Thì quá khứ đơn trong tiếng Đức – Präteritum là một trong hai thì chính để diễn tả các hành động đã xảy ra trong quá khứ. Khác với Perfekt thường dùng trong giao tiếp hằng ngày, Präteritum xuất hiện nhiều trong văn viết. Trong bài viết này, hãy cùng Deutschfuns giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng của thì quá khứ đơn trong tiếng Đức nhé!
Cách dùng thì quá khứ đơn trong tiếng Đức – Präteritum
Diễn tả hành động trong quá khứ, không còn liên quan đến hiện tại
Präteritum dùng để nói về một hành động hoặc trạng thái đã diễn ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, không còn ảnh hưởng hay liên quan đến thời hiện tại.
Ngược lại, nếu hành động trong quá khứ vẫn còn tác động đến hiện tại, người học cần sử dụng thì hiện tại hoàn thành (Perfekt) thay vì Präteritum.
Ví dụ:
- Im Jahr 2000 wohnte ich in Deutschland. – Vào năm 2000, tôi đã sống tại Đức
=> Câu ví dụ này sử dụng Präteritum vì hành động “sống ở Đức” đã kết thúc và hiện tại không còn sống ở Đức nữa.
Präteritum chủ yếu dùng trong văn viết
Trong thực tế, thì quá khứ đơn được sử dụng phổ biến trong văn viết như truyện kể, bài văn tường thuật hoặc các văn bản mang tính trang trọng.
Trong văn nói và giao tiếp hằng ngày, người Đức thường ưu tiên dùng thì Perfekt để diễn tả hành động trong quá khứ, vì cách diễn đạt này tự nhiên và phổ biến hơn trong hội thoại.

So sánh giữa Präteritum và Perfekt
Trong tiếng Đức, Präteritum (thì quá khứ đơn) và Perfekt (thì hiện tại hoàn thành) đều được sử dụng để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ. Tuy nhiên, hai thì này khác nhau rõ rệt về ngữ cảnh sử dụng và mức độ ảnh hưởng đến hiện tại.
| Đặc điểm | Präteritum | Perfekt |
| Ảnh hưởng đến hiện tại | Không còn ảnh hưởng đến hiện tại. | Vẫn còn liên quan đến hiện tại. |
| Ngữ cảnh sử dụng | Xuất hiện nhiều trong văn viết như sách, báo, truyện, văn bản học thuật. | Được dùng phổ biến trong văn nói và giao tiếp hằng ngày. |
| Mức độ phổ biến | Phổ biến hơn trong văn viết, đặc biệt ở miền Bắc Đức. | Sử dụng thường xuyên trong giao tiếp, nhất là ở miền Nam Đức. |
Có 2 sự khác biệt giữa Präteritum và Perfekt:
- Präteritum được dùng để mô tả hành động hoặc sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, đã kết thúc hoàn toàn và không còn ảnh hưởng đến hiện tại.
- Perfekt cũng diễn tả hành động trong quá khứ, tuy nhiên kết quả của hành động đó vẫn còn tác động đến hiện tại.

Đọc thêm: Thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Đức (Perfekt): Cách dùng, quy tắc & bài tập chi tiết
Cách chia động từ của thì quá khứ đơn trong trong tiếng Đức – Präteritum
Thì quá khứ đơn với động từ khuyết thiếu
Trong tiếng Đức, các động từ khuyết thiếu sẽ bao gồm:
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| können | Có thể |
| dürfen | Được phép |
| müssen | Phải |
| sollen | Nên |
| wollen | Muốn |
| mögen | Thích |
Khi chia ở thì quá khứ đơn Präteritum, tùy vào các ngôi, động từ khuyết thiếu này sẽ được chia như sau:
| icher/sie/es | du | wirsie/Sie | ihr | |
| dürfen | durfte | durftest | durften | durftet |
| können | konnte | konntest | konnten | konntet |
| mögen | mochte | mochtest | mochten | mochtet |
| müssen | musste | musstest | mussten | musstet |
| sollen | sollte | solltest | sollten | solltet |
| wollen | wollte | wolltest | wollten | wolltet |
Ví dụ:
- Ich konnte gestern nicht ins Büro gehen, weil ich krank war. – Hôm qua tôi không thể đến văn phòng vì tôi bị ốm.
- Als Kinder durften wir nicht lange aufbleiben. – Khi còn nhỏ, chúng tôi không được phép thức khuya.

Thì quá khứ đơn với động từ yếu và động từ mạnh
Các động từ yếu và động từ yếu được chia như sau:
- B1: Bỏ đuôi động từ nguyên thể (-en hoặc -n)
- B2: Thêm các đuôi quá khứ tương ứng theo bảng dưới đây:
| Đuôi động từ yếu | Đuôi động từ mạnh | |
| ich | -te | – |
| du | -test | -st |
| er/sie/es | -te | – |
| wir/sie/Sie | -ten | -en |
| ihr | -tet | -t |
- Đối với động từ yếu:
Ví dụ: Đối với động từ sagen (nói) và wandern (đi dạo)
B1: Bỏ đuôi -en hoặc -n
- sagen => sag
- wandern => wander
B2: Thêm đuôi quá khứ vào gốc động từ theo các ngôi.
| ich | du | er/sie/es | wir/sie/Sie | ihr | |
| sag | sagte | sagtest | sagte | sagten | sagtet |
| wander | wanderte | wandertest | wanderte | wanderten | wandertet |
- Đối với động từ mạnh:
Ví dụ: Động từ kommen (tới)
B1: Tìm gốc quá khứ của động từ.
- kommen => Gốc quá khứ là kam
B2: Thêm đuôi quá khứ vào gốc quá khứ của động từ theo các ngôi tương ứng.
| ich | du | er/sie/es | wir/sie/Sie | ihr | |
| kam | kam | kamst | kam | kamen | kamt |

Các trạng từ thường gặp trong thì quá khứ đơn Präteritum
Khi sử dụng thì quá khứ đơn trong tiếng Đức (Präteritum), người học thường gặp một số trạng từ chỉ thời gian giúp xác định rõ mốc quá khứ của hành động.
Dưới đây là những trạng từ xuất hiện phổ biến nhất:
- heute – hôm nay (dùng khi kể lại sự việc đã xảy ra trong ngày)
- schon – đã
- gestern – hôm qua
- früher / zuvor / vorhin / vorher – trước đây, trước đó
- vor + Đơn vị chỉ thời gian (Dativ): Cách đây…
Ví dụ: vor einer Woche – cách đây một tuần
- letzte + Mốc thời gian (Akkusativ): …trước
Ví dụ: letzten Montag – thứ Hai tuần trước
Như vậy, qua bài viết này, bạn đã nắm được cách sử dụng thì quá khứ đơn trong tiếng Đức. Khi đã hiểu rõ cách dùng, ngữ cảnh sử dụng, cùng với việc ghi nhớ các cách chia động từ, bạn sẽ sử dụng thì này chính xác và tự nhiên hơn. Hy vọng qua các thông tin mà Deutschfuns đã chia sẻ sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Đức.




