Giống trong tiếng Đức là một trong những kiến thức nền tảng nhưng cũng gây nhiều thách thức cho người mới bắt đầu. Bởi nó không có một quy tắc cụ thể nào và rất khó để ghi nhớ. Tuy nhiên, trong bài viết này, Deutschfuns sẽ chỉ cho bạn các mẹo để ghi nhớ các giống trong tiếng Đức một cách dễ dàng nhất.
Các giống trong tiếng Đức
Trong tiếng Đức, tất cả danh từ đều được phân loại theo 3 giống, gồm: giống đực (der), giống cái (die) và giống trung (das). Sự phân loại này không hoàn toàn dựa trên giới tính sinh học, ngoại trừ một số trường hợp chỉ người rõ ràng, chủ yếu tuân theo quy tắc ngữ pháp và lịch sử phát triển của ngôn ngữ.
Cụ thể, ba giống danh từ trong tiếng Đức được xác định như sau:
- der (Maskulinum): Giống đực.
Ví dụ: der Mann (người đàn ông), der Stuhl (cái ghế), der Himmel (bầu trời).
- die (Femininum): Giống cái
Ví dụ: die Frau (người phụ nữ), die Lampe (cái đèn), die Tür (cái cửa).
- das (Neutrum): Giống trung
Ví dụ: das Kind (đứa trẻ), das Buch (quyển sách), das Haus (ngôi nhà).
Lưu ý: Dù danh từ ở dạng số ít thuộc giống der, die hay das, khi chuyển sang dạng số nhiều (Plural) thì tất cả đều dùng mạo từ xác định “die”.
Ví dụ:
- der Stuhl (cái ghế) => die Stühle (những cái ghế)
- die Tür (cái cửa) => die Türen (những cái cửa)
- das Buch (quyển sách) => die Bücher (những quyển sách)

Tham khảo thêm: Tổng hợp chủ điểm ngữ pháp tiếng Đức A1 quan trọng trong kỳ thi A1
Cách nhận biết giống của danh từ trong tiếng Đức
Giống đực – der
- Danh từ chỉ người và nghề nghiệp là nam giới
Ví dụ: der Vater (bố), der Pilot, der Polizist
- Tên các mùa trong năm
Ví dụ: der Frühling, der Sommer, der Herbst, der Winter
- Tên các tháng trong năm
Ví dụ: der Januar, der Juli, der Dezember
- Phương hướng, hướng gió
Ví dụ: der Norden, der Süden, der Westen, der Nordwesten
- Hiện tượng thời tiết
Ví dụ: der Regen (mưa), der Schnee (tuyết), der Hagel (mưa đá)
- Tên các thương hiệu ô tô
Ví dụ: der Audi, der BMW, der Porsche
- Tên của tàu
Ví dụ: der IC
- Tên các đồ uống có cồn
Ví dụ: der Wein, der Whisky (Ngoại trừ: das Bier)
- Tên các con sông nằm ngoài châu Âu
Ví dụ: der Amazonas, der Mississippi
- Tên các ngọn núi
Ví dụ: der Mont Blanc, der Everest (Ngoại trừ: die Zugspitze)
Các danh từ có đuôi kết thúc dưới đây thường là giống đực:
- -er: der Fahrer, der Arbeiter
- -ismus: der Kapitalismus, der Journalismus
- -ant: der Demonstrant, der Elefant (Ngoại trừ: das Croissant, das Restaurant).
- -ling: der Lehrling, der Schützling (Ngoại trừ: das Dribbling, das Bowling).
- -ner: der Rentner, der Schaffner (Ngoại trừ: das Banner, die Wiener)
- -or: der Motor, der Traktor (Ngoại trừ: das Gegentor, das Chlor)
Tuy nhiên, các quy tắc trên chỉ áp dụng cho danh từ số ít, khi chuyển sang số nhiều, tất cả danh từ đều dùng mạo từ “die”.

Giống cái – die
Mạo từ “die” được dùng cho danh từ giống cái. Trong thực tế, đây là nhóm danh từ có nhiều quy tắc nhận diện nhất, vì vậy nắm vững các nhóm dưới đây sẽ giúp bạn giảm đáng kể lỗi sai ngữ pháp.
- Danh từ chỉ người và nghề nghiệp là nữ giới
Ví dụ: die Mutter (mẹ), die Lehrerin (giáo viên nữ), die Ärztin (bác sĩ nữ)
- Tên các thương hiệu xe máy
Ví dụ: die Harley-Davidson, die Yamaha, die Ducati
- Tên máy bay và tàu thuyền
Ví dụ: die Boeing 747, die Titanic
- Danh từ chỉ số đếm
Ví dụ: die Eins, die Zwei, die Drei
- Tên các loài cây và hoa
Ví dụ: die Birke (cây bạch dương), die Rose (hoa hồng) (Ngoại trừ: der Ahorn, das Veilchen)
Những danh từ kết thúc bằng các đuôi sau đa phần là giống cái và đi với mạo từ die:
- -heit: die Freiheit, die Sicherheit
- -keit: die Möglichkeit, die Schnelligkeit
- -schaft: die Freundschaft, die Mannschaft
- -t: die Fahrt, die Tat
- -ung: die Leitung, die Zeitung
- -ade: die Hitparade, die Marmelade
- -age: die Garage, die Passage
- -anz: die Eleganz, die Dominanz
- -enz: die Existenz, die Tendenz
- -ik: die Kritik, die Musik
- -ion: die Diskussion, die Information
- -tät: die Qualität, die Identität
- -ur: die Agentur, die Reparatur
- -e: die Grenze, die Lampe (Ngoại trừ: der Junge, der Friede)
- -ei: die Abtei, die Metzgerei (Ngoại trừ: das Ei, der Papagei)
- -ie: die Diplomatie, die Psychologie (Ngoại trừ: der Junkie, der Hippie)
- -in: die Ärztin, die Studentin (Ngoại trừ: das Benzin, der Harlekin)

Giống trung – das
- Danh từ mang ý nghĩa nhỏ bé (Thường kết thúc bằng -chen hoặc -lein)
Ví dụ: das Kaninchen (con thỏ), das Fräulein (cô gái trẻ)
- Động từ được danh từ hóa
Ví dụ: das Essen (việc ăn), das Schreiben (việc viết)
- Tính từ được danh từ hóa
Ví dụ: das Gute (điều tốt), das Böse (điều xấu)
- Danh từ chỉ màu sắc
Ví dụ: das Rot, das Gelb
- Tên các nguyên tố hóa học (Phần lớn các nguyên tố đều là giống trung) Ví dụ: das Aluminium, das Kupfer (Ngoại trừ: der Kohlenstoff, der Sauerstoff, der Stickstoff, der Wasserstoff, der Phosphor, der Schwefel)
- Tên các kim loại
Ví dụ: das Blei, das Messing, das Zinn (Ngoại trừ: die Bronze, der Stahl)
- Danh từ chỉ phân số
Ví dụ: das Drittel, das Viertel (Ngoại trừ: die Hälfte)
Những danh từ kết thúc bằng các hậu tố sau đa phần đi với mạo từ “das”:
- -ment: das Instrument, das Parlament (Ngoại trừ: der Konsument, der Zement)
- -nis: das Ergebnis, das Tennis (Ngoại trừ: die Fahrerlaubnis, die Wildnis)
- -o: das Auto, das Konto (Ngoại trừ: die Avocado, der Euro)
- -um: das Publikum, das Museum
- -tum: das Quantum, das Ultimatum (Ngoại trừ: der Reichtum, der Irrtum)

Mẹo nhớ giống trong tiếng Đức
Mặc dù tiếng Đức có những quy tắc nhất định để xác định giống (der – die – das), nhưng thực tế, không có quy tắc nào bao quát được toàn bộ từ vựng. Vì vậy, việc chỉ học quy tắc là chưa đủ. Cách hiệu quả nhất để nhớ giống của danh từ tiếng Đức là học kèm ngay từ đầu, thông qua những phương pháp ghi nhớ tự nhiên và có hệ thống. Dưới đây là 3 cách học đơn giản nhưng rất hiệu quả được nhiều người học áp dụng.
- Ghi nhớ giống của danh từ thông qua màu sắc:
Bạn chỉ cần chuẩn bị ít nhất 3 – 4 màu bút và quy ước như sau:
- Giống đực (der): viết bằng màu đỏ
- Giống cái (die): viết bằng màu xanh
- Giống trung (das): viết bằng màu đen
- Số nhiều (Plural): viết bằng màu tím
- Ghi nhớ giống danh từ bằng suy luận và gán ghép:
Phương pháp này dựa trên trí tưởng tượng và khả năng sáng tạo của bạn. Bạn có thể nhóm các danh từ có đặc điểm tương đồng để dễ ghi nhớ.
Ví dụ: Những danh từ mang hình ảnh dài, nhọn, có chân thường được người học liên tưởng là giống đực (der):
- der Stift (cây bút)
- der Tisch (cái bàn)
- der Baum (cái cây)
- der Fluss (dòng sông)
- der Schal (cái khăn)
Từ đó, bạn có thể dễ dàng ghi nhớ thêm các danh từ cùng nhóm đặc điểm như:
- der Nagel (cái đinh)
- der Stuhl (cái ghế)
- der Kamm (cái lược)
- der Schlüssel (chìa khóa)
Tuy nhiên, đây không phải quy tắc ngữ pháp, mà chỉ là cách liên tưởng để ghi nhớ nhanh hơn.
- Suy luận từ những từ đã biết:
Một cách học thông minh khác là dựa vào những danh từ quen thuộc để suy luận các từ mới có cấu trúc tương tự, đặc biệt là các hậu tố.
Ví dụ: der Baum (cái cây) => giống đực
=> der Raum (căn phòng) cũng có đuôi -aum, nên rất dễ nhớ là giống đực.
Một số danh từ được suy luận theo phương pháp trên:
- -uss: der Fluss, der Genuss
- -el: der Nagel, der Vogel, der Schlüssel, der Spiegel
- -amm: der Kamm, der Damm
- -aum: der Baum, der Traum
- -hl: der Stuhl, der Kohl
- -ast: der Ast, der Gast
- -ock: der Stock, der Block
- -er: der Hammer, der Lehrer, der Spieler
- -ken: der Stecken, der Balken
- -orn: der Dorn
- -eil: der Pfeil
- -ten: der Spaten, der Schlitten
- -gen: der Degen, der Segen
Tại sao các giống trong tiếng Đức lại quan trọng?
Trong tiếng Đức, giống của danh từ (der – die – das) là yếu tố nền tảng, quyết định tính chính xác của câu. Chỉ cần xác định sai giống của một danh từ, người học sẽ mắc lỗi dây chuyền trong quá trình sử dụng ngữ pháp, đặc biệt là khi biến cách Deklination.
Khi học sai giống, bạn rất dễ gặp phải các lỗi sau:
- Chọn sai mạo từ (der/ die/ das)
- Chia sai đuôi tính từ (Adjektivdeklination).
- Biến đổi sai mạo từ theo 4 cách (Nominativ – Akkusativ – Dativ – Genitiv).
- Sử dụng sai đại từ thay thế (er/ sie/ es)
Nói cách khác, chỉ cần sai giống danh từ là toàn bộ mệnh đề sẽ sai theo.
Giống trong tiếng Đức là một trong những kiến thức nền tảng nhưng cũng quan trọng nhất đối với người học. Hãy luôn nắm chắc các quy tắc chia giống của danh từ để không bị sai ngữ pháp nhé!




