Từ vựng tiếng Đức chủ đề Tết Nguyên Đán là một trong những chủ đề rất thú vị đối với người học tiếng Đức. Tết Nguyên Đán là dịp lễ quan trọng nhất của người Việt. Đây là cơ hội để bạn giới thiệu văn hóa truyền thống Việt Nam với bạn bè quốc tế bằng tiếng Đức. Trong bài viết này, Deutschfuns sẽ tổng hợp từ vựng tiếng Đức về Tết Nguyên Đán theo từng nhóm chủ đề cụ thể để bạn học nhanh và vận dụng vào thực tế.
Tết Nguyên Đán trong tiếng Đức là gì?
Tết Nguyên Đán là thời khắc đánh dấu sự chuyển giao giữa năm cũ và năm mới. Đồng thời là dịp lễ truyền thống quan trọng nhất của người Việt Nam. Tết Nguyên Đán mang đậm giá trị văn hóa và tâm linh, thể hiện sự gắn kết gia đình, lòng biết ơn tổ tiên và những ước vọng tốt đẹp cho một năm mới an lành, may mắn. Đây chính là những giá trị đã được gìn giữ và truyền lại qua nhiều thế hệ.
Dưới đây là một số cách gọi khác về Tết Nguyên Đán bằng tiếng Đức mà bạn có thể tham khảo:
- das vietnamesische Neujahrsfest – Tết cổ truyền Việt Nam
- das Mondneujahr – Tết Âm lịch
- das Lunarneujahr – Năm mới Âm lịch
Trong giao tiếp hằng ngày với người Đức, cách gọi das vietnamesische Neujahrsfest (Tết cổ truyền Việt Nam) được sử dụng nhiều nhất vì dễ hiểu và rõ nghĩa.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Tết Nguyên Đán – Thời gian & ngày tháng
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| das Neujahr | Năm mới |
| der Jahreswechsel | Thời khắc giao thừa |
| der Neujahrstag | Ngày mùng 1 tết |
| das Silvester | Ngày cuối năm |
| das alte Jahr | Năm cũ |
| das neue Jahr | Năm mới |
| der Mondkalender | Âm lịch |
| das Frühlingsfest | Lễ hội mùa xuân |
Từ vựng tiếng Đức chủ đề Tết Nguyên Đán – Các món ăn ngày tết
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
| das traditionelle Essen | Món ăn truyền thống |
| der Klebreiskuchen | Bánh Chưng, Bánh Tét |
| das gekochtes Hähnchen | Gà luộc |
| die frühlingsrollen | Chả giò |
| Eingelegte zwiebeln/Eingelegtes Gemüse | Rau củ ướp muối |
| Gac klebbriger reis | Xôi gấc |
| Gefüllte Bittermelonensuppe | Canh khổ qua |
| eingelegtes Gemüse | Dưa muối |
| gekochtes Fleisch | Thịt luộc |
| Kandierte Früchte | Mứt (Quả sấy khô) |
| Getrocknetes und kandiertes Fleisch (der Kokosnuss) | Mứt dừa |
| die gerösteten Melonenkerne | Hạt dưa |
| Ffrüchte | Trái cây |
| das Fünf-Früchte-Tablett | Mâm ngũ quả |
| Getränke | Đồ uống |
| Erfrischungsgetränke | Nước ngọt có ga |
| Alkoholische getränke | Đồ uống có cồn |

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Tết Nguyên Đán – Đồ trang trí tết
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
| Blume | Hoa |
| Blumenvase | Lọ hoa |
| die Pfirsichblüten | Hoa đào |
| die Aprikosenblüten | Hoa mai |
| der Kumquat-Baum | Cây quất |
| Aprikosen Schneebl | Hoa tuyết mai |
| Gelbe Chrysantheme | Hoa cúc vàng |
| Tet Geschenke | Quà tết |
| Tet-Marmeladenfach/die Tet-Dose/der Naschteller/das Konfekttablett | Khay mứt tết |
| Neujahrsschmücke | Đồ trang trí năm mới |
| Neujahrbaum | Cây nêu |
| die Glücksblume | Hoa phát tài |

Từ vựng tiếng Đức về các hoạt động ngày tết
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
| Das Haus dekorieren | Trang trí nhà cửa |
| Zum Tet-Markt gehen | Đi chợ tết |
| Votivpapier verbrennen | Đốt vàng mã |
| das Neujahrsgebet | Cúng đầu năm |
| einen Frühlingausflug machen | Làm một chuyến du xuân |
| Glückgeld bekommen | Nhận lì xì |
| Goldfisch freilassen | Phóng sinh cá vàng |
| das Fest der Küchengötter | Cúng táo quân |
| Vorfahren verehren | Thờ cúng tổ tiên |
| Schriften von dem Kalligraphie Meister | Xin chữ ông đồ già |
| Der erste Hausbesuch | Xông đất |
| Klebreiskuchen zubereiten | Nấu bánh chưng |
| Karte am Anfang des Jahres ziehen | Rút quẻ đầu năm |
| Letzte Mahlzeit des Jahres | Ăn tất niên |
| Die Neujahrsshow “Tao Quan” schauen | Xem táo quân |
| Drachen-Tanz | Múa lân |
| die Gräber der Vorfahren besuchen | Tảo mộ |
| in Tempeln/ Pagoden opfern und beten | Cúng lễ và cầu nguyện trong các đền thờ/chùa chiền |
| sich auf Festspeisen vorbereiten | Chuẩn bị đồ ăn dịp lễ |
| die Neujahrbäume aufstellen | Trưng bày cây năm mới |
| zu Blumenmärkten kommen | Đi chợ hoa |
| Den Altar reinigen | Lau dọn bàn thờ |
| Feuerwerk beobachten | Ngắm pháo hoa |
| das traditionelle Tet-Essen genießen | Thưởng thức các món ăn truyền thống dịp tết |
| Verwandte und Freunde besuchen | Thăm hỏi họ hàng |
| die besten Wünsche schenken | Trao những lời chúc tốt đẹp |
| zum Wahrsager gehen | Đi xem bói |
Một số lời chúc tết ý nghĩa bằng tiếng Đức
Trong dịp Tết Nguyên Đán, bên cạnh các phong tục truyền thống, việc gửi những lời chúc tốt đẹp đến gia đình, bạn bè và đồng nghiệp là nét văn hóa không thể thiếu. Nếu bạn đang học tiếng Đức hoặc muốn giới thiệu Tết Việt với người nước ngoài, việc sử dụng lời chúc Tết bằng tiếng Đức sẽ giúp bạn ghi điểm trong mắt người Đức.
Dưới đây là một số lời chúc tết bằng tiếng Đức mà bạn có thể tham khảo:
- Frohes neues Jahr! – Chúc mừng năm mới!
- Möge alles nach deinen Wünschen verlaufen!– Vạn sự như ý!
- Ich wünsche dir Sicherheit, Gesundheit und Wohlstand!– An khang thịnh vượng
- Ich wünsche dir ein glückliches neues Jahr – Chúc bạn một năm mới hạnh phúc.
- Alles Gute für das neue Jahr! – Chúc mọi điều tốt đẹp trong năm mới!
- Viel Erfolg und Glück im neuen Jahr! – Chúc bạn thành công và may mắn trong năm mới.
- Ich wünsche dir ein erfolgreiches und erfülltes neues Jahr. – Chúc bạn một năm mới thành công và viên mãn.
- Bleib gesund und glücklich! – Chúc bạn luôn khỏe mạnh và hạnh phúc!
- Mögen all deine Träume wahr werden! – Chúc mọi giấc mơ của bạn trở thành hiện thực!
- Ein frohes und gesegnetes neues Jahr für dich und deine Familie! – Chúc bạn và gia đình một năm mới hạnh phúc và may mắn!
Khi học từ vựng tiếng Đức chủ đề Tết Nguyên Đán, bạn sẽ được mở rộng vốn từ và có thể giới thiệu nét đẹp văn hóa Tết Việt đến bạn bè quốc tế. Hy vọng bài viết “Từ vựng tiếng Đức chủ đề Tết Nguyên Đán 2026” này sẽ mang đến cho bạn nguồn tài liệu hữu ích để học tập, ôn luyện và ứng dụng hiệu quả trong dịp Tết năm nay.





