So sánh là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Đức, giúp bạn diễn đạt mức độ của sự vật, hiện tượng khi so sánh chúng với nhau. Việc nắm vững so sánh trong tiếng Đức giúp bạn nói chuyện tự nhiên hơn, diễn đạt chính xác hơn và hiểu rõ ý nghĩa của câu khi nghe hoặc đọc.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về so sánh trong tiếng Đức, bao gồm so sánh hơn trong tiếng Đức, so sánh nhất trong tiếng Đức và so sánh bằng trong tiếng Đức. Bên cạnh đó, bạn sẽ học cách sử dụng các quy tắc ngữ pháp quan trọng, cách hình thành dạng so sánh của tính từ và trạng từ, cùng với các ví dụ minh họa giúp bạn dễ dàng áp dụng vào thực tế.
Nội dung bài viết
1. Tổng quan về so sánh trong tiếng Đức

So sánh trong tiếng Đức được chia thành ba loại chính:
- So sánh bằng (Positiv) – Diễn tả hai sự vật có mức độ như nhau.
- So sánh hơn (Komparativ) – Diễn tả một sự vật có mức độ cao hơn sự vật khác.
- So sánh nhất (Superlativ) – Diễn tả một sự vật có mức độ cao nhất trong nhóm.
Mỗi loại so sánh đều có cấu trúc riêng và có một số quy tắc đặc biệt khi sử dụng với tính từ và trạng từ.
2. So sánh bằng trong tiếng Đức (Positiv)
So sánh bằng trong tiếng Đức được sử dụng khi muốn diễn tả hai sự vật, hiện tượng hoặc con người có chung một mức độ về một đặc điểm nào đó. Đây là một dạng so sánh rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, giúp diễn đạt sự tương đồng mà không làm cho câu văn trở nên phức tạp.
Ví dụ, khi bạn muốn nói rằng hai người có cùng chiều cao, bạn có thể sử dụng:
- “Er ist so groß wie sein Bruder.” – Anh ấy cao bằng anh trai của mình.
Nếu bạn muốn diễn tả hai chiếc xe có cùng giá trị:
- “Dieses Auto ist so teuer wie das andere.” – Chiếc xe này đắt bằng chiếc kia.
Ngoài ra, so sánh bằng cũng thường được dùng trong văn viết để mô tả sự giống nhau giữa hai yếu tố nào đó, đặc biệt là trong các bài luận hoặc bài báo khoa học.
2.1. Cấu trúc
Công thức chung: so + tính từ/trạng từ + wie
Trong đó:
- “so” đứng trước tính từ hoặc trạng từ.
- “wie” nối giữa hai phần tử được so sánh với nhau.
Các từ hoặc cụm từ tương tự gồm:
- genauso + tính từ + wie (bằng) => Dùng để nhấn mạnh
- fast so + tính từ + wie (gần bằng)
- doppelt so + tính từ + wie (gấp đôi)
- halb so + tính từ + wie (bằng một nửa).
Ví dụ:
- Er ist so groß wie sein Bruder. – Anh ấy cao bằng anh trai của mình.
- Dieses Auto ist so teuer wie das andere. – Chiếc xe này đắt bằng chiếc kia.
- Ich arbeite so fleißig wie du. – Tôi làm việc chăm chỉ như bạn.
- Sie ist genauso intelligent wie ihr Kollege. – Cô ấy thông minh như đồng nghiệp của cô ấy.
2.2. So sánh kém
Khi câu có nghĩa phủ định, “so” có thể bị lược bỏ. Tiếng Đức sử dụng cấu trúc so sánh hơn (Komparativ) với từ phủ định hoặc các cách diễn đạt khác để thể hiện ý nghĩa so sánh kém.
Hãy nhớ 3 cách diễn đạt so sánh kém trong tiếng Đức:
- nicht so + tính từ + wie (Không bằng): Dùng cấu trúc này để so sánh mức độ hoặc đặc điểm khi một đối tượng không bằng đối tượng khác.
- weniger + tính từ hoặc danh từ + als (Ít hơn): Dùng để diễn đạt số lượng ít hơn hoặc mức độ thấp hơn.
- nicht so viel/e + danh từ + wie (Không nhiều bằng): Dùng để so sánh số lượng cụ thể của danh từ nào đó.
- viel: cho danh từ không đếm được.
- viele: cho danh từ đếm được.
Ví dụ:
- Er ist nicht so groß wie sein Bruder. – Anh ấy không cao bằng anh trai của mình.
- Dieses Buch ist weniger interessant als das andere. – Quyển sách này ít thú vị hơn quyển sách kia.
- Ich habe nicht so viel Zeit wie du. – Tôi không có nhiều thời gian như bạn.
3. So sánh hơn trong tiếng Đức (Komparativ)
So sánh hơn được sử dụng khi muốn diễn đạt rằng một sự vật có mức độ cao hơn sự vật khác về một đặc điểm nào đó.
3.1. Cấu trúc
Công thức chung: Tính từ/trạng từ + (-er) + als
Ví dụ:
- Mein Auto ist schneller als deins. – Xe của tôi nhanh hơn của bạn.
- Sie ist größer als ich. – Cô ấy cao hơn tôi.
- Dieser Film ist interessanter als der andere. – Bộ phim này thú vị hơn bộ phim kia.
3.2. Quy tắc hình thành dạng so sánh hơn
3.2.1. Thêm “-er” vào tính từ
Phần lớn các tính từ trong tiếng Đức chỉ cần thêm “-er” để tạo dạng so sánh hơn.
Ví dụ:
- klein → kleiner (nhỏ → nhỏ hơn)
- lang → länger (dài → dài hơn)
- schnell → schneller (nhanh → nhanh hơn)
3.2.2. Những tính từ có sự thay đổi đặc biệt
Một số tính từ có sự thay đổi nguyên âm khi thêm “-er”. Với tính từ một âm tiết có nguyên âm “a, o, u”, chúng ta thường thêm dấu Umlaut (¨) khi chuyển sang dạng so sánh hơn và so sánh nhất
Ví dụ:
- groß → größer (lớn → lớn hơn)
- kurz → kürzer (ngắn → ngắn hơn)
- hoch → höher (cao → cao hơn)
- alt → älter → am ältesten (già → già hơn → già nhất)
3.2.3. Một số tính từ có dạng bất quy tắc
Có một số tính từ không theo quy tắc thông thường mà có dạng riêng khi ở so sánh hơn, hay gọi là bất quy tắc.
Ví dụ:
- gut → besser (tốt → tốt hơn)
- viel → mehr (nhiều → nhiều hơn)
- gern → lieber (thích → thích hơn)
4. So sánh nhất trong tiếng Đức (Superlativ)
So sánh nhất trong tiếng Đức (Superlativ) được sử dụng để diễn đạt rằng một sự vật, hiện tượng hoặc con người có mức độ cao nhất trong một nhóm hoặc phạm vi nhất định. Đây là dạng so sánh mạnh nhất, thường xuất hiện trong cả văn nói lẫn văn viết để nhấn mạnh đặc điểm nổi trội của một đối tượng so với những đối tượng khác.
Ví dụ, khi bạn muốn nói về ngọn núi cao nhất thế giới, bạn có thể sử dụng:
- “Der Mount Everest ist am höchsten.” – Núi Everest là ngọn núi cao nhất.
Hoặc khi nói về người chạy nhanh nhất trong một cuộc thi:
- “Usain Bolt ist am schnellsten.” – Usain Bolt là người chạy nhanh nhất.
Ngoài ra, so sánh nhất còn được dùng trong quảng cáo, báo chí, văn học để tạo sự nhấn mạnh hoặc gây ấn tượng mạnh mẽ.
Ví dụ:
- “Dieses Auto ist das umweltfreundlichste auf dem Markt!” – Chiếc xe này thân thiện với môi trường nhất trên thị trường!
- “Das ist das leckerste Essen, das ich je gegessen habe!” – Đây là món ăn ngon nhất mà tôi từng ăn!
4.1. Cấu trúc
Công thức chung: am + tính từ/trạng từ + (-sten/esten)
Ví dụ:
- Dieser Berg ist am höchsten. – Ngọn núi này cao nhất.
- Er ist am schnellsten. – Anh ấy là người nhanh nhất.
- Dieses Hotel ist am teuersten. – Khách sạn này đắt nhất.
4.2. Quy tắc hình thành so sánh nhất
4.2.1. Thêm “-sten” vào tính từ
Cấu trúc này thường thêm đuôi “-sten” vào tính từ và đứng trước có “am” khi không đứng trước danh từ.
Ví dụ:
- schnell → am schnellsten (nhanh → nhanh nhất)
- kalt → am kältesten (lạnh → lạnh nhất)
4.2.2. Những tính từ có sự thay đổi đặc biệt
Một số tính từ cần thêm đuôi “-esten” nếu kết thúc bằng “-d”, “-t”, “-s”, “-ß”, “-z”, “-sch”.
Đừng quên thêm Umlaut (¨) đối với tính từ một âm tiết như đã được nhắc đến ở bài “so sánh hơn” nhé!
Ví dụ:
- hart → am härtesten (cứng → cứng nhất)
- alt → am ältesten (già → già nhất)
4.2.3. Một số tính từ bất quy tắc
Một số tính từ có dạng so sánh nhất không theo quy tắc.
Ví dụ:
- gut → am besten (tốt → tốt nhất)
- viel → am meisten (nhiều → nhiều nhất)
- gern → am liebsten (thích → thích nhất)
5. Lưu ý quan trọng khi sử dụng so sánh trong tiếng Đức
Khi sử dụng so sánh trong tiếng Đức, dù là so sánh hơn trong tiếng Đức, so sánh nhất trong tiếng Đức hay so sánh bằng trong tiếng Đức, bạn cần tuân thủ một số quy tắc quan trọng để tránh mắc lỗi. Dưới đây là những lỗi phổ biến mà người học thường gặp khi sử dụng các dạng so sánh trong tiếng Đức, kèm theo giải thích chi tiết và ví dụ minh họa.
- Không dùng “mehr” với tính từ một âm tiết
Một trong những lỗi phổ biến nhất khi sử dụng so sánh hơn trong tiếng Đức là dùng “mehr” (có nghĩa là “nhiều hơn”) trước một tính từ ngắn, thay vì sử dụng dạng so sánh đúng của tính từ đó.
- Richtig: schneller (nhanh hơn)
- Falsch: mehr schnell
- Không dùng “am” trước danh từ
Trong tiếng Đức, khi dùng so sánh nhất trong tiếng Đức với danh từ, chúng ta phải đặt tính từ trước danh từ và sử dụng mạo từ xác định phù hợp với giống của danh từ đó (der/die/das).
- Richtig: Dieses Auto ist das schnellste. – Chiếc xe này là nhanh nhất.
- Falsch: Dieses Auto ist am schnellsten Auto.
“am” chỉ được sử dụng khi tính từ không đi kèm danh từ.
“Dieses Auto fährt am schnellsten.” – Chiếc xe này chạy nhanh nhất.
Đọc thêm: Tính từ và trạng từ trong tiếng Đức: Cách sử dụng chi tiết cho người mới học
Tạm kết
So sánh là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Đức, giúp bạn diễn đạt sự khác biệt hoặc tương đồng giữa các sự vật, hiện tượng một cách chính xác. Trong bài viết này, bạn đã học được ba dạng so sánh trong tiếng Đức: so sánh bằng trong tiếng Đức để diễn đạt sự ngang bằng, so sánh hơn trong tiếng Đức để diễn đạt sự khác biệt, và so sánh nhất trong tiếng Đức để chỉ mức độ cao nhất.
Bằng cách nắm vững các quy tắc về so sánh trong tiếng Đức, bạn có thể tự tin sử dụng chúng trong hội thoại và viết lách. Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách đặt câu, đọc tài liệu và nghe các đoạn hội thoại thực tế để cải thiện kỹ năng của mình. Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy lưu lại để tham khảo và chia sẻ với những người đang học tiếng Đức nhé!
Theo dõi các bài viết tiếp theo của Deutschfuns để khám phá thêm nhiều chủ đề học tiếng Đức thú vị nhé! Nếu bạn muốn tìm hiểu và học tiếng Đức với lộ trình học hiệu quả và bài giảng tinh gọn, dễ hiểu từ trình độ A1 đến B1, hãy tham khảo Khóa học Tiếng Đức của Deutschfuns!