Học nhanh các thứ trong tiếng Đức đơn giản, dễ hiểu

các thứ trong tiếng đức

Các thứ trong tiếng Đức là kiến thức cơ bản nhưng rất quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày. Tuy nhiên, nhiều người học dễ nhầm lẫn cách gọi và cách sử dụng các thứ trong câu. Hãy cùng Deutschfuns tìm hiểu về các thứ trong tiếng Đức và cách sử dụng chúng trong câu nhé!

Từ vựng các thứ trong tiếng Đức

Trong tiếng Đức, tất cả các thứ trong tuần đều là danh từ, vì vậy luôn được viết hoa chữ cái đầu. Dưới đây là từ vựng các thứ trong tiếng Đức:

Tiếng ĐứcTiếng Việt
der MontagThứ hai
der DienstagThứ ba
der MittwochThứ tư
der DonnerstagThứ năm
der FreitagThứ sáu
der Samstag / der SonnabendThứ bảy
der SonntagChủ Nhật
das WochenendeCuối tuần = Thứ bảy + Chủ nhật

der Samstag và der Sonnabend đều có nghĩa là thứ bảy:

  • der Samstag phổ biến ở miền Nam nước Đức
  • der Sonnabend thường dùng ở miền Bắc
các thứ trong tiếng đức
Học nhanh các thứ trong tiếng Đức

Ý nghĩa các thứ trong tiếng Đức

Montag – Thứ hai

Trong văn hóa La Mã cổ đại, thứ hai là ngày dành cho mặt trăng, còn được gọi là Lunae. Dịch sang tiếng Đức là Mon-tag. Vậy tại sao lại liên quan đến La Mã? Bởi ảnh hưởng của nền văn minh La Mã lan rộng khắp châu Âu, trong đó có các vùng nói tiếng Đức. 

Dienstag – Thứ Ba

Dienstag dễ khiến người học liên tưởng đến từ Dienst (Nghĩa là dịch vụ). Nhưng thực chất Dienstag không hề liên quan gì đến nghĩa này cả. Theo truyền thống La Mã, thứ Ba là ngày của thần chiến tranh Mars (sao Hỏa), có tên Latin là dies martis. Tên gọi này sau đó được chuyển hóa trong các ngôn ngữ German cổ và hình thành Dienstag trong tiếng Đức hiện tại.

Mittwoch – Thứ Tư

Mittwoch có ý nghĩa rất trực quan: Mitte (giữa) và Woche (tuần), tức là ngày giữa tuần. Trước đây, ngày này từng được gọi là Wotanstag, liên quan đến thần Odin trong thần thoại Bắc Âu. Tuy nhiên, để đơn giản và dễ hiểu hơn, tên gọi Mittwoch đã được sử dụng và duy trì cho đến ngày nay.

các thứ trong tiếng đức
Ý nghĩa các thứ trong tiếng Đức

Donnerstag – Thứ Năm

Donnerstag mang ý nghĩa là ngày của sấm sét. Thần Thor là vị thần sấm sét nổi tiếng trong thần thoại Bắc Âu, tên tiếng Đức cổ của vị thần này là Donar.

Freitag – Thứ Sáu

Thứ sáu là ngày vinh danh một vị nữ thần trong thần thoại Đức Nauy cổ. Freitag được đặt theo tên của nữ thần Frija, vị thần bảo trợ cho hôn nhân và tình mẫu tử. 

Samstag – Thứ Bảy

Khác với các ngày còn lại, Samstag không bắt nguồn từ La Mã, tên gọi này xuất phát từ Sabbath. Đây là một ngày lễ quan trọng và thiêng liêng của người Do Thái. Ảnh hưởng tôn giáo này đã góp phần hình thành tên gọi Samstag trong tiếng Đức.

Sonntag – Chủ Nhật

Ý nghĩa của ngày này cũng rất đơn giản và quen thuộc. Đây là ngày của mặt trời (Sonn và tag). Trong các quốc gia có truyền thống Kitô giáo, Chủ Nhật còn được gọi là Tag des Herrn – ngày của Chúa

các thứ trong tiếng đức
Các thứ trong tiếng Đức

Từ vựng các buổi trong ngày

Bên cạnh các thứ trong tuần, các buổi trong ngày cũng được sử dụng rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày:

Tiếng ĐứcTiếng Việt
der MorgenBuổi sáng
der VormittagBuổi sáng (Trước trưa)
der MittagBuổi trưa
der NachmittagBuổi chiều
der AbendBuổi tối
die NachtBan đêm

Vị trí của các thứ trong tiếng Đức và một vài ví dụ

Vị trí của các thứ trong tiếng Đức

Trong tiếng Đức, đại đa số các từ chỉ thời gian như die Wochentage (các thứ trong tuần) và die Tageszeiten (các buổi trong ngày) đa số thuộc giống đực “der”. Trừ das Wochenende. Khi sử dụng trong câu, các từ này thường đi kèm với giới từ “an” ở cách Dativ (ngoại trừ in der Nacht).

Đồng thời, các từ này có thể đứng ở 2 vị trí trong câu:

  • Vị trí 1: Các trạng từ chỉ thời gian đứng sau động từ trong câu.

Ví dụ: Ich kaufe am Mittwoch im Internet diesen Computer. – Tôi mua chiếc máy tính này trên mạng vào ngày thứ tư.

  • Vị trí 2: Các trạng từ chỉ thời gian đứng ở đầu câu, và động từ phải đảo lên trước chủ ngữ.

Ví dụ: Am Mittwoch kaufe ich im Internet diesen Computer. – Vào thứ tư, tôi mua chiếc máy tính này trên mạng.

các thứ trong tiếng đức
Vị trí của các thứ trong tiếng Đức trong câu

Một vài ví dụ về các thứ trong tiếng Đức

Trong giao tiếp hằng ngày, người học tiếng Đức thường xuyên sử dụng các câu hỏi liên quan đến thứ trong tuần để hỏi ngày hiện tại hoặc nói về hoạt động diễn ra vào một ngày cụ thể. Dưới đây là những mẫu câu phổ biến nhất, kèm cấu trúc và ví dụ minh họa dễ hiểu.

  • Welcher Tag ist heute? – Heute ist Samstag.

(Hôm nay là thứ mấy? – Hôm nay là thứ bảy)

  • Was machen Sie / machst du am + Wochentag?

(Bạn làm gì vào thứ …?)

machen Sie => dùng trong giao tiếp lịch sự

machst du => dùng trong giao tiếp thân mật

Ví dụ: 

  • Was macht er am Montag? – Am Montag muss er zur Schule gehen.

(Thứ hai cậu ấy làm gì? – Thứ hai cậu ấy phải đi học)

Các giới từ đi với thứ, ngày, tháng, năm trong tiếng Đức

Trong tiếng Đức có rất nhiều giới từ đứng trước cụm từ chỉ thời gian. Dưới đây là 2 giới từ được sử dụng nhiều nhất:

Giới từ an

Giới từ an thường đứng trước các mốc thời gian cụ thể, khi kết hợp với mạo từ dem sẽ rút gọn thành am.

Các trường hợp sử dụng phổ biến:

  • Wochentage (các ngày trong tuần) – Ví dụ: am Montag (vào thứ Hai)
  • Datum (ngày tháng cụ thể) – Ví dụ: am 22. Juni (vào ngày 22 tháng 6)
  • Tageszeit (buổi trong ngày) – Ví dụ: am Abend, am Nachmittag (Vào buổi tối, vào buổi chiều)
  • Festtage (ngày lễ) – Ví dụ: an Weihnachten (vào lễ Giáng sinh)

Tuy nhiên, có một ngoại lệ, đó là: in der Nacht (ban đêm)

Giới từ im dùng cho tháng, mùa, năm

Trong tiếng Đức, giới từ im được sử dụng rất phổ biến khi nói về tháng, mùa hoặc năm. Đây là dạng rút gọn của in + dem.

Ví dụ:

  • im Januar – vào tháng Một
  • im Dezember – vào tháng Mười Hai
  • im Jahr 2026 – vào năm 2026

Các giới từ khác

  • von … bis … – chỉ khoảng thời gian từ… đến…(Dùng cho khoảng thời gian liên tục, bao gồm cả tháng và năm.)

Ví dụ: von 2025 bis 2026 – từ năm 2020 đến 2023

  • zwischen … und … – giữa hai mốc thời gian

Ví dụ: zwischen Mai und Juli – giữa tháng Năm và tháng Bảy

  • seit – từ khi… (Vẫn tiếp diễn đến hiện tại): Được sử dụng cho tháng, năm hoặc mốc thời gian bắt đầu trong quá khứ.

Ví dụ: seit Januar 2026 – từ tháng 1 năm 2026

  • vor – trước (một mốc thời gian cụ thể): Dùng khi nói một khoảng thời gian đã trôi qua.

Ví dụ: vor dem 1. Januar – trước ngày 1 tháng 1

  • nach – sau (một mốc thời gian cụ thể)

Ví dụ: nach dem Winter – sau mùa đông

Các thứ trong tiếng Đức là kiến thức nền tảng nhưng xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày. Khi nắm vững tên các thứ, bạn sẽ sử dụng tiếng Đức tự nhiên và chính xác hơn. Qua bài viết này, hy vọng bạn sẽ học nhanh các từ vựng đơn giản, dễ hiểu để chinh phục mục tiêu tiếng Đức.

Share the Post:
Bài viết gần đây
Scroll to Top