100+ từ vựng tiếng Đức chủ đề môi trường

từ vựng tiếng đức chủ đề môi trường

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, sở hữu vốn từ vựng tiếng Đức chủ đề môi trường sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong công việc, học tập và nghiên cứu. Trong bài viết này, Deutschfuns đã tổng hợp 100+ từ vựng tiếng Đức chủ đề môi trường theo từng nhóm rõ ràng, giúp bạn học nhanh và áp dụng hiệu quả.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề môi trường đất

Đất đóng vai trò rất quan trọng đối với sự sống và hoạt động nông nghiệp. Hãy cùng Deutschfuns tìm hiểu các từ vựng tiếng Đức chủ đề môi trường Đất nhé.

Tiếng ĐứcNghĩa tiếng Việt
der BodenĐất, mặt đất
die BodenerosionXói mòn đất
die BodenverschmutzungÔ nhiễm đất
die BodensanierungPhục hồi/Xử lý đất ô nhiễm (Về mặt kỹ thuật)
die BodenwiederherstellungPhục hồi/Xử lý đất ô nhiễm (về mặt tự nhiên)
der AckerbodenĐất canh tác
fruchtbarMàu mỡ
unfruchtbar / kargBạc màu, cằn cỗi
der HumusMùn, chất hữu cơ trong đất
der LehmbodenĐất sét
die LandwirtschaftNông nghiệp
die ErosionXói mòn
der SandbodenĐất cát
từ vựng tiếng đức chủ đề môi trường
Từ vựng tiếng Đức chủ đề môi trường đất

Tham khảo thêm: Trọn bộ từ vựng A1 tiếng Đức theo chủ đề

Từ vựng tiếng Đức chủ đề môi trường nước

Nước là nguồn tài nguyên thiết yếu đề duy trì sự sống. Dưới đây là một số từ vựng tiếng Đức chủ đề môi trường nước:

Tiếng ĐứcNghĩa tiếng Việt
das WasserNước
die WasserverschmutzungÔ nhiễm nguồn nước
das AbwasserNước thải
die AbwasserbehandlungXử lý nước thải
die KläranlageNhà máy xử lý nước thải
das TrinkwasserNước uống
das GrundwasserNước ngầm
die WasserquelleNguồn nước
die WasserverschwendungSự lãng phí nước
die WasserknappheitTình trạng thiếu nước
reinigenLàm sạch
filtern / filtrierenLọc nước
die WasseraufbereitungXử lý, tái chế nước
das Meer / die SeeBiển 
der OzeanĐại dương
der SeeHồ
der TeichAo
das RegenwasserNước mưa
der WasserkreislaufChu trình nước
die WasserqualitätChất lượng nước
từ vựng tiếng đức chủ đề môi trường
Từ vựng tiếng Đức chủ đề môi trường nước

Từ vựng tiếng Đức chủ đề môi trường không khí

Không khí sạch là một trong những yếu tố sống còn đối với sức khỏe và môi trường, hãy cùng Deutschfuns khám phá các từ vựng liên quan đến chủ đề này nhé!

Tiếng ĐứcNghĩa tiếng Việt
die LuftKhông khí
der TreibhauseffektHiệu ứng nhà kính
die globale ErwärmungSự nóng lên toàn cầu
die LuftverschmutzungÔ nhiễm không khí
die FeinstaubbelastungÔ nhiễm bụi mịn
das KohlenstoffdioxidKhí CO2
das TreibhausgasKhí nhà kính
der SmogSương khói (Khói bụi ô nhiễm)
der SchadstoffChất gây hại/Chất gây ô nhiễm
die Emission (Pl.)Khí thải
die LuftqualitätChất lượng không khí
das OzonlochLỗ thủng tầng Ozon
die AtmosphäreKhí quyển
der saure RegenMưa Axit
die AbgaseKhí thải
die LuftreinhaltungGiữ gìn độ sạch của không khí
die KlimakriseKhủng hoảng khí hậu
der FeinstaubBụi mịn

Từ vựng tiếng Đức chủ đề môi trường rừng

Tiếng ĐứcNghĩa tiếng Việt
der WaldKhu rừng
der BaumCây
das Blatt
das HolzGỗ
die WurzelRễ
der AstCành
der RegenwaldRừng mưa nhiệt đới
der tropische WaldRừng nhiệt đới
die EntwaldungPhá rừng (Nhấn mạnh vào hậu quả mất rừng)
die AbholzungChặt phá rừng (Nhấn mạnh vào hành động chặt cây)
aufforstenTrồng lại rừng
die AufforstungSự trồng rừng
die WaldflächeDiện tích rừng
das WaldsterbenHiện tượng rừng chết
das Ökosystem WaldHệ sinh thái rừng
die Flora und FaunaHệ thực vật và động vật
die Artenvielfalt / die BiodiversitätĐa dạng sinh học
der LebensraumMôi trường sống
der FörsterKiểm lâm
der NaturschutzBảo vệ thiên nhiên
từ vựng tiếng đức chủ đề môi trường
Từ vựng tiếng Đức chủ đề môi trường rừng

Các loại ô nhiễm môi trường và thực trạng

Tiếng ĐứcNghĩa tiếng Việt
die LuftverschmutzungÔ nhiễm không khí
die WasserverschmutzungÔ nhiễm nguồn nước
die BodenverschmutzungÔ nhiễm đất
die KlimakriseKhủng hoảng khí hậu
der KlimawandelSự biến đổi khí hậu
die OzonschichtzerstörungSự phá hủy tầng Ozon (Là quá trình/hành động phá hủy tầng Ozon)
der Anstieg des Meeresspiegels / der MeeresspiegelanstiegMực nước biển dâng lên
die ErderwärmungSự nóng lên của trái đất
die globale ErwärmungSự nóng lên toàn cầu
die Temperatur-AbweichungSự chênh lệch nhiệt độ
die DürreHạn hán
die BodenerosionSự xói mòn đất
das ArtensterbenSự tuyệt chủng của các loài
die GletscherschmelzeSự tan chảy của sông băng
die AbholzungChặt phá rừng
das WaldsterbenRừng bị chết dần
das OzonlochLỗ thủng tầng Ozon
die TreibhausgaseKhí nhà kính
die UmweltkatastropheThảm họa môi trường
die MüllverschmutzungÔ nhiễm do rác thải
der CO2-AusstoßLượng khí thải CO2
die UmweltproblemeCác vấn đề môi trường

Từ vựng tiếng Đức về tài nguyên thiên nhiên và hệ sinh thái 

Tiếng ĐứcNghĩa tiếng Việt
die natürlichen RessourcenTài nguyên thiên nhiên
fossile BrennstoffeNhiên liệu hóa thạch (như than đá, dầu mỏ)
die KohleThan đá
die BodenschätzeKhoáng sản
das ErdölDầu mỏ
das ErdgasKhí đốt tự nhiên
die SonnenenergieNăng lượng mặt trời
die WindenergieNăng lượng gió
die WasserkraftNăng lượng thủy điện
die BioenergieNăng lượng sinh học
die GeothermieNăng lượng địa nhiệt
die WindkraftanlageTuabin gió
die BiomasseSinh khối
das ÖkosystemHệ sinh thái
die ArtenvielfaltĐa dạng sinh học
der LebensraumMôi trường sống
das Gleichgewicht der NaturSự cân bằng tự nhiên
die UmweltzerstörungSự tàn phá môi trường
erneuerbare RessourcenNăng lượng tái tạo
từ vựng tiếng đức chủ đề môi trường
Từ vựng tiếng Đức chủ đề tài nguyên thiên nhiên và hệ sinh thái

Từ vựng tiếng Đức về các biện pháp bảo vệ môi trường

Tiếng ĐứcNghĩa tiếng Việt
die KlimapolitikChính sách khí hậu
recycelnTái chế
die MülltrennungPhân loại rác
Müll reduzierenGiảm rác thải
Plastik vermeidenHạn chế nhựa
Energie sparenTiết kiệm năng lượng
Wasser sparenTiết kiệm nước
Bäume pflanzenTrồng cây
erneuerbare Energien nutzenSử dụng năng lượng tái tạo
wiederverwendenTái sử dụng
umweltfreundlich handelnHành động thân thiện với môi trường
Abfälle richtig entsorgenXử lý rác đúng cách
die KlimaneutralitätTrung hòa về khí hậu
CO2-ReduktionKhử CO2
der NaturschutzSự bảo tồn thiên nhiên
das Bewusstsein schärfenNâng cao nhận thức
die AbfallvermeidungHạn chế rác thải

Nắm vững từ vựng tiếng Đức chủ đề môi trường sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn nâng cao khả năng giao tiếp trong các chủ đề học thuật, đời sống và các kỳ thi tiếng Đức. Hy vọng danh sách từ vựng trong bài viết này sẽ là tài liệu hữu ích giúp bạn tự tin trao đổi về các vấn đề môi trường và từng bước chinh phục các mục tiêu học tập, thi chứng chỉ và du học Đức.

Share the Post:
Bài viết gần đây
Scroll to Top