Giới thiệu bản thân là một trong những bước đầu tiên khi bạn học tiếng Đức. Đây không chỉ là cách để bạn gây ấn tượng trong các buổi giao tiếp mà còn là nội dung thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi tiếng Đức A1, A2, B1. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Đức một cách “chuẩn chỉnh” và dễ dàng áp dụng.
Nội dung bài viết
1. Tại sao cần học cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Đức?
1.1 Tầm quan trọng trong giao tiếp hàng ngày
Trong cuộc sống hàng ngày, việc giới thiệu bản thân là điều bắt buộc khi bạn giao tiếp với người lạ, đặc biệt là khi bạn sống, học tập hoặc làm việc tại Đức. Đây không chỉ là bước đầu tiên để bắt chuyện mà còn thể hiện sự lịch sự và chuyên nghiệp trong giao tiếp.

Ví dụ, nếu bạn gặp một người bạn Đức trong lớp học hoặc trong buổi gặp mặt, việc giới thiệu rõ ràng và tự tin sẽ giúp họ có thiện cảm với bạn. Một câu nói đơn giản như:
- Hallo, ich heiße Minh. Ich komme aus Vietnam und wohne in Berlin.
(Dịch: Chào, tôi tên là Minh. Tôi đến từ Việt Nam và sống ở Berlin.)
Điều này cho thấy bạn sẵn sàng kết nối với mọi người, bất kể bạn là người mới học tiếng Đức hay đã có chút kinh nghiệm.
1.2 Trong môi trường làm việc và học tập
Không chỉ trong giao tiếp hàng ngày, việc giới thiệu bản thân còn rất quan trọng khi bạn tham gia phỏng vấn xin việc hoặc làm việc trong môi trường Đức. Trong trường hợp này, cách bạn giới thiệu bản thân có thể ảnh hưởng đến ấn tượng đầu tiên của nhà tuyển dụng hoặc đồng nghiệp.
Ví dụ:
- Guten Tag, mein Name ist Linh Tran. Ich bin 28 Jahre alt und arbeite als Projektmanagerin in einem IT-Unternehmen.
(Dịch: Chào buổi trưa, tôi tên là Linh Trần. Tôi 28 tuổi và làm quản lý dự án tại một công ty IT.)
Khi bạn giới thiệu bản thân một cách chuyên nghiệp, bạn sẽ dễ dàng tạo ấn tượng tốt hơn với người nghe, đặc biệt là trong các buổi gặp mặt chính thức.
1.3 Là bài thi cơ bản ở mọi trình độ trong tiếng Đức
Nếu bạn đang chuẩn bị tham gia các kỳ thi tiếng Đức như Goethe-Zertifikat A1, A2 hoặc B1, phần giới thiệu bản thân là một trong những nội dung cơ bản nhất trong phần thi nói (Sprechen). Đây là cơ hội để bạn thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp, từ vựng, và phát âm của mình.
Ví dụ, trong kỳ thi A1, bạn có thể gặp các câu hỏi như:
- Wie heißen Sie? (Bạn tên là gì?)
- Wo wohnen Sie? (Bạn sống ở đâu?)
- Was machen Sie beruflich? (Bạn làm nghề gì?)
Nắm vững cách trả lời các câu hỏi này sẽ giúp bạn đạt điểm cao trong kỳ thi và cảm thấy tự tin hơn khi sử dụng tiếng Đức.
2. Cấu trúc cơ bản để giới thiệu bản thân bằng tiếng Đức
Dù bạn là người mới bắt đầu hay đã học tiếng Đức ở trình độ trung cấp, bạn đều có thể xây dựng một bài giới thiệu bản thân rõ ràng và ấn tượng bằng cách tuân theo cấu trúc sau:
2.1 Bắt đầu với lời chào
Cách chào hỏi trong tiếng Đức sẽ thay đổi tùy thuộc vào thời điểm trong ngày:
- Guten Morgen! (Chào buổi sáng!)
- Guten Tag! (Chào buổi trưa!)
- Guten Abend! (Chào buổi tối!)
Ví dụ:
- Guten Tag, ich heiße Hùng! (Chào buổi trưa, tôi tên là Hùng!)
Nếu bạn muốn chào hỏi thân thiện hơn, bạn có thể sử dụng:
- Hallo! (Xin chào!)
2.2 Giới thiệu tên và tuổi
Name | Họ tên
Cách hỏi tên:
- Wie heißen Sie? | Ngài tên là gì?
- Wie heißt du? | Bạn tên là gì?
- Wie ist Ihr Name? | Tên của Ngài là gì?
- Wie ist dein Name? | Tên của bạn là gì?
- Können Sie bitte Ihren Namen buchstabieren? | Ngài có thể đánh vần tên Ngài được không?
- Buchstabieren Sie Ihren Namen bitte. | Hãy đánh vần tên của Ngài.
Để giới thiệu tên, bạn có thể sử dụng một trong hai cách sau:
- Ich heiße [tên của bạn]. (Tôi tên là…)
- Mein Name ist [tên của bạn]. (Tên của tôi là…)
Alter | Tuổi
Để hỏi về tuổi:
- Wie alt sind Sie? | Ngài bao nhiêu tuổi?
- Wie alt bist du? | Bạn bao nhiêu tuổi?
- Wann sind Sie geboren? | Ngài sinh năm nào?
- Wann bist du geboren? | Bạn sinh năm nào?
Để nói về tuổi: Ich bin [tuổi] Jahre alt. (Tôi [bao nhiêu] tuổi.)
Để trả lời ngày sinh: Ich bin [am 19. Mai 1890] geboren. | Tôi sinh ngày 19 tháng 5 năm 1890.
Ví dụ:
- Hallo, ich heiße Thảo und ich bin 25 Jahre alt.
(Dịch: Xin chào, tôi tên là Thảo và tôi 25 tuổi.)
2.3 Nói về quê quán và nơi sinh sống
Land – Đất nước
Bạn có thể sử dụng các mẫu câu sau để nói về nơi bạn đến:
- Woher kommen Sie? | Ngài từ đâu đến?
- Woher kommst du? | Bạn từ đâu đến?
- Ich komme aus [quốc gia/thành phố]. (Tôi đến từ…)
Wohnort – Nơi sống
Bạn có thể sử dụng các mẫu câu sau để nói về nơi bạn đang sống:
- Wo wohnen Sie? | Ngài sống ở đâu?
- Wo wohnst du? | Bạn sống ở đâu?
- Ich wohne in [thành phố]. (Tôi sống ở…) => Ich wohne in Hanoi. (Tôi sống ở Hà Nội.)
Ví dụ câu hoàn chỉnh:
- Ich komme aus Vietnam und wohne in Hanoi.
(Dịch: Tôi đến từ Việt Nam và sống ở Hà Nội.)
Nếu bạn muốn nói thêm về nơi bạn sinh ra:
Ich bin in [thành phố] geboren. (Tôi sinh ra ở…)
Ví dụ:
- Ich bin in Ho Chi Minh Stadt geboren, aber jetzt wohne ich in Berlin.
(Dịch: Tôi sinh ra ở TP. Hồ Chí Minh, nhưng hiện tại tôi sống ở Berlin.)
2.4 Chia sẻ về nghề nghiệp hoặc công việc – Beruf
Để nói về nghề nghiệp, bạn có thể sử dụng:
- Was sind Sie von Beruf? | Ngài làm nghề gì?
- Was bist du von Beruf? | Bạn làm nghề gì?
- Ich bin [nghề nghiệp]. (Tôi là…)
- Ich arbeite als [nghề nghiệp]. (Tôi làm việc với vai trò là…)
Ví dụ:
- Ich bin Lehrer. (Tôi là giáo viên.)
- Ich arbeite als Softwareentwickler. (Tôi làm lập trình viên phần mềm.)
Nếu bạn là học sinh/ sinh viên:
- Ich bin Student/Studentin. (Tôi là sinh viên nam/nữ.)
- Ich bin Schüler. (Tôi đang là học sinh.)
2.5 Nói về sở thích – Hobbys
Để nói về sở thích hoặc các hoạt động bạn thích làm trong thời gian rảnh, bạn có thể sử dụng:
- Was sind Ihre Hobbys? | Sở thích của Ngài là gì?
- Was sind deine Hobbys? | Sở thích của bạn là gì?
- In meiner Freizeit [hoạt động]. (Trong thời gian rảnh, tôi…)
- Ich mag [hoạt động/sở thích]. (Tôi thích…)
- Meine Hobbys sind: [sở thích] ( Sở thích của tôi là:…)
Ví dụ:
- In meiner Freizeit lese ich gerne Bücher und koche vietnamesische Gerichte.
(Trong thời gian rảnh, tôi thích đọc sách và nấu các món ăn Việt Nam.) - Ich mag Fußball spielen und Musik hören.
(Tôi thích chơi bóng đá và nghe nhạc.) - Ich koche, lese und reise sehr gern.
(Tôi rất thích nấu ăn, đọc sách và đi du lịch.)
2.6 Nói về ngôn ngữ – Sparchen
Để hỏi và trả lời về ngôn ngữ ta có thể sử dụng mẫu câu sau trong bài giới thiệu bản thân:
- Welche Sprachen sprichst du? | Bạn nói những ngôn ngữ nào?
- Meine Muttersprache ist Vietnamesisch, und jetzt lerne ich Deutsch. (Tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Việt, và hiện nay tôi đang học tiếng Đức.)
3. Các mẫu câu giới thiệu bản thân trong thực tế
Việc giới thiệu bản thân bằng tiếng Đức không chỉ đơn giản là trả lời các câu hỏi cơ bản mà còn thể hiện khả năng ngôn ngữ, sự tự tin và phong cách giao tiếp của bạn. Dưới đây là ba mẫu giới thiệu bản thân phù hợp cho từng cấp độ A1, A2, B1, được mở rộng hơn với các câu nói tự nhiên, phong phú.
3.1 Mẫu đơn giản dành cho trình độ A1
Trình độ A1 là mức độ dành cho người mới bắt đầu học tiếng Đức. Vì vậy, nội dung giới thiệu bản thân cần đơn giản, rõ ràng, và tập trung vào các thông tin cá nhân cơ bản như tên, tuổi, nơi sinh sống, và nghề nghiệp.
- Câu ngắn, trực tiếp: Ở trình độ A1, bạn chỉ cần nói ngắn gọn và tập trung vào thông tin cơ bản.
- Chủ yếu sử dụng thì hiện tại: Các câu sử dụng động từ sein (là) và kommen (đến từ), phù hợp với trình độ bắt đầu.
- Lời khuyên: Nếu bạn muốn làm bài giới thiệu thú vị hơn, bạn có thể thêm một câu về sở thích hoặc những điều bạn thích:
- Ich mag Musik hören. (Tôi thích nghe nhạc.)
- In meiner Freizeit lese ich Bücher. (Trong thời gian rảnh, tôi đọc sách.)
Hallo, ich heiße Lan.
Ich bin 20 Jahre alt.
Ich komme aus Vietnam und wohne in Hanoi.
Ich bin Studentin.
Ich lerne Deutsch, weil ich in Deutschland studieren möchte.
In meiner Freizeit höre ich Musik und spiele Volleyball.
Dịch nghĩa:
Xin chào, tôi tên là Lan.
Tôi 20 tuổi.
Tôi đến từ Việt Nam và sống ở Hà Nội.
Tôi là sinh viên.
Tôi học tiếng Đức vì tôi muốn học đại học ở Đức.
Trong thời gian rảnh, tôi nghe nhạc và chơi bóng chuyền.
3.2 Mẫu mở rộng dành cho trình độ A2
Khi đạt trình độ A2, bạn đã có khả năng sử dụng các câu phức tạp hơn và nói về bản thân một cách chi tiết hơn. Bài giới thiệu không chỉ bao gồm thông tin cơ bản mà còn mở rộng về sở thích, công việc hoặc kế hoạch trong tương lai.
- Thông tin mở rộng hơn: Ngoài các chi tiết cơ bản như tên, tuổi, nghề nghiệp, bạn có thể nói thêm về nơi ở hiện tại hoặc các hoạt động bạn yêu thích.
- Câu dài hơn: Sử dụng các câu kết hợp để thêm phần tự nhiên, ví dụ:
- Ich komme aus Ho Chi Minh Stadt, aber jetzt wohne ich in Berlin. (Tôi đến từ TP. Hồ Chí Minh, nhưng hiện tại tôi sống ở Berlin.)
- Thêm kế hoạch hoặc mục tiêu: Ở trình độ A2, bạn có thể thêm các câu về mục tiêu tương lai:
- Ich lerne Deutsch, weil ich einen Master-Abschluss in Deutschland machen möchte.
(Tôi học tiếng Đức vì tôi muốn học cao học ở Đức.)
- Ich lerne Deutsch, weil ich einen Master-Abschluss in Deutschland machen möchte.
Guten Tag, ich heiße Hùng Phạm.
Ich bin 28 Jahre alt und komme aus Vietnam.
Ich wohne jetzt in Berlin und arbeite als Ingenieur bei einer deutschen Firma.
Ich bin verheiratet und habe einen Sohn.
In meiner Freizeit koche ich gern vietnamesische Gerichte und treffe Freunde.
Ich lerne Deutsch, weil ich in Deutschland bleiben und hier arbeiten möchte.
Dịch nghĩa:
Chào buổi trưa, tôi tên là Hùng Phạm.
Tôi 28 tuổi và đến từ Việt Nam.
Tôi hiện sống ở Berlin và làm kỹ sư tại một công ty Đức.
Tôi đã kết hôn và có một con trai.
Trong thời gian rảnh, tôi thích nấu các món ăn Việt Nam và gặp gỡ bạn bè.
Tôi học tiếng Đức vì tôi muốn ở lại và làm việc tại Đức.
3.3 Mẫu nâng cao dành cho trình độ B1
Khi bạn đạt trình độ B1, bạn đã có khả năng giao tiếp tốt và diễn đạt các ý tưởng một cách chi tiết, mạch lạc hơn. Bạn có thể thêm các thông tin sâu hơn về lý lịch, kinh nghiệm cá nhân, hoặc sở thích đặc biệt của mình.
- Thông tin chi tiết hơn: Bài giới thiệu ở trình độ B1 có sự mở rộng về kinh nghiệm cá nhân, như nơi sống trước đây, thời gian sống ở Đức, hoặc công việc cụ thể.
- Thể hiện sở thích đa dạng: Bạn có thể nói về những sở thích đặc biệt, ví dụ như:
- Außerdem interessiere ich mich für deutsche Kultur und Geschichte.
(Ngoài ra, tôi quan tâm đến văn hóa và lịch sử Đức.)
- Außerdem interessiere ich mich für deutsche Kultur und Geschichte.
- Câu dài và tự nhiên hơn: Sử dụng các liên từ như weil (bởi vì), aber (nhưng), hoặc außerdem (ngoài ra) để làm câu văn phong phú hơn.
Guten Abend, mein Name ist Linh Tran. Ich bin 32 Jahre alt und komme aus Vietnam.
Ich wohne seit 5 Jahren in München, wo ich als Projektmanagerin in einer internationalen Firma arbeite.
Ich bin ledig, aber ich habe eine große Familie in Vietnam, die ich oft besuche.
In meiner Freizeit reise ich gerne, mache Yoga und interessiere mich für Fotografie.
Ich lerne Deutsch, weil ich meine beruflichen Möglichkeiten erweitern möchte und die deutsche Kultur sehr interessant finde.
Dịch nghĩa:
Chào buổi tối, tôi tên là Linh Trần. Tôi 32 tuổi và đến từ Việt Nam.
Tôi đã sống ở München được 5 năm, nơi tôi làm quản lý dự án tại một công ty quốc tế.
Tôi còn độc thân, nhưng tôi có một gia đình lớn ở Việt Nam mà tôi thường xuyên thăm.
Trong thời gian rảnh, tôi thích du lịch, tập yoga và quan tâm đến nhiếp ảnh.
Tôi học tiếng Đức vì tôi muốn mở rộng cơ hội nghề nghiệp của mình và tôi thấy văn hóa Đức rất thú vị.
Tạm kết
Học cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Đức là một bước quan trọng và cần thiết cho mọi người học tiếng Đức, đặc biệt là người mới bắt đầu. Hy vọng rằng với hướng dẫn chi tiết trên, bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn khi nói về bản thân bằng tiếng Đức.
Theo dõi các bài viết tiếp theo của Deutschfuns để khám phá thêm nhiều chủ đề học tiếng Đức thú vị nhé! Nếu bạn muốn tìm hiểu và học tiếng Đức với lộ trình học hiệu quả và bài giảng tinh gọn, dễ hiểu từ trình độ A1 đến B1, hãy tham khảo Khóa học Tiếng Đức của Deutschfuns!
Hãy nhớ rằng, “thực hành là chìa khóa của thành công”. Đừng ngại sai, hãy luyện tập thường xuyên để cải thiện kỹ năng của mình. Viel Erfolg! (Chúc bạn thành công!)