Từ vựng tiếng Đức chủ đề Tết Nguyên Đán 2026

từ vựng tiếng đức chủ đề tết nguyên đán

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Tết Nguyên Đán là một trong những chủ đề rất thú vị đối với người học tiếng Đức. Tết Nguyên Đán là dịp lễ quan trọng nhất của người Việt. Đây là cơ hội để bạn giới thiệu văn hóa truyền thống Việt Nam với bạn bè quốc tế bằng tiếng Đức. Trong bài viết này, Deutschfuns sẽ tổng hợp từ vựng tiếng Đức về Tết Nguyên Đán theo từng nhóm chủ đề cụ thể để bạn học nhanh và vận dụng vào thực tế.

Tết Nguyên Đán trong tiếng Đức là gì?

Tết Nguyên Đán là thời khắc đánh dấu sự chuyển giao giữa năm cũ và năm mới. Đồng thời là dịp lễ truyền thống quan trọng nhất của người Việt Nam. Tết Nguyên Đán mang đậm giá trị văn hóa và tâm linh, thể hiện sự gắn kết gia đình, lòng biết ơn tổ tiên và những ước vọng tốt đẹp cho một năm mới an lành, may mắn. Đây chính là những giá trị đã được gìn giữ và truyền lại qua nhiều thế hệ.

Dưới đây là một số cách gọi khác về Tết Nguyên Đán bằng tiếng Đức mà bạn có thể tham khảo:

  • das vietnamesische Neujahrsfest – Tết cổ truyền Việt Nam
  • das Mondneujahr – Tết Âm lịch
  • das Lunarneujahr – Năm mới Âm lịch

Trong giao tiếp hằng ngày với người Đức, cách gọi das vietnamesische Neujahrsfest (Tết cổ truyền Việt Nam) được sử dụng nhiều nhất vì dễ hiểu và rõ nghĩa.

từ vựng tiếng đức chủ đề tết nguyên đán
das vietnamesische Neujahrsfest – Tết cổ truyền Việt Nam

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Tết Nguyên Đán – Thời gian & ngày tháng

Tiếng ĐứcNghĩa tiếng Việt
das NeujahrNăm mới
der JahreswechselThời khắc giao thừa
der NeujahrstagNgày mùng 1 tết
das SilvesterNgày cuối năm
das alte JahrNăm cũ
das neue JahrNăm mới
der MondkalenderÂm lịch
das FrühlingsfestLễ hội mùa xuân

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Tết Nguyên Đán – Các món ăn ngày tết

Tiếng ĐứcNghĩa tiếng Việt
das traditionelle EssenMón ăn truyền thống
der KlebreiskuchenBánh Chưng, Bánh Tét
das gekochtes HähnchenGà luộc
die frühlingsrollenChả giò
Eingelegte zwiebeln/Eingelegtes GemüseRau củ ướp muối
Gac klebbriger reisXôi gấc
Gefüllte BittermelonensuppeCanh khổ qua
eingelegtes GemüseDưa muối
gekochtes FleischThịt luộc
Kandierte FrüchteMứt (Quả sấy khô)
Getrocknetes und kandiertes Fleisch (der Kokosnuss)Mứt dừa
die gerösteten MelonenkerneHạt dưa
FfrüchteTrái cây
das Fünf-Früchte-TablettMâm ngũ quả
GetränkeĐồ uống
ErfrischungsgetränkeNước ngọt có ga
Alkoholische getränkeĐồ uống có cồn
từ vựng tiếng đức chủ đề tết nguyên đán
Từ vựng tiếng đức chủ đề Tết Nguyên Đán – Món ăn ngày tết

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Tết Nguyên Đán – Đồ trang trí tết

Tiếng ĐứcTiếng Việt
BlumeHoa
BlumenvaseLọ hoa
die PfirsichblütenHoa đào
die AprikosenblütenHoa mai
der Kumquat-BaumCây quất
Aprikosen SchneeblHoa tuyết mai
Gelbe ChrysanthemeHoa cúc vàng
Tet GeschenkeQuà tết
Tet-Marmeladenfach/die Tet-Dose/der Naschteller/das KonfekttablettKhay mứt tết
NeujahrsschmückeĐồ trang trí năm mới
NeujahrbaumCây nêu
die GlücksblumeHoa phát tài
Từ vựng tiếng Đức chủ đề Tết Nguyên Đán
Từ vựng tiếng Đức chủ đề Tết Nguyên Đán – Đồ trang trí tết

Từ vựng tiếng Đức về các hoạt động ngày tết

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Das Haus dekorierenTrang trí nhà cửa
Zum Tet-Markt gehenĐi chợ tết
Votivpapier verbrennenĐốt vàng mã
das NeujahrsgebetCúng đầu năm
einen Frühlingausflug machenLàm một chuyến du xuân
Glückgeld bekommenNhận lì xì
Goldfisch freilassenPhóng sinh cá vàng
das Fest der KüchengötterCúng táo quân
Vorfahren verehrenThờ cúng tổ tiên
Schriften von dem Kalligraphie MeisterXin chữ ông đồ già
Der erste HausbesuchXông đất
Klebreiskuchen zubereitenNấu bánh chưng
Karte am Anfang des Jahres ziehenRút quẻ đầu năm
Letzte Mahlzeit des JahresĂn tất niên
Die Neujahrsshow “Tao Quan” schauenXem táo quân
Drachen-TanzMúa lân
die Gräber der Vorfahren besuchenTảo mộ
in Tempeln/ Pagoden opfern und betenCúng lễ và cầu nguyện trong các đền thờ/chùa chiền
sich auf Festspeisen vorbereitenChuẩn bị đồ ăn dịp lễ
die Neujahrbäume aufstellenTrưng bày cây năm mới
zu Blumenmärkten kommenĐi chợ hoa
Den Altar reinigenLau dọn bàn thờ
Feuerwerk beobachtenNgắm pháo hoa
das traditionelle Tet-Essen genießenThưởng thức các món ăn truyền thống dịp tết
Verwandte und Freunde besuchenThăm hỏi họ hàng
die besten Wünsche schenkenTrao những lời chúc tốt đẹp
zum Wahrsager gehenĐi xem bói

Một số lời chúc tết ý nghĩa bằng tiếng Đức

Trong dịp Tết Nguyên Đán, bên cạnh các phong tục truyền thống, việc gửi những lời chúc tốt đẹp đến gia đình, bạn bè và đồng nghiệp là nét văn hóa không thể thiếu. Nếu bạn đang học tiếng Đức hoặc muốn giới thiệu Tết Việt với người nước ngoài, việc sử dụng lời chúc Tết bằng tiếng Đức sẽ giúp bạn ghi điểm trong mắt người Đức.

Dưới đây là một số lời chúc tết bằng tiếng Đức mà bạn có thể tham khảo:

  • Frohes neues Jahr! – Chúc mừng năm mới!
  • Möge alles nach deinen Wünschen verlaufen!– Vạn sự như ý!
  • Ich wünsche dir Sicherheit, Gesundheit und Wohlstand!– An khang thịnh vượng
  • Ich wünsche dir ein glückliches neues Jahr – Chúc bạn một năm mới hạnh phúc.
  • Alles Gute für das neue Jahr! – Chúc mọi điều tốt đẹp trong năm mới!
  • Viel Erfolg und Glück im neuen Jahr! – Chúc bạn thành công và may mắn trong năm mới.
  • Ich wünsche dir ein erfolgreiches und erfülltes neues Jahr. – Chúc bạn một năm mới thành công và viên mãn.
  • Bleib gesund und glücklich! – Chúc bạn luôn khỏe mạnh và hạnh phúc!
  • Mögen all deine Träume wahr werden! – Chúc mọi giấc mơ của bạn trở thành hiện thực!
  • Ein frohes und gesegnetes neues Jahr für dich und deine Familie! – Chúc bạn và gia đình một năm mới hạnh phúc và may mắn!

Khi học từ vựng tiếng Đức chủ đề Tết Nguyên Đán, bạn sẽ được mở rộng vốn từ và có thể giới thiệu nét đẹp văn hóa Tết Việt đến bạn bè quốc tế. Hy vọng bài viết “Từ vựng tiếng Đức chủ đề Tết Nguyên Đán 2026” này sẽ mang đến cho bạn nguồn tài liệu hữu ích để học tập, ôn luyện và ứng dụng hiệu quả trong dịp Tết năm nay.

Share the Post:
Bài viết gần đây
Scroll to Top