhrbeschränkte Waren: Hàng hóa bị hạn chế nhập khẩu.
- Deklaration ausfüllen: Điền tờ khai hải quan.
- Zollbereich: Khu vực hải quan.
- Mitnahme von Bargeld: Mang theo tiền mặt.
Đọc thêm: 5 Tips học từ vựng tiếng Đức hiệu quả
4. Học từ vựng tiếng Đức tại sân bay một cách hiệu quả
Học từ vựng tiếng Đức tại sân bay sẽ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn nếu bạn áp dụng những phương pháp học tập phù hợp. Một cách đơn giản nhưng cực kỳ hữu ích là sử dụng flashcard. Bạn có thể viết từ vựng tiếng Đức ở một mặt và nghĩa tiếng Việt ở mặt còn lại.
Việc ôn luyện hàng ngày với flashcard giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách tự nhiên, đồng thời cải thiện khả năng nhận diện từ khi gặp chúng trong thực tế. Các từ như “das Gepäck” (hành lý), “die Bordkarte” (thẻ lên máy bay), hay “der Flugsteig” (cổng ra máy bay) sẽ nhanh chóng trở thành những từ quen thuộc nếu bạn kiên trì luyện tập.
Ngoài ra, các ứng dụng học ngoại ngữ cũng là công cụ hỗ trợ đắc lực trong việc học từ vựng tiếng Đức theo chủ đề. Những nền tảng như Duolingo, Anki hay Memrise đều có các bài học liên quan đến sân bay, giúp bạn luyện tập mọi lúc mọi nơi. Các ứng dụng này không chỉ dạy bạn cách viết và nghĩa của từ, mà còn hướng dẫn cách phát âm chuẩn, giúp bạn sử dụng từ vựng tự nhiên hơn trong giao tiếp.
Một phương pháp khác để nâng cao khả năng giao tiếp là xem các video thực tế trên YouTube. Có rất nhiều video mô phỏng các tình huống giao tiếp tại sân bay bằng tiếng Đức, từ việc làm thủ tục check-in, hỏi thăm thông tin chuyến bay, đến xử lý hành lý bị mất. Khi xem, bạn sẽ làm quen với cách người bản xứ sử dụng từ vựng và các mẫu câu trong từng tình huống cụ thể. Đây là cơ hội để bạn luyện nghe, hiểu ngữ cảnh sử dụng từ, và cải thiện kỹ năng phản xạ.
Để tăng tính thực tiễn, bạn cũng có thể tạo ra các tình huống giả định liên quan đến sân bay. Thực hành với bạn bè hoặc tự mình tưởng tượng các tình huống như hỏi quầy check-in, xử lý hành lý thất lạc, hoặc tìm đường đến cổng lên máy bay.

Ví dụ, bạn có thể tự luyện câu hỏi: “Wo ist der Gepäckausgabeschalter?” (Quầy nhận hành lý ở đâu?) hoặc “Können Sie mir sagen, wo der Flugsteig B12 ist?” (Bạn có thể cho tôi biết cổng B12 ở đâu không?). Những buổi luyện tập này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi gặp tình huống thật, đồng thời củng cố vốn từ vựng tiếng Đức tại sân bay một cách nhanh chóng.
Tạm kết
Sân bay là nơi bạn sẽ trải qua nhiều bước quan trọng trước khi bắt đầu hành trình của mình, từ làm thủ tục check-in, kiểm tra an ninh, đến nhận hành lý và qua cửa hải quan. Việc nắm vững từ vựng tiếng Đức tại sân bay không chỉ giúp bạn tự tin giao tiếp mà còn giảm thiểu những căng thẳng khi xử lý các tình huống thực tế. Đặc biệt, với các cụm từ, từ vựng và mẫu câu được giới thiệu trong bài viết, bạn đã có một công cụ hữu ích để ứng dụng ngay vào chuyến đi của mình.
Đừng quên luyện tập thường xuyên để ghi nhớ từ vựng và làm quen với cách phát âm chuẩn. Nếu có thể, hãy thực hành qua các tình huống giả định, chẳng hạn như đặt câu hỏi tại quầy check-in hoặc hỏi thăm nhân viên sân bay. Chỉ cần một chút chuẩn bị, bạn sẽ sẵn sàng cho bất kỳ hành trình nào, dù là đi du lịch, công tác hay học tập.
Theo dõi các bài viết tiếp theo của Deutschfuns để khám phá thêm nhiều chủ đề về ngữ pháp tiếng Đức thú vị nhé! Nếu bạn muốn tìm hiểu và học tiếng Đức với lộ trình học hiệu quả và bài giảng tinh gọn, dễ hiểu từ trình độ A1 đến B1, hãy tham khảo Khóa học Tiếng Đức của Deutschfuns!