Trong tiếng Đức, đại từ là một phần quan trọng trong ngữ pháp, giúp câu văn trở nên linh hoạt và tránh lặp lại danh từ. Một trong những loại đại từ phổ biến nhất là đại từ bất định (Indefinitpronomen), dùng để chỉ một người, một vật hoặc một số lượng không xác định.
Ví dụ, nếu bạn không biết ai đã gõ cửa, bạn có thể nói:
Jemand klopft an die Tür. (Ai đó đang gõ cửa.)
Hoặc khi muốn nói không có gì đặc biệt xảy ra:
Nichts ist passiert. (Không có gì xảy ra cả.)
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn đầy đủ nhất về đại từ bất định trong tiếng Đức, từ định nghĩa, phân loại, cách sử dụng cho đến bài tập thực hành.
Nội dung bài viết
1. Đại từ bất định trong tiếng Đức là gì?
Đại từ bất định trong tiếng Đức (Indefinitpronomen) là những đại từ dùng để thay thế cho một danh từ không xác định hoặc không cụ thể. Chúng giúp người nói diễn đạt ý tưởng mà không cần chỉ rõ một đối tượng cụ thể.
Trong tiếng Đức, đại từ bất định có thể thay thế cho:
- Người (jemand, niemand, man…)
- Vật/Sự vật (etwas, nichts…)
- Số lượng (alle, viele, einige…)
Ví dụ:
- Ich sehe jemand auf der Straße. (Tôi thấy ai đó trên đường.)
- Hast du etwas zu trinken? (Bạn có gì để uống không?)
- Viele haben dieses Buch gelesen. (Nhiều người đã đọc cuốn sách này.)
Việc hiểu và sử dụng đúng đại từ bất định trong tiếng Đức sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn khi giao tiếp.
2. Phân loại đại từ bất định trong tiếng Đức
2.1. Đại từ man và đại từ es
“Man” trong tiếng Đức là một đại từ phiếm chỉ (Indefinitpronomen), mang nghĩa tương đương là “người ta” hay “một người”. Dùng trong câu nói chung chung, không ám chỉ ai cụ thể.
Đại từ man được sử dụng như chủ ngữ trong công và chia động từ theo ngôi thứ ba số ít (er/sie/es)
Ví dụ:
- Man sagt, dass es morgen regnet. (Người ta nói rằng ngày mai trời sẽ mưa.)
- Man sollte immer ehrlich sein. (Người ta nên luôn trung thực.)
Trường hợp sẽ sử dụng “man”:
- Nhận xét, chỉ dẫn, quy tắc. Ví dụ: Man darf hier nicht rauchen. (Người ta không được phép hút thuốc ở đây.)
- Hình thức sử hữu của “man”: “man” không có hình thức sở hữu riêng mà sử dụng “sein” (của anh ấy/của nó) hoặc “ihr” (của cô ấy) để chỉ sự sở hữu. Ví dụ: Man muss sein Bestes geben. (Người ta phải cố gắng hết sức.)
“Es” là một trong những động từ phổ biến và linh hoạt nhất trong tiếng Đức, thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Đại từ es thường được sử dụng để làm chủ ngữ giả, thay thế danh từ trung tính hoặc nhấn mạnh cấu trúc ngữ pháp, nghĩa tiếng Việt có thể hiểu là từ “nó”.
Khi nào thì dùng đại từ es?
- Làm chủ ngữ giả: “es” được sử dụng làm chủ ngữ giả trong các câu không có chủ ngữ thật sự, đặc biệt khi nói về thời tiết và hiện tượng tự nhiên, thời gian.
- Es regnet. (Trời mưa.)
- Es ist Montag. (Hôm nay là thứ Hai.)
Lưu ý: Trong những cấu trúc này, “es” chủ đóng vai trò ngữ pháp, không mang nghĩa cụ thể
- Thay thế danh từ trung tính: Khi danh từ giống trung đã được đề cập trước đó, “es” được dùng để tránh lặp từ
- Chủ ngữ giả trong câu nâng cao: Thường sẽ dùng cấu trúc “um…zu” để diễn đạt, dùng “es” khi chủ ngữ xuất hiện sau động từ.
Ví dụ: Es ist wichtig, Deutsch zu lernen. (Việc học tiếng Đức là quan trọng.) - Trong câu bị động: “es” đóng vai trò chủ ngữ giả khi không có tân ngữ cụ thể. Ví dụ: Es wird getanzt. (Người ta đang nhảy múa.)
- Bị lược bỏ trong một số trường hợp: Trong một số cấu trúc câu, đặc biệt khi mệnh đề phụ thuộc đứng trước, “es” có thể bị lược bỏ.
Ví dụ: Es ist klar, dass er kommt. (Rõ ràng là anh ấy sẽ đến.) → Dass er kommt, ist klar. (Anh ấy sẽ đến là rõ ràng.)
2.2. Đại từ jemand
“Jemand” là một đại từ bất định (Indefinitpronomen) trong tiếng Đức, dùng để chỉ một người không xác định rõ danh tính, tương đương với “một người nào đó” trong tiếng Việt.
Đại từ jeman thường dùng trong câu hỏi, mệnh đề phủ định hoặc các ngữ cảnh ám chỉ một người chưa được biết đến.
Sử dụng “jemand” theo từng cách (Kasus)
- Trong Nominativ (Chủ ngữ – Cách 1) , “jemand” đóng vai trò chủ ngữ và thực hiện hành động trong câu. Ví dụ: Jemand hat das Licht angelassen. (Ai đó đã để đèn sáng.)
- Trong Akkusativ (Tân ngữ trực tiếp – Cách 4), “jemand” có thể giữ nguyên hoặc thêm đuôi “-en”. Ví dụ: Hast du jemand gesehen? (Bạn có thấy ai không?)
- Dạng “jemand” thường được dùng trong văn nói hàng ngày.
- Dạng “jemanden” phổ biến hơn trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Trong Dativ (Tân ngữ gián tiếp – Cách 3), “jemand” có thể giữ nguyên hoặc biến đổi thành “jemandem”.
- Dạng “jemand” thường dùng trong văn nói. Ví dụ: Ich habe jemand ein Geschenk gegeben. (Tôi đã tặng quà cho một người nào đó.)
- Dạng “jemandem” phổ biến hơn trong văn viết hoặc khi muốn thể hiện sự trang trọng. Ví dụ: Ich helfe jemandem mit den Hausaufgaben. (Tôi đang giúp ai đó làm bài tập về nhà.)
Lưu ý:
- Chia động từ theo số ít: Mặc dù “jemand” có thể thay thế cho một người không xác định, nhưng nó luôn được chia động từ ở số ít. Ví dụ: Jemand hat angerufen. (Có ai đó đã gọi điện thoại.)
- Trong văn nói, “jemand” thường được giữ nguyên trong Akkusativ và Dativ để câu văn ngắn gọn và tự nhiên hơn. Ví dụ: Ich gebe jemand ein Geschenk. (Tôi tặng quà cho ai đó.)
- Trong văn viết trang trọng, cần sử dụng đúng dạng biến đổi. Ví dụ: Ich habe jemanden gesehen. (Tôi đã thấy một người nào đó.)
2.3. Đại từ niemand
“Niemand” là một đại từ bất định (Indefinitpronomen) trong tiếng Đức, có nghĩa là “không ai” hoặc “không một ai”. Đại từ này được sử dụng để diễn đạt rằng không có người nào thực hiện, tham gia hoặc chịu ảnh hưởng từ hành động trong câu.
Khác với “jemand” (ai đó), “niemand” luôn mang ý nghĩa phủ định tuyệt đối, thể hiện rằng không có ai tham gia vào hành động.
Cách sử dụng đại từ niemand theo từng cách (Kasus):
- Nominativ (Chủ ngữ – Cách 1): “niemand” đóng vai trò chủ ngữ và thể hiện rằng không ai thực hiện hành động trong câu. Ví dụ: Niemand weiß die Antwort auf diese Frage. (Không ai biết câu trả lời cho câu hỏi này.)
- Akkusativ (Tân ngữ trực tiếp – Cách 4): “niemand” biến đổi thành “niemanden”. Ví dụ: Sie hat niemanden eingeladen. (Cô ấy đã không mời ai.)
- Dativ (Tân ngữ gián tiếp – Cách 3): “niemand” biến đổi thành “niemandem”. Ví dụ: Ich habe niemandem mein Geheimnis erzählt. (Tôi đã không kể bí mật của mình cho ai.)
- Genitiv (Sở hữu – Cách 2): “niemand” biến đổi thành “niemandes”, nhưng cách sử dụng này rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày và chủ yếu xuất hiện trong văn viết trang trọng. Ví dụ: Das war niemandes Schuld. (Đó không phải là lỗi của ai.).
Thay vì dùng “niemandes”, người bản ngữ thường sử dụng cấu trúc thay thế trong văn nói: Das Auto von niemandem ist hier geparkt. (Không có xe của ai được đỗ ở đây.)
Lưu ý:
- Chia động từ theo số ít
- Không dùng kép phủ định trong cùng một câu: “niemand” đã mang ý nghĩa phủ định, vì vậy không cần thêm “nicht” hoặc “kein”.
- Khác với “jemand”, đại từ “niemand” luôn tuân thủ đầy đủ các quy tắc biến đổi trong Akkusativ (niemanden) và Dativ (niemandem), ngay cả trong văn nói
2.4. Đại từ jeder
“Jeder” là một đại từ bất định (Indefinitpronomen), có nghĩa là “mỗi” hoặc “mọi”, nhấn mạnh tính riêng lẻ của từng thành viên trong một nhóm. Đây không phải là một mạo từ mà là một đại từ đi kèm với danh từ số ít để diễn đạt rằng từng cá nhân hay từng sự vật trong nhóm đều được đề cập một cách riêng biệt.
Ví dụ: Jeder Mensch hat Träume. (Mỗi người đều có những ước mơ.)
“Jeder” thay đổi đuôi theo giống (mạo từ xác định “der, die, das”) và các cách (Kasus) của danh từ đi kèm.
Cách (Kasus) | Giống đực (m) | Giống cái (f) | Giống trung (n) |
Nominativ (Chủ ngữ) | jeder | jede | jedes |
Akkusativ (Tân ngữ trực tiếp) | jeden | jede | jedes |
Dativ (Tân ngữ gián tiếp) | jedem | jeder | jedem |
Genitiv (Sở hữu) | jedes | jeder | jedes |
Cách sử dụng đại từ Jeder trong câu:
- Nominativ (Chủ ngữ – Cách 1): Khi “jeder” đóng vai trò chủ ngữ, nó nhấn mạnh rằng mỗi cá nhân hoặc mỗi vật trong nhóm thực hiện hành động.
Ví dụ: Jeder Mann hat eine Aufgabe. (Mỗi người đàn ông có một nhiệm vụ.) - Akkusativ (Tân ngữ trực tiếp – Cách 4): Khi “jeder” làm tân ngữ trực tiếp, nó chỉ rằng mỗi cá nhân hoặc mỗi vật là đối tượng bị tác động bởi hành động.
Ví dụ: Ich trainiere jeden Tag im Fitnessstudio. (Tôi tập luyện ở phòng gym mỗi ngày.) - Dativ (Tân ngữ gián tiếp – Cách 3): Khi “jeder” làm tân ngữ gián tiếp, nó diễn tả mỗi người hoặc mỗi vật là đối tượng nhận hành động.
Ví dụ: Ich gebe jedem Schüler ein Buch. (Tôi đưa cho mỗi học sinh một cuốn sách.) - Genitiv (Sở hữu – Cách 2): “Jeder” trong Genitiv chỉ sự sở hữu. Cách sử dụng này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng và ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ: Die Ideen jeder Schülerin werden berücksichtigt. (Ý tưởng của mỗi học sinh nữ đều được cân nhắc.)
Lưu ý: “Jeder” luôn đi với danh từ số ít, ngay cả khi nó ám chỉ tất cả các thành viên trong một nhóm. Nếu muốn diễn đạt “tất cả” với danh từ số nhiều, cần sử dụng “alle” thay vì “jeder”.
2.5. Đại từ alle và đại từ alles
“Alle” và “alles” đều là đại từ bất định (Indefinitpronomen) trong tiếng Đức, mang nghĩa “tất cả”, nhưng cách sử dụng của chúng rất khác nhau.
- “Alle”: Dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật cụ thể, nhấn mạnh từng phần tử trong nhóm.
- “Alles”: Dùng để chỉ mọi thứ nói chung, không phân biệt đối tượng cụ thể.
Ví dụ:
- Alle Kinder spielen im Garten. (Tất cả bọn trẻ đang chơi trong vườn.)
- Alles ist fertig für die Party. (Mọi thứ đã sẵn sàng cho bữa tiệc.)
Đại từ alle
- “Alle” đi với danh từ số nhiều: Khi đi kèm danh từ, “alle” luôn đứng trước danh từ số nhiều. Ví dụ: Alle Schüler haben ihre Hausaufgaben gemacht. (Tất cả học sinh đã làm bài tập về nhà của họ.)
- “Alle” dùng như một đại từ: “Alle” có thể đứng một mình, ám chỉ tất cả mọi người hoặc tất cả mọi vật trong ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: Alle sind gekommen. (Tất cả mọi người đã đến.)
- Phủ định với “alle”: Khi muốn phủ định một nhóm đối tượng, sử dụng “keine” thay vì “alle”. Ví dụ: Keine Gäste sind gekommen. (Không có vị khách nào đã đến.)
Đại từ alles
- “Alles” dùng để chỉ toàn bộ sự việc hoặc mọi thứ nói chung
- “Alles” kết hợp với đại từ phản thân: Để nhấn mạnh rằng hành động liên quan đến toàn bộ sự việc.
- Phủ định với “alles”: Khi muốn phủ định tất cả mọi thứ, sử dụng “nichts”, vì “nichts” là đối nghĩa của “alles”.
Ví dụ:
- Alles ist in Ordnung. (Mọi thứ đều ổn.)
- Ich mache alles selbst. (Tôi tự làm mọi thứ.)
- Ich habe nichts verstanden. (Tôi không hiểu gì cả.)
Đọc thêm: Tất tần tật về đại từ bất định trong tiếng Đức – Phần 2
Tạm kết
Đại từ bất định trong tiếng Đức đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp và viết, giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt mà không cần chỉ rõ đối tượng cụ thể. Qua bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu về các loại đại từ bất định phổ biến như “man”, “es”, “jemand”, “niemand”, “jeder”, “alle” và “alles”, cùng với cách sử dụng chúng trong các ngữ cảnh khác nhau.
Hiểu rõ sự khác biệt giữa các đại từ này không chỉ giúp bạn sử dụng tiếng Đức chính xác hơn mà còn giúp câu văn tự nhiên, trôi chảy hơn. Nếu bạn đang học ngữ pháp tiếng Đức A2, hãy luyện tập thường xuyên với các ví dụ thực tế để có thể sử dụng chúng thành thạo trong giao tiếp hàng ngày.
Theo dõi các bài viết tiếp theo của Deutschfuns để khám phá thêm nhiều chủ đề về nước Đức thú vị nhé! Nếu bạn muốn tìm hiểu và học tiếng Đức với lộ trình học hiệu quả và bài giảng tinh gọn, dễ hiểu từ trình độ A1 đến B1, hãy tham khảo Khóa học Tiếng Đức của Deutschfuns!