Bạn đang bắt đầu học tiếng Đức và muốn nhanh chóng cải thiện vốn từ vựng để giao tiếp hiệu quả? Học từ vựng là bước đầu tiên và quan trọng nhất để bạn chinh phục ngôn ngữ này, đặc biệt là khi sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
Trong bài viết này, Deutschfuns sẽ giới thiệu 100 từ vựng tiếng Đức thông dụng về cuộc sống hàng ngày, kèm theo phiên âm, loại từ và ví dụ minh họa. Đây là những từ vựng phổ biến nhất, giúp bạn ứng dụng vào giao tiếp ngay lập tức, từ chào hỏi cơ bản, miêu tả cảm xúc, đến diễn đạt các hành động thường gặp.
Không chỉ dừng lại ở danh sách từ vựng, chúng tôi còn gợi ý một số phương pháp học từ hiệu quả để bạn nhớ lâu và sử dụng tự nhiên hơn trong cuộc sống hàng ngày.
Nội dung bài viết
1. Tại sao nên học 100 từ vựng cơ bản trước?
Khi bạn mới bắt đầu học tiếng Đức, việc học từ vựng tiếng Đức thông dụng là chìa khóa giúp bạn làm quen với ngôn ngữ này. Với 100 từ vựng tiếng Đức thông dụng, bạn đã có thể hiểu và tham gia vào hầu hết các cuộc hội thoại cơ bản trong đời sống hàng ngày, từ việc mua sắm, đi lại, đến các lời chào hỏi hoặc trao đổi ý kiến đơn giản.

- Ứng dụng ngay vào thực tế: Đây là những từ vựng phổ biến, xuất hiện trong mọi tình huống giao tiếp hàng ngày.
- Dễ nhớ và dễ học: 100 từ này được chọn lọc từ các chủ đề quen thuộc như gia đình, thực phẩm, công việc, giúp bạn dễ dàng liên tưởng và ghi nhớ.
- Xây dựng nền móng cho giao tiếp: Chỉ cần biết 100 từ này, bạn đã có thể tạo ra hàng trăm câu nói cơ bản.
Ví dụ: Bạn chỉ cần biết các từ như trinken (uống), essen (ăn), gehen (đi), là đã có thể diễn đạt các câu như:
- Ich trinke Wasser. (Tôi uống nước.)
- Ich gehe zur Arbeit. (Tôi đi làm.)
Những câu đơn giản như vậy sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả ngay cả khi chưa thành thạo ngữ pháp.
2. Phương pháp học 100 từ vựng tiếng Đức thông dụng
Học 100 từ vựng nghe có vẻ là một nhiệm vụ “khó nhằn”, nhưng nếu bạn áp dụng đúng phương pháp, điều này hoàn toàn nằm trong tầm tay của bạn.
2.1. Sử dụng kỹ thuật “Spaced Repetition”
Phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition) là cách ghi nhớ từ vựng lâu dài và hiệu quả nhất. Kỹ thuật này dựa trên việc ôn tập từ mới theo những khoảng thời gian định sẵn, giúp não bộ ghi nhớ thông tin tốt hơn.
Bạn có thể sử dụng các ứng dụng học từ vựng như Anki, Quizlet hoặc Memrise để áp dụng phương pháp này. Các ứng dụng này tự động nhắc nhở bạn ôn tập từ mới vào đúng thời điểm bạn sắp quên chúng, giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả.
2.2. Học từ vựng theo ngữ cảnh
Thay vì học từng từ riêng lẻ, bạn nên học từ trong câu hoặc tình huống thực tế. Ví dụ:
- Ich trinke Wasser. (Tôi uống nước.)
- Das ist mein Buch. (Đây là quyển sách của tôi.)
Học từ trong ngữ cảnh giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng của từ vựng và dễ dàng ghi nhớ chúng hơn. Bạn cũng có thể tạo các câu ví dụ tương tự để thực hành.
2.3. Kết hợp nghe và nói
Nghe và nói là hai kỹ năng quan trọng giúp bạn nhớ từ vựng lâu hơn và cải thiện khả năng phát âm. Dưới đây là một số cách luyện tập hiệu quả:
- Nghe các podcast hoặc bài hát đơn giản bằng tiếng Đức. Ví dụ: Bạn có thể nghe các bài hát thiếu nhi hoặc các đoạn hội thoại ngắn phù hợp với trình độ của mình.
- Xem video hoặc phim tiếng Đức có phụ đề để làm quen với cách phát âm từ vựng.
- Luyện nói từ vựng mỗi ngày. Bạn có thể ghép các từ thành những câu đơn giản để sử dụng hàng ngày.
Ví dụ:
- Ich esse eine Banane. (Tôi ăn một quả chuối.)
- Wir gehen ins Kino. (Chúng tôi đi xem phim.)
2.4. Lập danh sách từ vựng theo chủ đề
Phân loại từ vựng theo chủ đề giúp bạn học từ một cách có hệ thống và dễ liên kết chúng với ngữ cảnh thực tế. Ví dụ:

Từ vựng tiếng Đức thông dụng chủ đề gia đình
- Chủ đề gia đình: Mutter (mẹ), Vater (bố), Kind (con cái).
- Chủ đề thực phẩm: Apfel (táo), Brot (bánh mì), Wasser (nước).
- Chủ đề công việc: Kollege (đồng nghiệp), Chef (sếp), Büro (văn phòng).
3. Danh Sách 100 Từ Vựng Tiếng Đức Thông Dụng Về Cuộc Sống Hàng Ngày
Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Đức theo chủ đề cụ thể. Hãy lưu lại và học dần để từng bước chinh phục ngôn ngữ Đức.
100 Từ Vựng Tiếng Đức Thông Dụng Về Cuộc Sống Hàng Ngày
STT | Tiếng Đức | Loại Từ | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ Minh Họa |
---|---|---|---|---|
1 | Guten Tag | phr. | Chào buổi ngày | Guten Tag! Wie geht’s? (Chào buổi ngày! Bạn khỏe không?) |
2 | Tschüss | phr. | Tạm biệt | Tschüss! Bis später! (Tạm biệt! Hẹn gặp lại!) |
3 | Danke | phr. | Cảm ơn | Danke für deine Hilfe! (Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn!) |
4 | Bitte | phr. | Làm ơn / Không có chi | Kann ich bitte Wasser haben? (Tôi có thể xin nước không?) |
5 | Ja | adv. | Có | Ja, ich komme mit. (Vâng, tôi sẽ đi cùng.) |
6 | Nein | adv. | Không | Nein, ich habe keine Zeit. (Không, tôi không có thời gian.) |
7 | Entschuldigung | n. | Xin lỗi | Entschuldigung, wo ist die Toilette? (Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?) |
8 | Wasser | n. | Nước | Ich trinke Wasser. (Tôi uống nước.) |
9 | das Handy | n. | Điện thoại | Ich habe ein neues Handy. (Tôi có một chiếc điện thoại mới.) |
10 | das Auto | n. | Xe hơi | Das Auto ist rot. (Chiếc xe hơi màu đỏ.) |
11 | die Zeitung | n. | Báo chí | Ich lese die Zeitung jeden Morgen. (Tôi đọc báo mỗi sáng.) |
12 | der Tisch | n. | Cái bàn | Der Tisch ist aus Holz. (Cái bàn làm bằng gỗ.) |
13 | die Tasche | n. | Cái túi | Meine Tasche ist schwer. (Cái túi của tôi nặng.) |
14 | die Lampe | n. | Cái đèn | Die Lampe steht auf dem Tisch. (Cái đèn đặt trên bàn.) |
15 | das Licht | n. | Ánh sáng | Mach das Licht an! (Bật đèn lên!) |
16 | die Uhr | n. | Đồng hồ | Wie spät ist es? (Bây giờ là mấy giờ?) |
17 | der Schlüssel | n. | Chìa khóa | Ich habe meinen Schlüssel vergessen. (Tôi quên chìa khóa.) |
18 | kaufen | v. | Mua | Ich kaufe ein neues Handy. (Tôi mua một chiếc điện thoại mới.) |
19 | trinken | v. | Uống | Ich trinke gerne Tee. (Tôi thích uống trà.) |
20 | essen | v. | Ăn | Ich esse eine Banane. (Tôi đang ăn một quả chuối.) |
21 | lesen | v. | Đọc | Ich lese ein Buch. (Tôi đang đọc một quyển sách.) |
22 | hören | v. | Nghe | Ich höre Musik. (Tôi đang nghe nhạc.) |
23 | schlafen | v. | Ngủ | Ich schlafe acht Stunden. (Tôi ngủ tám tiếng.) |
24 | gut | adj. | Tốt | Das Essen schmeckt gut. (Đồ ăn ngon.) |
25 | schlecht | adj. | Tệ | Das Wetter ist schlecht. (Thời tiết xấu.) |
26 | schön | adj. | Đẹp | Der Park ist schön. (Công viên đẹp.) |
27 | groß | adj. | To lớn | Das Haus ist groß. (Ngôi nhà rất to.) |
28 | klein | adj. | Nhỏ | Mein Hund ist klein. (Chó của tôi nhỏ.) |
29 | warm | adj. | Ấm áp | Es ist heute warm. (Hôm nay trời ấm áp.) |
30 | kalt | adj. | Lạnh | Es ist im Winter kalt. (Trời lạnh vào mùa đông.) |
STT | Tiếng Đức | Loại Từ | Nghĩa Tiếng Việt | Ví Dụ Minh Họa |
---|---|---|---|---|
31 | billig | adj. | Rẻ | Dieses Handy ist billig. (Chiếc điện thoại này rẻ.) |
32 | teuer | adj. | Đắt đỏ | Das Auto ist teuer. (Chiếc xe rất đắt.) |
33 | schnell | adj. | Nhanh | Der Zug ist schnell. (Tàu rất nhanh.) |
34 | langsam | adj. | Chậm | Das Internet ist langsam. (Mạng internet rất chậm.) |
35 | neu | adj. | Mới | Ich habe ein neues Buch. (Tôi có một quyển sách mới.) |
36 | alt | adj. | Cũ, già | Mein Auto ist alt. (Chiếc xe của tôi cũ.) |
37 | großartig | adj. | Tuyệt vời | Das Konzert war großartig. (Buổi hòa nhạc thật tuyệt.) |
38 | hässlich | adj. | Xấu xí | Das Gebäude ist hässlich. (Tòa nhà này xấu xí.) |
39 | laut | adj. | Ồn ào | Die Musik ist zu laut. (Nhạc quá ồn ào.) |
40 | leise | adj. | Yên tĩnh | Sei leise, bitte! (Làm ơn giữ im lặng!) |
41 | früh | adj./adv. | Sớm | Ich stehe früh auf. (Tôi dậy sớm.) |
42 | spät | adj./adv. | Muộn | Ich komme spät nach Hause. (Tôi về nhà muộn.) |
43 | hell | adj. | Sáng sủa | Der Raum ist hell. (Căn phòng rất sáng.) |
44 | dunkel | adj. | Tối tăm | Es ist dunkel draußen. (Trời bên ngoài rất tối.) |
45 | sauber | adj. | Sạch sẽ | Mein Zimmer ist sauber. (Phòng của tôi sạch sẽ.) |
46 | schmutzig | adj. | Bẩn thỉu | Deine Schuhe sind schmutzig. (Đôi giày của bạn bẩn.) |
47 | heiß | adj. | Nóng | Der Tee ist heiß. (Trà rất nóng.) |
48 | kalt | adj. | Lạnh | Der Winter ist kalt. (Mùa đông rất lạnh.) |
49 | lecker | adj. | Ngon | Das Essen ist lecker. (Đồ ăn rất ngon.) |
50 | schlecht | adj. | Tồi, dở | Der Film war schlecht. (Bộ phim này dở.) |
51 | freundlich | adj. | Thân thiện | Der Kellner war freundlich. (Người phục vụ rất thân thiện.) |
52 | unfreundlich | adj. | Không thân thiện | Der Verkäufer war unfreundlich. (Người bán hàng không thân thiện.) |
53 | groß | adj. | To lớn | Das Haus ist groß. (Ngôi nhà rất to.) |
54 | klein | adj. | Nhỏ bé | Der Hund ist klein. (Con chó này rất nhỏ.) |
55 | glücklich | adj. | Hạnh phúc | Ich bin glücklich. (Tôi rất hạnh phúc.) |
56 | traurig | adj. | Buồn bã | Sie ist traurig. (Cô ấy buồn.) |
57 | sicher | adj. | An toàn, chắc chắn | Das Auto ist sicher. (Chiếc xe rất an toàn.) |
58 | gefährlich | adj. | Nguy hiểm | Diese Straße ist gefährlich. (Con đường này rất nguy hiểm.) |
59 | einfach | adj. | Đơn giản | Die Aufgabe ist einfach. (Bài tập này rất đơn giản.) |
60 | schwierig | adj. | Khó khăn | Die Prüfung ist schwierig. (Kỳ thi rất khó.) |
61 | sauber | adj. | Sạch sẽ | Der Boden ist sauber. (Sàn nhà rất sạch sẽ.) |
62 | müde | adj. | Mệt mỏi | Ich bin müde. (Tôi rất mệt.) |
63 | hungrig | adj. | Đói bụng | Ich bin hungrig. (Tôi đang đói.) |
Tạm Kết
Việc học 100 từ vựng tiếng Đức thông dụng sẽ mở ra cánh cửa cho bạn bước vào thế giới của ngôn ngữ này. Chỉ cần tập trung học các từ cơ bản và áp dụng đúng phương pháp, bạn không chỉ có thể giao tiếp một cách tự tin mà còn xây dựng được nền tảng vững chắc để tiến xa hơn trong hành trình học tiếng Đức.
Hãy nhớ rằng, học từ vựng không phải là một nhiệm vụ quá khó khăn nếu bạn kiên trì và biết cách học hiệu quả. Dành thời gian mỗi ngày để ôn tập và thực hành, bạn sẽ thấy kết quả rõ rệt chỉ sau vài tuần.
Theo dõi các bài viết tiếp theo của Deutschfuns để khám phá thêm nhiều chủ đề học tiếng Đức thú vị nhé! Nếu bạn muốn tìm hiểu và học tiếng Đức với lộ trình học hiệu quả và bài giảng tinh gọn, dễ hiểu từ trình độ A1 đến B1, hãy tham khảo Khóa học Tiếng Đức của Deutschfuns!