Câu mệnh lệnh là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng khi học tiếng Đức. Việc nắm vững cấu trúc câu mệnh lệnh tiếng Đức sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn, đặc biệt khi cần ra lệnh, đề nghị hoặc hướng dẫn người khác. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào Imperativ trong tiếng Đức, giải thích cách sử dụng cho từng trường hợp cụ thể, kèm theo các ví dụ chi tiết giúp bạn dễ dàng áp dụng vào thực tế.
Nội dung bài viết
1. Câu mệnh lệnh trong tiếng Đức là gì?
Câu mệnh lệnh (Imperativ) là loại câu dùng để ra lệnh, yêu cầu, khuyên bảo hoặc hướng dẫn ai đó làm một việc gì đó. Đây là một dạng câu thường xuyên xuất hiện trong hội thoại hàng ngày, từ các chỉ dẫn đơn giản như “Mở cửa ra!” đến những yêu cầu lịch sự hơn như “Vui lòng lắng nghe!”.
Trong tiếng Đức, câu mệnh lệnh thường đi kèm với động từ ở vị trí đầu câu và có sự thay đổi tùy theo đối tượng mà bạn đang nói chuyện. Có bốn dạng chính của câu mệnh lệnh:
- Dạng du (ngôi thứ hai số ít) – dùng khi nói với một người quen
- Dạng ihr (ngôi thứ hai số nhiều) – dùng khi nói với nhóm người quen
- Dạng Sie (cách nói trang trọng) – dùng khi nói với người lạ hoặc trong tình huống lịch sự
- Dạng wir – dùng để đưa ra đề nghị hoặc lời rủ rê
Cách chia động từ trong mỗi dạng sẽ có sự khác biệt, vì vậy chúng ta cần tìm hiểu từng trường hợp một cách chi tiết.
2. Cấu trúc câu mệnh lệnh trong tiếng Đức
2.1. Câu mệnh lệnh với “du” (ngôi thứ hai số ít)
Khi sử dụng câu mệnh lệnh với ngôi du, bạn cần tuân theo quy tắc sau:
- Bỏ đại từ du
- Bỏ đuôi -st của động từ chia theo ngôi du, ở thì hiện tại
- Nếu động từ có sự thay đổi nguyên âm (e → ie hoặc e → i), sự thay đổi này vẫn giữ nguyên
Ví dụ:
Động từ nguyên mẫu | Chia ở ngôi du | Câu mệnh lệnh |
---|---|---|
gehen (đi) | du gehst | Geh! (Đi đi!) |
hören (nghe) | du hörst | Hör! (Nghe đi!) |
machen (làm) | du machst | Mach! (Làm đi!) |
essen (ăn) | du isst | Iss! (Ăn đi!) |
lesen (đọc) | du liest | Lies! (Đọc đi!) |
Lưu ý: Nếu động từ kết thúc bằng -d, -t, -m, -n, bạn cần thêm -e vào cuối từ.
Ví dụ:
- Warte! (Đợi đã!) – từ warten (chờ đợi)
- Atme tief ein! (Hít sâu vào!) – từ atmen (hít thở)
2.2. Câu mệnh lệnh với “ihr” (ngôi thứ hai số nhiều)
Đối với câu mệnh lệnh với “ihr”, bạn cần:
- Giữ nguyên động từ chia ở ngôi ihr
- Bỏ đại từ ihr
Ví dụ:
Động từ nguyên mẫu | Chia ở ngôi ihr | Câu mệnh lệnh |
---|---|---|
gehen (đi) | ihr geht | Geht! (Đi đi!) |
hören (nghe) | ihr hört | Hört! (Nghe đi!) |
machen (làm) | ihr macht | Macht! (Làm đi!) |
lesen (đọc) | ihr lest | Lest das Buch! (Đọc cuốn sách đi!) |
Câu mệnh lệnh: Macht!
Ví dụ: Macht eure Hausaufgaben! (Làm bài tập về nhà đi!)
2.3. Câu mệnh lệnh với “Sie” (ngôi thứ hai số ít hoặc nhiều, cách nói trang trọng)
Nếu muốn đưa ra mệnh lệnh một cách lịch sự, bạn cần:
- Đảo động từ lên đầu câu, động từ chia ở ngôi “Sie” thì hiện tại
- Thêm “Sie” ngay sau động từ
Ví dụ:
Động từ nguyên mẫu | Câu mệnh lệnh với Sie |
---|---|
gehen (đi) | Gehen Sie bitte! (Xin mời đi!) |
hören (nghe) | Hören Sie gut zu! (Hãy lắng nghe kỹ!) |
machen (làm) | Machen Sie das bitte! (Hãy làm điều đó!) |
lesen (đọc) | Lesen Sie das Buch! (Hãy đọc cuốn sách!) |
Câu mệnh lệnh: Machen Sie!
Ví dụ: Machen Sie Ihre Hausaufgaben! (Hãy làm bài tập về nhà của Ngài!)
Lưu ý: Khi dùng câu mệnh lệnh, để cho lịch sự, ta nên thêm „bitte” vào đầu, hoặc cuối câu.
Ví dụ: bitte, sagen Sie! (Ngài hãy làm ơn nói đi ạ.)
2.4. Câu mệnh lệnh với “wir” (ngôi thứ nhất số nhiều, cách nói rủ rê hay đề nghị)
Dạng câu mệnh lệnh trong tiếng Đức này được dùng khi bạn muốn rủ rê hoặc đưa ra một đề nghị chung. Công thức:
- Chia động từ ở ngôi “wir” thì hiện tại, đảo động từ lên đầu câu
- Thêm chủ ngữ “wir” sau động từ
Ví dụ:
Động từ nguyên mẫu | Câu mệnh lệnh với wir |
---|---|
gehen (đi) | Gehen wir! (Chúng ta đi thôi!) |
hören (nghe) | Hören wir zu! (Chúng ta cùng lắng nghe nhé!) |
machen (làm) | Machen wir das! (Hãy làm điều đó nào!) |
lesen (đọc) | Lesen wir das Buch! (Chúng ta hãy đọc cuốn sách!) |
Câu mệnh lệnh: Machen wir!
Ví dụ: Machen wir unsere Hausaufgaben! (Chúng ta hãy làm bài tập về nhà!)
3. Câu mệnh lệnh trong tiếng Đức dạng phủ định
Khi sử dụng câu mệnh lệnh trong tiếng Đức, đôi khi bạn không chỉ muốn ra lệnh hay yêu cầu ai đó làm một việc gì đó, mà còn cần ngăn cấm hoặc khuyên ai đó không nên thực hiện hành động đó. Đây chính là lúc bạn cần đến câu mệnh lệnh phủ định.
Khi muốn phủ định câu mệnh lệnh, bạn chỉ cần thêm nicht vào sau động từ hoặc cụm từ chỉ hành động trong câu:
Ví dụ:
- Geh nicht! (Đừng đi!)
- Macht das nicht! (Đừng làm điều đó!)
- Sprechen Sie nicht so laut! (Đừng nói to như vậy!)
Trong một số trường hợp, bạn cần sử dụng “kein” thay vì “nicht”, đặc biệt khi phủ định danh từ đếm được hoặc danh từ không xác định.
Ví dụ:
- Mach keinen Lärm! (Đừng làm ồn!)
- Kauf kein teures Auto! (Đừng mua xe đắt tiền!)
- Trink keine Cola! (Đừng uống nước ngọt!)
4. Câu mệnh lệnh trong tiếng Đức với động từ tách
Tiếng Đức có một nhóm động từ đặc biệt được gọi là động từ tách (trennbare Verben). Những động từ này có một tiền tố có thể tách rời khỏi động từ chính khi chia trong câu, đặc biệt là trong câu mệnh lệnh. Khi sử dụng câu mệnh lệnh với động từ tách, phần gốc động từ vẫn giữ nguyên quy tắc của câu mệnh lệnh, còn tiền tố sẽ được đặt ở cuối câu.
Ví dụ:
Động từ nguyên mẫu | Câu mệnh lệnh với “du” | Câu mệnh lệnh với “ihr” |
---|---|---|
aufstehen (đứng dậy) | Steh auf! (Đứng lên đi!) | Steht auf! (Đứng lên đi!) |
anrufen (gọi điện) | Ruf mich an! (Gọi cho tôi đi!) | Ruft mich an! (Gọi cho tôi đi!) |
aufmachen (mở ra) | Mach die Tür auf! (Mở cửa ra!) | Macht die Tür auf! (Mọi người mở cửa!) |
zumachen (đóng lại) | Mach das Fenster zu! (Đóng cửa sổ lại!) | Macht das Fenster zu! (Mọi người đóng cửa sổ lại!) |
mitkommen (đi cùng) | Komm mit! (Đi cùng đi!) | Kommt mit! (Mọi người đi cùng!) |
aufräumen (dọn dẹp) | Räum dein Zimmer auf! (Dọn phòng đi!) | Räumt euer Zimmer auf! (Mọi người dọn phòng đi!) |
ausgehen (ra ngoài) | Geh heute Abend aus! (Ra ngoài tối nay đi!) | Geht heute Abend aus! (Mọi người ra ngoài đi!) |
5. Bài tập thực hành
Hãy điền dạng đúng của câu mệnh lệnh vào các câu sau:
- (du) _________ (hören) gut zu!
- (ihr) _________ (kommen) schnell!
- (Sie) _________ (nehmen) bitte Platz!
- (du) _________ (aufstehen)!
- (ihr) _________ (lesen) das Buch!
Hãy điền dạng đúng của câu mệnh lệnh phủ định vào các câu sau:
- (du) _________ (spielen) nicht zu laut! → Spiel nicht zu laut!
- (ihr) _________ (vergessen) die Hausaufgaben nicht! → Vergesst die Hausaufgaben nicht!
- (Sie) _________ (nehmen) kein Foto hier! → Nehmen Sie hier kein Foto!
- (wir) _________ (laufen) nicht so schnell! → Laufen wir nicht so schnell!
- (du) _________ (sagen) nichts zu ihm! → Sag nichts zu ihm!
Đọc thêm: Tính từ và trạng từ trong tiếng Đức: Cách sử dụng chi tiết cho người mới học
Tạm kết
Câu mệnh lệnh trong tiếng Đức là phần ngữ pháp quan trọng trong tiếng Đức A1. Việc nắm vững cấu trúc câu mệnh lệnh tiếng Đức sẽ giúp bạn dễ dàng ra lệnh, yêu cầu, đề nghị hoặc khuyên bảo người khác một cách tự nhiên và chính xác.
Trong bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu chi tiết về Imperativ trong tiếng Đức, từ cách sử dụng với các đại từ du, ihr, Sie, wir, đến cách tạo câu mệnh lệnh phủ định và cách dùng với động từ tách. Một số điểm quan trọng bạn cần ghi nhớ:Để sử dụng thành thạo câu mệnh lệnh trong tiếng Đức, bạn cần luyện tập thường xuyên bằng cách đặt câu, thực hành với người bản xứ hoặc luyện nói trước gương. Hãy bắt đầu bằng những tình huống đơn giản trong cuộc sống hàng ngày như “Mach das Fenster auf!” (Mở cửa sổ ra!), “Komm schnell!” (Đến nhanh lên!), hay “Seien Sie bitte ruhig!” (Vui lòng yên lặng!).
Theo dõi các bài viết tiếp theo của Deutschfuns để khám phá thêm nhiều chủ đề học tiếng Đức thú vị nhé! Nếu bạn muốn tìm hiểu và học tiếng Đức với lộ trình học hiệu quả và bài giảng tinh gọn, dễ hiểu từ trình độ A1 đến B1, hãy tham khảo Khóa học Tiếng Đức của Deutschfuns!