Thời tiết luôn là một chủ đề quan trọng trong cuộc sống hằng ngày, và khi học tiếng Đức, bạn chắc chắn sẽ cần biết cách miêu tả thời tiết cũng như hiểu được các bản tin dự báo thời tiết. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá từ vựng tiếng Đức về thời tiết, cách sử dụng chúng trong câu, đặc điểm thời tiết của từng mùa, các mẫu câu phổ biến và hội thoại thực tế.
Nắm vững chủ đề này không chỉ giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp mà còn hỗ trợ bạn trong các kỳ thi tiếng Đức trình độ A1, A2 và B1. Đặc biệt, thời tiết trong tiếng Đức là một trong những chủ đề thường xuất hiện trong phần thi nghe và đọc của các chứng chỉ Goethe, Telc và ÖSD.
Nội dung bài viết
1. Từ vựng tiếng Đức về thời tiết
Để miêu tả thời tiết một cách chính xác, trước hết bạn cần học các từ vựng cơ bản liên quan đến chủ đề này. Dưới đây là danh sách các danh từ, động từ và tính từ thường gặp khi nói về thời tiết trong tiếng Đức.
1.1. Các danh từ về thời tiết (das Wetter)

Danh từ giúp bạn gọi tên các hiện tượng thời tiết và các yếu tố liên quan đến khí hậu.
Tiếng Đức | Phiên âm | Tiếng Việt | Ví dụ |
---|---|---|---|
das Wetter | [ˈvɛtɐ] | thời tiết | Das Wetter ist heute schön. (Thời tiết hôm nay đẹp.) |
das Klima | [ˈkliːma] | khí hậu | Das Klima in Deutschland ist gemäßigt. (Khí hậu ở Đức là ôn đới.) |
die Temperatur | [tɛmpəʁaˈtuːɐ̯] | nhiệt độ | Die Temperatur beträgt 25 Grad. (Nhiệt độ là 25 độ C.) |
die Jahreszeit | [ˈjaːʁəsˌtsaɪ̯t] | mùa | Der Winter ist meine Lieblingsjahreszeit. (Mùa đông là mùa yêu thích của tôi.) |
der Himmel | [ˈhɪməl] | bầu trời | Der Himmel ist heute blau. (Bầu trời hôm nay màu xanh.) |
die Sonne | [ˈzɔnə] | mặt trời | Die Sonne scheint den ganzen Tag. (Mặt trời chiếu sáng cả ngày.) |
der Regen | [ˈʁeːɡən] | mưa | Es gibt heute viel Regen. (Hôm nay có nhiều mưa.) |
der Schnee | [ʃneː] | tuyết | Im Winter gibt es viel Schnee. (Vào mùa đông có nhiều tuyết.) |
die Wolke | [ˈvɔlkə] | mây | Der Himmel ist voller Wolken. (Bầu trời đầy mây.) |
der Wind | [vɪnt] | gió | Es ist windig heute. (Hôm nay trời có gió.) |
der Nebel | [ˈneːbəl] | sương mù | Der Nebel ist sehr dicht. (Sương mù rất dày đặc.) |
das Gewitter | [ɡəˈvɪtɐ] | giông bão | Heute Nacht gibt es ein Gewitter. (Tối nay có giông bão.) |
der Sturm | [ʃtʊʁm] | bão | Ein schwerer Sturm kommt. (Một cơn bão mạnh đang đến.) |
der Blitz | [blɪt͡s] | tia chớp | Der Blitz war sehr hell. (Tia chớp rất sáng.) |
der Donner | [ˈdɔnɐ] | sấm sét | Ich habe den Donner gehört. (Tôi đã nghe thấy tiếng sấm.) |
Những danh từ này đều rất quan trọng khi nói về thời tiết trong tiếng Đức. Khi học từ mới, bạn nên chú ý đến giống của danh từ vì chúng sẽ ảnh hưởng đến cách sử dụng trong câu.
Ví dụ:
- Das Wetter ist schön. (Thời tiết đẹp.)
- Der Regen fällt stark. (Mưa rơi rất to.)
- Die Sonne scheint heute. (Mặt trời chiếu sáng hôm nay.)
Danh từ về các hiện tượng thời tiết đặc biệt
Ngoài những hiện tượng thời tiết phổ biến, tiếng Đức cũng có nhiều từ vựng để mô tả các hiện tượng đặc biệt như mưa đá, lốc xoáy hay hạn hán. Những từ này thường xuất hiện trong các bài báo khoa học hoặc dự báo thời tiết chi tiết.
Tiếng Đức | Phiên âm | Tiếng Việt | Ví dụ |
---|---|---|---|
der Hagel | [ˈhaːɡl̩] | mưa đá | Es gibt heute Hagel. (Hôm nay có mưa đá.) |
der Frost | [fʁɔst] | sương giá | In der Nacht gibt es Frost. (Vào ban đêm có sương giá.) |
die Dürre | [ˈdʏʁə] | hạn hán | Die Dürre dauert seit drei Monaten. (Hạn hán đã kéo dài ba tháng.) |
der Hurrikan | [ˈhʊʁikaːn] | bão lớn | Ein Hurrikan nähert sich der Küste. (Một cơn bão lớn đang đến gần bờ biển.) |
der Tornado | [tɔʁˈnaːdo] | lốc xoáy | Ein Tornado hat das Dorf zerstört. (Một cơn lốc xoáy đã phá hủy ngôi làng.) |
die Flut | [fluːt] | lũ lụt | Die Flut hat viele Häuser beschädigt. (Trận lũ lụt đã làm hư hại nhiều ngôi nhà.) |
die Ebbe | [ˈɛbə] | thủy triều xuống | Die Ebbe kommt in einer Stunde. (Thủy triều sẽ xuống trong một giờ nữa.) |
Đơn vị đo lường trong thời tiết
Khi nói về thời tiết trong tiếng Đức, bạn cũng cần biết cách đo lường nhiệt độ, lượng mưa, sức gió… Dưới đây là một số danh từ quan trọng.
Tiếng Đức | Phiên âm | Tiếng Việt | Ví dụ |
---|---|---|---|
das Grad | [ɡʁaːt] | độ (Celsius) | Es sind heute 20 Grad. (Hôm nay là 20 độ C.) |
der Luftdruck | [ˈlʊftˌdʁʊk] | áp suất không khí | Der Luftdruck ist sehr hoch. (Áp suất không khí rất cao.) |
die Luftfeuchtigkeit | [ˈlʊftˌfɔɪ̯çtɪçkaɪ̯t] | độ ẩm | Die Luftfeuchtigkeit beträgt 80%. (Độ ẩm là 80%.) |
die Windgeschwindigkeit | [ˈvɪntɡəˌʃvɪndɪçkaɪ̯t] | tốc độ gió | Die Windgeschwindigkeit ist 50 km/h. (Tốc độ gió là 50 km/h.) |
1.2. Các động từ thường dùng để diễn tả thời tiết
Khi nói về thời tiết trong tiếng Đức, động từ đóng vai trò quan trọng trong việc diễn tả sự thay đổi của thời tiết theo thời gian hoặc trong những hoàn cảnh cụ thể. Một số động từ có thể được sử dụng với chủ ngữ “es” (câu vô chủ – unpersönliche Sätze), trong khi một số khác đi kèm với danh từ chỉ hiện tượng thời tiết.
Dưới đây là danh sách động từ tiếng Đức về thời tiết, kèm theo phiên âm, nghĩa và cách sử dụng trong câu.
Động từ thời tiết cơ bản và thông dụng
Tiếng Đức | Phiên âm | Tiếng Việt | Ví dụ |
---|---|---|---|
scheinen | [ˈʃaɪ̯nən] | chiếu sáng | Die Sonne scheint hell. (Mặt trời chiếu sáng rực rỡ.) |
regnen | [ˈʁeːɡnən] | mưa rơi | Es regnet stark. (Trời mưa to.) |
schneien | [ˈʃnaɪ̯ən] | tuyết rơi | Es schneit im Winter. (Tuyết rơi vào mùa đông.) |
wehen | [ˈveːən] | gió thổi | Der Wind weht stark. (Gió thổi mạnh.) |
donnern | [ˈdɔnɐn] | sấm vang | Es donnert heute Nacht. (Tối nay có sấm.) |
blitzen | [ˈblɪt͡sən] | chớp lóe | Es blitzt am Himmel. (Trời có chớp.) |
frieren | [ˈfʁiːʁən] | đóng băng, rất lạnh | Ich friere im Winter. (Tôi bị lạnh vào mùa đông.) |
Động từ diễn tả các hiện tượng thời tiết đặc biệt
Bên cạnh những từ vựng tiếng Đức về thời tiết thông dụng, có một số động từ giúp miêu tả các hiện tượng thời tiết ít phổ biến hơn nhưng vẫn rất hữu ích.
Tiếng Đức | Phiên âm | Tiếng Việt | Ví dụ |
---|---|---|---|
nieseln | [ˈniːzl̩n] | mưa phùn | Es nieselt leicht. (Trời có mưa phùn nhẹ.) |
hageln | [ˈhaːɡl̩n] | mưa đá | Es hagelt im Gebirge. (Có mưa đá trên núi.) |
tauen | [ˈtaʊ̯ən] | tuyết tan | Der Schnee taut langsam. (Tuyết tan dần.) |
überfluten | [ˈyːbɐfluːtən] | lũ lụt | Die Stadt wurde überflutet. (Thành phố bị ngập lụt.) |
stürmen | [ˈʃtʏʁmən] | bão dữ dội | Es stürmt heute Nacht. (Tối nay có bão dữ dội.) |
Những động từ này thường gặp trong dự báo thời tiết, đặc biệt khi nói về các hiện tượng thời tiết cực đoan.
Ví dụ:
- Es nieselt seit heute Morgen. (Trời có mưa phùn từ sáng nay.)
- Im Winter taut der Schnee oft langsam. (Vào mùa đông, tuyết thường tan chậm.)
1.3. Các tính từ miêu tả thời tiết
Tiếng Đức | Tiếng Việt |
---|---|
sonnig | có nắng |
regnerisch | có mưa |
bewölkt | nhiều mây |
windig | có gió |
neblig | có sương mù |
heiß | nóng |
kalt | lạnh |
kühl | mát mẻ |
schwül | oi bức |
stürmisch | có bão |
Ví dụ:
- Das Wetter ist heute sonnig. (Thời tiết hôm nay có nắng.)
- Es ist sehr kalt im Winter. (Trời rất lạnh vào mùa đông.)
- Der Himmel ist bewölkt. (Bầu trời nhiều mây.)
2. Bốn mùa trong tiếng Đức và thời tiết đặc trưng
Thời tiết thay đổi theo mùa, và việc nắm rõ đặc điểm của bốn mùa trong tiếng Đức sẽ giúp bạn miêu tả thời tiết một cách chính xác hơn.
2.1. Bốn mùa trong tiếng Đức
Tiếng Đức | Tiếng Việt |
---|---|
der Frühling | mùa xuân |
der Sommer | mùa hè |
der Herbst | mùa thu |
der Winter | mùa đông |
2.2. Đặc điểm thời tiết theo từng mùa
Mỗi mùa có một kiểu thời tiết đặc trưng:
- Mùa xuân (der Frühling): Thời tiết trở nên ấm hơn, có nhiều mưa nhỏ, cây cối bắt đầu đâm chồi nảy lộc. Ví dụ: Im Frühling blühen die Blumen. (Vào mùa xuân, hoa nở rộ.)
- Mùa hè (der Sommer): Nhiệt độ tăng cao, trời nắng gắt, đôi khi có giông bão vào buổi chiều. Ví dụ: Im Sommer ist es sehr heiß. (Vào mùa hè, trời rất nóng.)
- Mùa thu (der Herbst): Trời mát mẻ hơn, lá cây đổi màu, gió thổi mạnh hơn. Ví dụ: Im Herbst ist das Wetter kühl und windig. (Vào mùa thu, thời tiết mát mẻ và có gió.)
- Mùa đông (der Winter): Trời rất lạnh, tuyết rơi nhiều, nước có thể đóng băng. Ví dụ: Im Winter schneit es oft. (Vào mùa đông, tuyết rơi thường xuyên.)
Một số thành ngữ liên quan đến thời tiết trong tiếng Đức
Người Đức thường sử dụng một số thành ngữ có liên quan đến thời tiết trong tiếng Đức để diễn đạt tình huống hoặc cảm xúc.
Thành ngữ | Dịch nghĩa | Ý nghĩa thực tế |
---|---|---|
Es regnet in Strömen. | Trời mưa như trút nước. | Dùng khi trời mưa rất lớn. |
Wie aus heiterem Himmel. | Như sấm sét giữa trời quang. | Dùng để chỉ một điều gì đó xảy ra bất ngờ. |
Jemandem den Wind aus den Segeln nehmen. | Lấy gió khỏi cánh buồm của ai đó. | Làm giảm động lực hoặc sự tự tin của ai đó. |
Das ist Schnee von gestern. | Đó là tuyết từ hôm qua. | Điều gì đó đã cũ, không còn quan trọng nữa. |
Ví dụ:
- Es regnet in Strömen, wir können nicht rausgehen. (Trời mưa như trút nước, chúng ta không thể ra ngoài.)
- Seine Entschuldigung ist Schnee von gestern. (Lời xin lỗi của anh ấy là chuyện đã qua rồi.)
3. Các mẫu câu miêu tả thời tiết trong tiếng Đức
3.1. Hỏi về thời tiết
- Wie ist das Wetter heute? (Hôm nay thời tiết thế nào?)
- Wie wird das Wetter morgen? (Ngày mai thời tiết sẽ thế nào?)
- Gibt es heute Regen? (Hôm nay có mưa không?)
3.2. Mô tả thời tiết
- Es ist sonnig und warm. (Trời có nắng và ấm áp.)
- Heute regnet es den ganzen Tag. (Hôm nay trời mưa cả ngày.)
- Es gibt ein starkes Gewitter. (Có một cơn giông bão mạnh.)
- Die Temperatur beträgt 10 Grad. (Nhiệt độ là 10 độ C.)
Các mẫu câu cơ bản miêu tả thời tiết
Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
---|---|
Es ist sonnig. | Trời có nắng. |
Es ist kalt. | Trời lạnh. |
Es regnet. | Trời đang mưa. |
Es schneit. | Tuyết đang rơi. |
Es ist bewölkt. | Trời nhiều mây. |
Es ist windig. | Trời có gió. |
Es gibt ein Gewitter. | Có một cơn giông bão. |
Ví dụ:
- A: Wie ist das Wetter draußen? (Thời tiết bên ngoài thế nào?)
- B: Es ist windig und kühl. (Trời có gió và mát mẻ.)
Hội thoại về thời tiết trong tiếng Đức
A: Weißt du, wie das Wetter morgen wird? (Bạn có biết ngày mai thời tiết thế nào không?)
B: Ja, laut Wetterbericht wird es sonnig und warm. (Có, theo dự báo thời tiết, trời sẽ có nắng và ấm.)
A: Perfekt! Dann können wir ein Picknick machen. (Tuyệt vời! Vậy chúng ta có thể đi picnic.)
Đọc thêm: Từ vựng tiếng Đức chủ đề nhà hàng khách sạn quan trọng
Tạm kết
Việc học từ vựng và mẫu câu tiếng Đức về thời tiết không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ, mà còn giúp bạn tăng cường khả năng giao tiếp, đặc biệt khi sống tại Đức hoặc các quốc gia nói tiếng Đức. Chủ đề này xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, bản tin dự báo thời tiết, thậm chí là trong các kỳ thi tiếng Đức từ A1 đến B1.
Hơn nữa, khi biết cách mô tả thời tiết trong tiếng Đức, bạn cũng có thể áp dụng vào nhiều tình huống khác nhau như:
- Hỏi và trả lời về điều kiện thời tiết khi đi du lịch.
- Nghe hiểu dự báo thời tiết, từ đó lập kế hoạch cho các hoạt động ngoài trời.
- Viết nhật ký thời tiết, giúp bạn cải thiện kỹ năng viết và sử dụng từ vựng một cách thành thạo.
Cách học hiệu quả:
- Luyện tập hội thoại: Thực hành các đoạn hội thoại trên với bạn bè hoặc giáo viên.
- Xem dự báo thời tiết bằng tiếng Đức: Theo dõi các bản tin như “Das Wetter im Ersten” để làm quen với cách diễn đạt chuyên nghiệp. Học cách bắt chước cách phát âm và ghi chép các từ vựng tiếng Đức về thời tiết được nhắc tới.
- Tạo thói quen sử dụng từ vựng tiếng Đức về thời tiết: Mỗi ngày, hãy tự mô tả thời tiết bằng tiếng Đức để ghi nhớ lâu hơn.
Bằng cách luyện tập thường xuyên, bạn sẽ có thể sử dụng thời tiết trong tiếng Đức một cách tự nhiên và trôi chảy hơn!
Theo dõi các bài viết tiếp theo của Deutschfuns để khám phá thêm nhiều chủ đề học tiếng Đức thú vị nhé! Nếu bạn muốn tìm hiểu và học tiếng Đức với lộ trình học hiệu quả và bài giảng tinh gọn, dễ hiểu từ trình độ A1 đến B1, hãy tham khảo Khóa học Tiếng Đức của Deutschfuns!