Du lịch là một trong các chủ đề rất quen thuộc trong giao tiếp cũng như các kỳ thi chứng chỉ tiếng Đức. Trong bài viết này, hãy cùng Deutschfuns khám phá 100 + từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch và các mẫu câu giao tiếp tiếng Đức khi đi du lịch nhé!
Từ vựng tiếng Đức về địa điểm du lịch
| STT | Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | der Ausflug / das Picknick | Chuyến dã ngoại |
| 2 | die Reise | Chuyến du lịch |
| 3 | der Urlaub | Chuyến nghỉ dưỡng |
| 4 | die Berge | Những dãy núi |
| 5 | die Insel | Hòn đảo |
| 6 | die Karte | Bản đồ |
| 7 | der Pass | Hộ chiếu |
| 8 | das Gepäck | Hành lý |
| 9 | das Hotel | Khách sạn |
| 10 | die Sehenswürdigkeit | Danh lam thắng cảnh |
| 11 | die Altstadt | Khu phố cổ |
| 12 | der See | Hồ nước |
| 13 | das WC | Nhà vệ sinh |
| 14 | das Schwimmbad | Hồ bơi |
| 15 | der Treffpunkt | Điểm hẹn gặp mặt |
| 16 | das Rathaus | Tòa thị chính |
| 17 | der Ort | Địa điểm |
| 18 | das Konsulat | Lãnh sứ quán |
| 19 | das Visum | Visa |
| 20 | der Zoo | Vườn thú |
| 21 | die Tankstelle | Trạm xăng |
| 22 | das Navi | Máy chỉ đường |
| 23 | der Fluss | Dòng sông |
| 24 | der Kreisverkehr | Vòng xuyến |
| 25 | die Brücke | Cây cầu |
| 26 | die Unterkunft | Chỗ ở |
| 27 | das Gebirge | Dãy núi |
| 28 | die Insel | Hòn đảo |
| 29 | die Wüste | Sa mạc |
| 30 | der Dschungel | Rừng nhiệt đới |
| 31 | die Wiese | Đồng cỏ |
| 32 | das Reisebüro | Công ty du lịch |
| 33 | das Denkmal | Khu tưởng niệm |
| 34 | das Restaurant | Nhà hàng |
| 35 | das Café | Quán cà phê |

Từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch về phương hướng và thời tiết
| STT | Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | die Sonne | Mặt trời |
| 2 | die Wolke | Đám mây |
| 3 | das Wetter | Thời tiết |
| 4 | der Norden | Hướng Bắc |
| 5 | der Osten | Hướng Đông |
| 6 | der Süden | Hướng Nam |
| 7 | der Westen | Hướng Tây |
| 8 | der Wetterbericht | Bản tin thời tiết |
| 9 | die Temperatur | Nhiệt độ |
| 10 | der Regen | Cơn mưa |
| 11 | der Schnee | Tuyết |
| 12 | der Herbst | Mùa thu |
| 13 | der Winter | Mùa đông |
| 14 | der Sommer | Mùa hè |
| 15 | der Frühling | Mùa xuân |
| 16 | die Natur | Thiên nhiên |
| 17 | scheinen | Tỏa sáng, chiếu sáng |
| 18 | regnen | Mưa |
| 19 | schneien | Tuyết rơi |
| 20 | warm | Ấm áp |
| 21 | windig | Gió lớn |
| 22 | bewölkt | Nhiều mây |
| 23 | der Nebel | Sương mù |
| 24 | der Sturm | Cơn bão |
| 25 | das Gewitter | Sấm chớp |
| 26 | neblig | Đầy sương mù |

Từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch về các phương tiện di chuyển
| STT | Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | die Fahrkarte | Vé xe |
| 2 | der Fernbus | Xe buýt đường xa |
| 3 | die Haltestelle | Trạm dừng |
| 4 | fahren | Lái, đi |
| 5 | die Bahn | Tàu hỏa |
| 6 | die Radtour | Đi xe đạp |
| 7 | die Eintrittskarte | Vé vào cửa |
| 8 | das Schiff | Tàu, thuyền |
| 9 | der Flughafen | Sân bay |
| 10 | das Auto | Xe ô tô |
| 11 | die U-Bahn | Tàu điện ngầm |
| 12 | die Straßenbahn | Xe điện |
| 13 | das Taxi | Xe taxi |

Từ vựng tiếng Đức về các hoạt động trong chuyến du lịch
| STT | Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | der Ski | Ván trượt |
| 2 | das Mountainbike | Đạp xe leo núi |
| 3 | das Paragliding | Dù lượn |
| 4 | das Canyoning | Vượt thác |
| 5 | der Extremesportler | Vận động viên mạo hiểm |
| 6 | der Tourenplan | Lịch trình chuyến đi |
| 7 | der Rundgang | Chuyến tham quan |
| 8 | der Nichtraucher | Không hút thuốc |
| 9 | der Karneval | Lễ hội hóa trang |
| 10 | das Fest | Lễ hội |
| 11 | schwimmen | Bơi lội |
| 12 | segeln | Chèo thuyền |
| 13 | das Souvenir | Quà lưu niệm |
| 14 | die Wandertour | Tour đi bộ |
| 15 | besichtigen | Xem, ngắm cảnh |
| 16 | eine Ausstellung ansehen | Xem triển lãm |
| 17 | in die Ferien fahren | Đi nghỉ mát |
| 18 | sich entspannen | Thư giãn |
| 19 | sich ausruhen | Nghỉ ngơi |
| 20 | Boote mieten | Thuê thuyền |
| 21 | bergsteigern / klettern | Leo núi |
| 22 | eine Stadtrundfahrt machen | Tham quan thành phố |
| 23 | Meeresfrüchte essen | Ăn hải sản |
| 24 | ums Lagerfeuer sitzen | Ngồi quanh đống lửa |
| 25 | reservieren | Đặt chỗ |
| 26 | fotografieren | Chụp ảnh |
| 27 | einkaufen | Mua sắm |

Tham khảo thêm: Trọn bộ từ vựng A1 tiếng Đức theo chủ đề
Mẫu câu tiếng Đức chủ đề du lịch khi hỏi đường
- Wo ist die Bushaltestelle? – Bến xe buýt ở đâu?
- Wie komme ich zum Bahnhof? – Làm sao để đến ga tàu
- Wie komme ich zu…? – Làm sao để đến…?
- Gehen Sie geradeaus – Đi thẳng
- Biegen Sie links/rechts ab – Rẽ trái/phải
- In der Nähe von… – Ở gần…
- Ich habe mich verlaufen – Tôi lạc đường rồi
- Wann kommt dieser Zug an? – Chuyến tàu này đến lúc mấy giờ?
- Wann kommt dieser Bus an? – Khi nào xe buýt này đến?
Từ vựng và mẫu câu tiếng Đức chủ đề du lịch khi đi nhà hàng – khách sạn
| STT | Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | die Speisekarte | Thực đơn |
| 2 | die Speise | Món ăn |
| 3 | das Dessert | Món tráng miệng |
| 4 | der Hunger | Cơn đói |
| 5 | die Durst | Cơn khát |
| 6 | das Frühstück | Bữa sáng |
| 7 | das Doppelzimmer | Phòng đôi |
| 8 | das Einzelzimmer | Phòng đơn |
| 9 | die Rezeption | Tiếp tân |
| 10 | die Vollpension | 3 bữa/ngày |
| 11 | die Halbpension | 2 bữa/ngày |
| 12 | einchecken check-in | Nhận phòng |
| 13 | auschecken check-out | Trả phòng |
| 14 | die Pension | Nhà trọ |
| 15 | preiswert | Giá cả phù hợp |
| 16 | Die Rechnung | Hóa đơn |
- Mẫu câu tiếng Đức khi vào nhà hàng:
- Ich habe eine Reservierung auf den Namen… – Tôi có đặt chỗ trước…
- Die Speisekarte, biffe – Cho xin thực đơn
- Ich bin Vegetarier – Tôi là người ăn chay
- Guten Appetit – Chúc ngon miệng.
- Darf ich eine Quiffung haben, bitte? – Cho tôi xin hóa đơn được không?
- Die Rechnung, biffe – Vui lòng cho hóa đơn

Đọc thêm: Từ vựng tiếng Đức chủ đề nhà hàng khách sạn quan trọng
Mẫu câu tiếng Đức chủ đề du lịch khi mua sắm
- Wie viel kostet das? – Cái này giá bao nhiêu?
- Ich suche… – Tôi đang tìm…
- Kann ich das anprobieren? – Tôi có thể thử nó không?
- Gibt es das in einer anderen Farbe? – Cái này có màu khác không?
- Können Sie mir einen Rabatt geben? – Bạn có thể giảm giá cho tôi không?
- Das ist zu teuer – Quá đắt
- Das ist ein guter Preis – Giá tốt đấy
- Darf ich mit Bargeld bezahlen? – Tôi có thể thanh toán bằng tiền mặt được không?
Các cụm từ nên học khi đi du lịch
| STT | Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | einen Antrag ausfüllen | Điền đơn đăng ký |
| 2 | den Ausweis mitbringen | Mang theo giấy tờ tùy thân |
| 3 | den Pass mitbringen | Mang theo hộ chiếu |
| 4 | in Kontakt bleiben | Giữ liên lạc |
| 5 | Ich brauche Hilfe | Tôi cần giúp đỡ |
| 6 | Ich brauche die Polizei | Tôi cần cảnh sát |
| 7 | Ich brauche einen Arzt | Tôi cần bác sĩ |
| 8 | Wo ist das nächste Krankenhaus? | Bệnh viện gần nhất ở đâu? |
| 9 | Kann ich dein Telefon benutzen? | Tôi có thể dùng điện thoại của bạn được không? |
Mẫu câu giao tiếp tiếng Đức chủ đề du lịch
- Ich reise gern. Ich mache gern Reisen. – Tôi thích đi du lịch.
- Mein Hobby ist reisen/Reisen. Reisen ist mein Hobby. – Sở thích của tôi là đi du lịch.
- In den Ferien mache ich eine Reise. – Tôi sẽ đi du lịch vào dịp lễ.
- Gute Reise! – Thượng lộ bình an!
Đoạn hội thoại ngắn bàn về chuyến đi du lịch:
Tiếng Đức:
Minh: Hallo! Hast du Reisepläne?
Hoa: Ja! Ich möchte im Sommer nach Berlin fahren.
Minh: Toll! Hast du schon ein Hotel gebucht?
Hoa: Ja, ich habe ein Hotel in der Stadtmitte gebucht.
Minh: Du brauchst nur deinen Pass und deinen Koffer.
Nghĩa tiếng Việt:
Minh: Chào bạn! Bạn có kế hoạch du lịch không?
Hoa: Có chứ! Tôi muốn đi Berlin vào mùa hè.
Minh: Tuyệt vời! Bạn đã đặt khách sạn chưa?
Hoa: Rồi, tôi đã đặt một khách sạn gần trung tâm thành phố.
Minh: Bạn cần mang theo hộ chiếu và va li thôi.
Ngoài những từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch được liệt kê trong bài viết này, chắc chắn sẽ còn những từ vựng khác nữa. Hãy ghi chú lại các từ vựng này và bổ sung vào kho tri thức của mình nhiều từ vựng hơn nữa. Nếu có gì thắc mắc, liên hệ ngay với Deutschfuns để được giải đáp nhé!




