Bạn đã từng cảm thấy lo lắng khi bước vào một cửa hàng tại Đức và không biết làm thế nào để hỏi giá, tìm sản phẩm hay thậm chí chỉ đơn giản là chào hỏi nhân viên bán hàng? Giao tiếp tiếng Đức khi mua sắm có thể là một thử thách đối với người mới học, nhưng đồng thời cũng là một cơ hội tuyệt vời để bạn rèn luyện khả năng ngôn ngữ trong tình huống thực tế.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá cách đặt câu hỏi, những mẫu câu giao tiếp tiếng Đức thông dụng, từ vựng quan trọng và mẹo hay để bạn tự tin hơn khi đi mua sắm tại Đức. Dù bạn đang chuẩn bị cho một chuyến du lịch, du học hay định cư, việc nắm bắt những kiến thức này sẽ giúp bạn dễ dàng hòa nhập hơn và biến việc mua sắm trở thành một trải nghiệm thú vị. Hãy cùng bắt đầu nhé!
Nội dung bài viết
1. Tại sao kỹ năng giao tiếp tiếng Đức khi mua sắm lại quan trọng?

Trong cuộc sống hàng ngày tại Đức, việc mua sắm là một hoạt động thiết yếu và không thể thiếu. Từ việc vào siêu thị để mua thực phẩm, ghé cửa hàng thời trang để mua quần áo, đến tham quan các chợ truyền thống (Wochenmarkt) để trải nghiệm văn hóa Đức, bạn sẽ gặp rất nhiều tình huống giao tiếp mà một chút kiến thức tiếng Đức có thể giúp ích lớn.
Kỹ năng giao tiếp tiếng Đức tại cửa hàng không chỉ là một nhu cầu cơ bản mà còn mang lại những lợi ích sau:
- Dễ dàng tìm thấy sản phẩm bạn cần: Khi bạn biết cách đặt câu hỏi hoặc trả lời, việc tìm kiếm sản phẩm trở nên nhanh chóng và dễ dàng hơn, thay vì loay hoay tìm kiếm hoặc không biết bắt đầu từ đâu.
- Tạo ấn tượng tốt: Người Đức rất coi trọng sự lịch sự và gọn gàng trong giao tiếp. Biết cách nói chuyện lịch sự bằng tiếng Đức sẽ giúp bạn ghi điểm trong mắt nhân viên hoặc người bán hàng.
- Học thêm về văn hóa và phong cách giao tiếp của người Đức: Người Đức thường trực tiếp và rõ ràng trong cách nói chuyện, đặc biệt trong môi trường dịch vụ. Đây là cơ hội để bạn học hỏi không chỉ về ngôn ngữ mà còn cả văn hóa ứng xử của họ.
- Tự tin hơn trong các tình huống khác: Học giao tiếp tiếng Đức khi mua sắm là bước đầu tiên để bạn mở rộng khả năng giao tiếp trong các tình huống khác, như đi nhà hàng, đặt phòng khách sạn hoặc thậm chí là giao tiếp trong công việc.
Với lý do trên, việc trang bị từ vựng, mẫu câu và cách giao tiếp tiếng Đức cơ bản tại cửa hàng là bước không thể thiếu nếu bạn đang học tiếng Đức, dù là để du học, làm việc hay đơn giản là đi du lịch.
2. Từ vựng tiếng Đức khi mua sắm: Những từ vựng cơ bản cần biết
Trước khi bắt đầu học cách giao tiếp tiếng Đức, bạn cần nắm vững một số từ vựng liên quan đến chủ đề mua sắm.
2.1. Các loại cửa hàng (die Geschäfte)
Mỗi loại cửa hàng sẽ có một mục đích riêng, vì vậy việc phân biệt tên gọi là rất cần thiết:
- Supermarkt: Siêu thị
- Bäckerei: Tiệm bánh
- Metzgerei/Fleischerei: Cửa hàng bán thịt
- Drogerie: Hiệu thuốc (bán mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc cá nhân)
- Apotheke: Nhà thuốc (bán thuốc kê đơn và không kê đơn)
- Kaufhaus: Trung tâm mua sắm
- Kleidungsgeschäft: Cửa hàng quần áo
Lưu ý: Một số cửa hàng ở Đức không mở cửa vào Chủ Nhật, vì vậy bạn cần sắp xếp thời gian đi mua sắm trong tuần hoặc sáng thứ Bảy.
2.2. Các sản phẩm thường gặp
Thực phẩm (Lebensmittel):

Từ vựng tiếng Đức về chủ đề thực phẩm
- Das Brot: Bánh mì
- Die Milch: Sữa
- Das Gemüse: Rau củ
- Das Obst: Trái cây
- Der Käse: Phô mai
- Der Joghurt: Sữa chua
- Die Butter: Bơ
- Der Kuchen: Bánh ngọt
- Das Croissant: Bánh sừng bò
- Das Mehl: Bột mì
- Der Reis: Gạo, cơm
- Die Nudel: Mì (Noodles)
- Der Tee: Trà
- Der Kaffee: Cà phê
Sản phẩm gia dụng (Haushaltswaren):
- Die Zahnpasta: Kem đánh răng
- Das Waschmittel: Nước giặt
- Das Toilettenpapier: Giấy vệ sinh
Quần áo (Kleidung):
- Das Hemd: Áo sơ mi
- Die Hose: Quần
- Die Schuhe: Đôi giày
2.3. Từ vựng liên quan đến giá cả và thanh toán
- Der Preis: Giá
- Das Angebot: Khuyến mãi
- Reduziert: Giảm giá
- Die Kasse: Quầy thanh toán
- Das Bargeld: Tiền mặt
- Die Kreditkarte: Thẻ tín dụng
Lưu ý: Ở Đức, việc thanh toán bằng thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ (EC-Karte) rất phổ biến, nhưng một số cửa hàng nhỏ hoặc chợ phiên chỉ chấp nhận tiền mặt.
Đọc thêm: 5 Tips học từ vựng tiếng Đức hiệu quả
3. Các mẫu câu giao tiếp tiếng Đức khi mua sắm
Dưới đây là các mẫu câu phổ biến bạn có thể sử dụng khi mua sắm tại cửa hàng.
3.1. Hỏi thăm sản phẩm
Trong tình huống bạn không tìm được sản phẩm mong muốn, bạn có thể sử dụng:
- Entschuldigung, wo finde ich …? – Xin lỗi, tôi có thể tìm … ở đâu?
Ví dụ: Wo finde ich das Obst? (Tôi có thể tìm trái cây ở đâu?) - Haben Sie …? – Bạn có … không?
Ví dụ: Haben Sie Vollkornbrot? (Bạn có bánh mì nguyên cám không?) - Gibt es das in einer anderen Größe/Farbe? – Có cái này với kích thước/màu khác không?
Ví dụ: Gibt es diese Hose in Blau? (Chiếc quần này có màu xanh không?)
3.2. Hỏi về giá và khuyến mãi
- Wie viel kostet das? – Cái này giá bao nhiêu?
Ví dụ: Wie viel kostet dieses Buch? (Cuốn sách này giá bao nhiêu?) - Ist das im Angebot? – Cái này có đang giảm giá không?
Ví dụ: Ist dieses Shampoo im Angebot? (Chai dầu gội này có khuyến mãi không?) - Können Sie mir den Preis sagen? – Bạn có thể cho tôi biết giá không?
3.3. Khi cần hỗ trợ từ nhân viên
- Können Sie mir helfen? – Bạn có thể giúp tôi không?
- Ich suche … – Tôi đang tìm …
Ví dụ: Ich suche ein Geschenk für einen Freund. (Tôi đang tìm một món quà cho bạn.) - Haben Sie einen Moment Zeit? – Bạn có rảnh một chút không?
3.4. Tại quầy thanh toán
- Kann ich mit Karte zahlen? – Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
- Kann ich bar bezahlen? – Tôi có thể thanh toán bằng tiền mặt không?
- Haben Sie Wechselgeld? – Bạn có tiền thối không?
- Vielen Dank und einen schönen Tag! – Cảm ơn nhiều, chúc bạn một ngày tốt lành!
4. Đặt câu hỏi và giao tiếp tiếng Đức tại cửa hàng
4.1. Mua thực phẩm tại siêu thị (Supermarkt)
Tình huống 1: Hỏi nhân viên về sản phẩm
- Bạn: Entschuldigung, wo finde ich die Eier?
(Xin lỗi, tôi có thể tìm trứng ở đâu?) - Nhân viên: Die Eier finden Sie im Gang 3, gleich neben der Milch.
(Bạn có thể tìm thấy trứng ở dãy 3, ngay cạnh khu sữa.)
Tình huống 2: Hỏi giá và khuyến mãi
- Bạn: Wie viel kostet das Kilo Äpfel?
(Một ký táo giá bao nhiêu?) - Nhân viên: Das kostet 2 Euro pro Kilo.
(2 Euro mỗi ký.) - Bạn: Gibt es heute ein Angebot für Obst?
(Hôm nay có khuyến mãi nào cho trái cây không?) - Nhân viên: Ja, die Orangen sind reduziert.
(Có, cam đang giảm giá.)
4.2. Mua quần áo tại cửa hàng thời trang (Kleidungsgeschäft)

Tình huống 1: Hỏi kích thước và màu sắc
- Bạn: Haben Sie dieses Hemd in Größe M?
(Bạn có chiếc áo này cỡ M không?) - Nhân viên: Ja, ich schaue mal im Lager.
(Có, để tôi kiểm tra trong kho.)
Tình huống 2: Thử đồ
- Bạn: Kann ich das anprobieren?
(Tôi có thể thử cái này không?) - Nhân viên: Natürlich! Die Umkleidekabinen sind da drüben.
(Tất nhiên! Phòng thử đồ ở bên kia.)
Tình huống 3: Hỏi về chính sách đổi trả
- Bạn: Kann ich das umtauschen, wenn es nicht passt?
(Tôi có thể đổi nếu nó không vừa không?) - Nhân viên: Ja, Sie können es innerhalb von 14 Tagen zurückbringen.
(Vâng, bạn có thể đổi trong vòng 14 ngày.)
5. Bí quyết giao tiếp tiếng Đức khi mua sắm hiệu quả
- Học từ vựng và mẫu câu theo ngữ cảnh: Hãy tập trung vào các tình huống bạn sẽ gặp khi mua sắm và học từ vựng liên quan. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp.
- Tập luyện hàng ngày: Luyện nghe các đoạn hội thoại ngắn trên YouTube hoặc app như Duolingo, Anki.
- Chủ động giao tiếp: Đừng ngại nói sai. Người Đức rất thân thiện và sẵn sàng giúp bạn.
- Quan sát và học hỏi: Lắng nghe cách người bản xứ giao tiếp tại cửa hàng để học thêm cách dùng từ và ngữ điệu.
Tạm kết
Việc giao tiếp tiếng Đức khi mua sắm không chỉ giúp bạn hoàn thành công việc hàng ngày mà còn là cơ hội tuyệt vời để thực hành ngôn ngữ và hiểu thêm về văn hóa Đức. Với từ vựng, mẫu câu và bí quyết được chia sẻ trong bài viết, bạn chắc chắn sẽ tự tin hơn trong mọi tình huống mua sắm tại Đức.
Theo dõi các bài viết tiếp theo của Deutschfuns để khám phá thêm nhiều chủ đề về ngữ pháp tiếng Đức thú vị nhé! Nếu bạn muốn tìm hiểu và học tiếng Đức với lộ trình học hiệu quả và bài giảng tinh gọn, dễ hiểu từ trình độ A1 đến B1, hãy tham khảo Khóa học Tiếng Đức của Deutschfuns!