Bạn có dự định đi du lịch, du học hoặc làm việc tại Đức? Bạn đang tìm hiểu về tiếng Đức chuyên ngành nhà hàng, khách sạn để phục vụ công việc? Vậy thì bài viết này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và cải thiện khả năng giao tiếp một cách dễ dàng.
Hãy cùng tìm hiểu danh sách từ vựng tiếng Đức về nhà hàng và từ vựng tiếng Đức về khách sạn kèm theo các mẫu câu giao tiếp thông dụng nhé!
Nội dung bài viết
Tại sao nên học từ vựng tiếng Đức chủ đề nhà hàng khách sạn?

Học từ vựng tiếng Đức chủ đề nhà hàng khách sạn giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn khi đi du lịch, làm việc hoặc định cư tại Đức. Khi đến nhà hàng, bạn có thể tự tin gọi món, hỏi về thực đơn hoặc yêu cầu thanh toán mà không gặp trở ngại ngôn ngữ. Trong khách sạn, việc biết cách đặt phòng, hỏi về tiện nghi và xử lý các tình huống đặc biệt sẽ giúp bạn có trải nghiệm thuận lợi hơn.
Nếu bạn làm việc trong lĩnh vực nhà hàng – khách sạn, việc nắm vững từ vựng tiếng Đức về nhà hàng và từ vựng tiếng Đức về khách sạn là rất quan trọng. Nó giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp với khách hàng, đồng nghiệp và cấp trên, nâng cao hiệu quả công việc. Biết cách diễn đạt chính xác sẽ giúp bạn tạo ấn tượng tốt và xử lý công việc một cách chuyên nghiệp.
Ngoài ra, học từ vựng tiếng Đức chủ đề nhà hàng khách sạn còn giúp bạn nâng cao kỹ năng tiếng Đức toàn diện, từ nghe, nói, đọc đến viết. Khi quen thuộc với các mẫu câu và cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế, bạn sẽ tự tin hơn khi giao tiếp hàng ngày. Dù là đặt phòng khách sạn, hỏi đường đến nhà hàng hay tìm hiểu về dịch vụ, việc có vốn từ vựng phong phú sẽ giúp bạn dễ dàng thích nghi và tận hưởng cuộc sống tại Đức hơn.
1. Từ vựng tiếng Đức về nhà hàng
Nhà hàng là một trong những địa điểm mà người nước ngoài dễ gặp khó khăn khi giao tiếp bằng tiếng Đức. Việc học từ vựng tiếng Đức về nhà hàng giúp bạn biết cách gọi món, hỏi giá, yêu cầu hóa đơn hay giải thích các yêu cầu đặc biệt về món ăn sẽ giúp bạn có trải nghiệm tốt hơn khi ăn uống tại Đức.
1.1. Các loại nhà hàng phổ biến
Tại Đức, có nhiều loại nhà hàng phục vụ các nhu cầu và phong cách ẩm thực khác nhau. Dưới đây là một số từ vựng tiếng Đức về nhà hàng phổ biến:
- das Restaurant – Nhà hàng
- die Gaststätte – Quán ăn truyền thống
- die Kantine – Căn tin
- das Café – Quán cà phê
- die Bar – Quán bar
- das Schnellrestaurant – Nhà hàng thức ăn nhanh
- die Imbissbude – Quán ăn vỉa hè
- der Biergarten – Vườn bia ngoài trời
- das Buffetrestaurant – Nhà hàng buffet
- die Pizzeria – Tiệm pizza
- das Fischrestaurant – Nhà hàng chuyên về cá
Nếu bạn ăn chay hoặc có chế độ ăn đặc biệt, bạn có thể hỏi:
“Gibt es hier ein vegetarisches Restaurant?” – Ở đây có nhà hàng chay không?
Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các loại từ vựng tiếng Đức về nhà hàng giúp bạn dễ dàng chọn lựa nơi phù hợp khi đi ăn uống tại Đức. Chẳng hạn, nếu bạn muốn ăn trưa nhanh trong giờ làm việc, bạn có thể tìm đến die Kantine, trong khi nếu bạn muốn thưởng thức món ăn truyền thống của Đức, die Gaststätte là lựa chọn lý tưởng.
1.2. Nhân viên trong nhà hàng
Một số từ vựng tiếng Đức về vị trí trong nhà hàng mà bạn có thể gặp khi đến ăn uống:
- der Kellner / die Kellnerin – Nhân viên phục vụ
- der Ober – Bồi bàn (cách gọi trang trọng)
- der Koch / die Köchin – Đầu bếp
- der Restaurantleiter / die Restaurantleiterin – Quản lý nhà hàng
- der Barkeeper – Nhân viên pha chế
- der Sommelier – Chuyên gia rượu vang
- der Lieferant / die Lieferantin – Nhân viên giao hàng
Nếu bạn làm việc trong ngành nhà hàng, bạn có thể sử dụng những câu sau:
- “Ich arbeite als Kellner in einem Restaurant.” – Tôi làm nhân viên phục vụ trong một nhà hàng.
- “Ich bin Koch in einem Fünf-Sterne-Hotel.” – Tôi là đầu bếp tại một khách sạn 5 sao.
Ví dụ, nếu bạn là nhân viên phục vụ và cần chuyển yêu cầu của khách cho bếp trưởng, bạn có thể nói:
“Der Gast hat eine spezielle Bestellung für den Koch.” – Khách có một yêu cầu đặc biệt dành cho đầu bếp.
1.3. Thực đơn trong nhà hàng
Thực đơn tại các nhà hàng Đức thường được chia thành các phần chính sau:
Món khai vị (Vorspeisen)
- die Suppe – Súp
- der Salat – Salad
- die Vorspeise – Món khai vị
- die Brotzeit – Bánh mì ăn kèm
Món chính (Hauptgerichte)
- das Fleisch – Thịt
- das Hähnchen – Gà
- das Schweinefleisch – Thịt lợn
- das Rindfleisch – Thịt bò
- der Fisch – Cá
- das Gemüse – Rau củ
- die Kartoffeln – Khoai tây
- die Nudeln – Mì
Món tráng miệng (Desserts)
- der Kuchen – Bánh ngọt
- das Eis – Kem
- die Schokolade – Sô cô la
- der Apfelstrudel – Bánh táo truyền thống của Đức
Đồ uống (Getränke)
- das Wasser – Nước
- der Kaffee – Cà phê
- der Tee – Trà
- das Bier – Bia
- der Wein – Rượu vang
- die Limonade – Nước chanh
Tại Đức, nước lọc không được phục vụ miễn phí như ở Việt Nam. Khi gọi nước, bạn cần phân biệt giữa “Mineralwasser” (nước khoáng có ga) và “stilles Wasser” (nước lọc không ga).
1.4. Dụng cụ ăn uống và đồ vật trong nhà hàng
Từ vựng tiếng Đức về các dụng cụ ăn uống và đồ vật phổ biến trong nhà hàng:
- der Teller – Đĩa
- das Glas – Cốc, ly
- die Gabel – Nĩa
- das Messer – Dao
- der Löffel – Thìa
- die Serviette – Khăn ăn
- der Strohhalm – Ống hút
1.5. Mẫu câu giao tiếp trong nhà hàng
- Ich hätte gerne… – Tôi muốn gọi món…
- Könnten Sie mir die Speisekarte bringen? – Bạn có thể đưa tôi thực đơn không?
- Was empfehlen Sie? – Bạn gợi ý món nào?
- Die Rechnung, bitte. – Vui lòng tính tiền.
- Kann ich mit Kreditkarte bezahlen? – Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
- Könnte ich bitte die Rechnung haben? – Tôi có thể nhận hóa đơn không?
- Das Essen ist lecker! – Món ăn rất ngon!
Ở Đức, bạn cần chủ động yêu cầu thanh toán vì nhân viên phục vụ sẽ không tự động mang hóa đơn đến bàn.
2. Từ vựng tiếng Đức về khách sạn
Nếu bạn du lịch hoặc làm việc tại Đức, việc đặt phòng khách sạn là điều cần thiết. Dưới đây là những từ vựng tiếng Đức về khách sạn và mẫu câu giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn.
2.1. Các loại khách sạn và chỗ ở
Tại Đức, có nhiều loại khách sạn và chỗ ở khác nhau, phù hợp với từng nhu cầu và ngân sách. Dưới đây là một số loại từ vựng tiếng Đức về khách sạn phổ biến:
- das Hotel – Khách sạn (nói chung)
- das Luxushotel – Khách sạn sang trọng, thường có từ 4-5 sao với đầy đủ tiện nghi
- das Budget-Hotel – Khách sạn bình dân, giá rẻ hơn nhưng vẫn đầy đủ tiện nghi cơ bản
- die Pension – Nhà trọ nhỏ, thường do cá nhân hoặc gia đình quản lý
- das Hostel – Nhà nghỉ giá rẻ, thường có phòng tập thể dành cho du khách trẻ hoặc nhóm đi chung
- die Jugendherberge – Nhà nghỉ dành cho thanh niên, giá rẻ hơn khách sạn nhưng có các dịch vụ cơ bản
2.2. Các loại phòng khách sạn
Tùy vào nhu cầu mà bạn có thể lựa chọn các loại phòng khác nhau:
- das Einzelzimmer – Phòng đơn
- das Doppelzimmer – Phòng đôi (có giường đôi hoặc hai giường đơn)
- das Dreibettzimmer – Phòng ba người
- die Suite – Phòng cao cấp với nhiều tiện nghi hơn
- das Familienzimmer – Phòng gia đình (thường dành cho 3-4 người)
- das Appartement – Căn hộ (thường có bếp, thích hợp cho kỳ nghỉ dài ngày)
Ngoài khách sạn và nhà nghỉ truyền thống, tại Đức còn có nhiều loại hình lưu trú khác như:
- das Ferienhaus – Nhà nghỉ dưỡng (thường dành cho nhóm bạn hoặc gia đình, có bếp riêng)
- der Campingplatz – Khu cắm trại
- das Bed & Breakfast – Loại hình chỗ ở kèm bữa sáng (thường do cá nhân quản lý)
- die Unterkunft – Chỗ ở (cách gọi chung chung, không phân biệt loại hình)
Tiện nghi và dịch vụ khách sạn
Dưới đây là một số từ vựng tiếng Đức về khách sạn liên quan đến các tiện ích thường thấy trong khách sạn:
- die Rezeption – Quầy lễ tân
- der Empfang – Khu vực tiếp đón khách
- die Lobby – Sảnh khách sạn
- der Aufzug – Thang máy
- die Treppe – Cầu thang
- der Zimmerservice – Dịch vụ phòng
- das Frühstücksbuffet – Bữa sáng buffet
- der Wellnessbereich – Khu spa & chăm sóc sức khỏe
- das Schwimmbad – Hồ bơi
- das Fitnessstudio – Phòng tập gym
- der Parkplatz – Bãi đỗ xe
- die Minibar – Quầy đồ uống nhỏ trong phòng
- die Klimaanlage – Điều hòa không khí
- das WLAN / das Wi-Fi – Kết nối Internet không dây
- der Wäscheservice – Dịch vụ giặt ủi
- das Gepäckaufbewahrung – Dịch vụ giữ hành lý
2.3. Nhân viên khách sạn
- der Rezeptionist / die Rezeptionistin – Nhân viên lễ tân
- der Hotelmanager / die Hotelmanagerin – Quản lý khách sạn
- der Zimmerservice – Nhân viên dọn phòng
- der Portier – Nhân viên gác cửa
- der Gepäckträger – Nhân viên khuân vác hành lý
2.4. Mẫu câu giao tiếp trong khách sạn
Khi đặt phòng hoặc sử dụng dịch vụ khách sạn tại Đức, bạn có thể cần dùng đến những câu giao tiếp ứng dụng từ vựng tiếng Đức về khách sạn sau:
Đặt phòng khách sạn
- “Ich möchte ein Zimmer reservieren.” – Tôi muốn đặt phòng.
- “Haben Sie noch ein freies Zimmer?” – Anh/chị còn phòng trống không?
- “Wie viel kostet eine Nacht?” – Một đêm giá bao nhiêu?
- “Gibt es ein Zimmer mit Frühstück?” – Có phòng bao gồm bữa sáng không?
- “Ich brauche ein Zimmer mit WLAN.” – Tôi cần một phòng có WiFi.
- “Ist das Parken im Preis inbegriffen?” – Giá phòng đã bao gồm phí đỗ xe chưa?
Khi nhận phòng (Check-in)
- “Ich habe eine Reservierung auf den Namen …” – Tôi có đặt phòng dưới tên …
- “Könnten Sie mir meinen Zimmerschlüssel geben?” – Anh/chị có thể đưa tôi chìa khóa phòng không?
- “Wann ist das Frühstück?” – Bữa sáng phục vụ vào lúc mấy giờ?
- “Könnten Sie mir helfen, mein Gepäck ins Zimmer zu bringen?” – Anh/chị có thể giúp tôi mang hành lý lên phòng không?
Yêu cầu dịch vụ trong khách sạn
- “Könnten Sie bitte mein Zimmer sauber machen?” – Anh/chị có thể dọn phòng giúp tôi không?
- “Ich brauche frische Handtücher.” – Tôi cần khăn tắm mới.
- “Gibt es hier einen Wäscheservice?” – Ở đây có dịch vụ giặt ủi không?
- “Ich hätte gerne einen Weckruf um 7 Uhr.” – Tôi muốn đặt báo thức lúc 7 giờ sáng.
- “Könnten Sie mir ein Taxi rufen?” – Anh/chị có thể gọi taxi giúp tôi không?
Khi trả phòng (Check-out)
- “Ich möchte auschecken.” – Tôi muốn trả phòng.
- “Könnten Sie mir bitte die Rechnung geben?” – Anh/chị có thể đưa tôi hóa đơn không?
- “Kann ich mit Kreditkarte bezahlen?” – Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
- “Darf ich mein Gepäck hier für ein paar Stunden lassen?” – Tôi có thể gửi hành lý ở đây vài giờ không?
Lưu ý:
- Giờ nhận phòng (Check-in) tại khách sạn ở Đức thường là từ 14:00 đến 15:00.
- Giờ trả phòng (Check-out) phổ biến là trước 11:00 sáng. Nếu bạn muốn trả phòng muộn, bạn có thể hỏi:
“Kann ich später auschecken?” – Tôi có thể trả phòng muộn hơn không?
2.5. Các tình huống đặc biệt khi ở khách sạn
Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi lưu trú tại khách sạn và cách xử lý chúng bằng tiếng Đức:
1. Khi phòng có vấn đề:
- “Die Klimaanlage funktioniert nicht.” – Máy lạnh không hoạt động.
- “Es gibt kein heißes Wasser in meinem Zimmer.” – Phòng tôi không có nước nóng.
- “Mein Zimmerschlüssel funktioniert nicht.” – Chìa khóa phòng tôi không hoạt động.
2. Khi muốn đổi phòng:
- “Mein Zimmer ist zu laut. Haben Sie ein anderes?” – Phòng tôi quá ồn. Anh/chị có phòng khác không?
- “Ich hätte gerne ein Zimmer mit Blick auf die Stadt.” – Tôi muốn một phòng có view thành phố.
3. Khi quên đồ sau khi trả phòng:
- “Ich habe etwas in meinem Zimmer vergessen.” – Tôi đã để quên đồ trong phòng.
- “Haben Sie meine Jacke gefunden?” – Anh/chị có tìm thấy áo khoác của tôi không?
Đọc thêm: Giao tiếp tiếng Đức khi mua sắm: Cách đặt câu hỏi tại cửa hàng
3. Kinh nghiệm giao tiếp trong nhà hàng và khách sạn tại Đức
Lịch sự trong giao tiếp
Người Đức rất coi trọng sự lịch sự, hãy luôn sử dụng “bitte” (làm ơn) và “danke” (cảm ơn) khi nói chuyện với nhân viên phục vụ.
Đặt bàn trước
Nhiều nhà hàng ở Đức yêu cầu đặt bàn trước, đặc biệt vào cuối tuần. Khi gọi điện đặt bàn, bạn có thể nói:
“Ich möchte einen Tisch für zwei Personen reservieren.” – Tôi muốn đặt bàn cho hai người.
Tạm kết
Việc nắm vững và học từ vựng tiếng Đức chủ đề nhà hàng khách sạn giúp bạn dễ dàng giao tiếp khi đi du lịch hoặc làm việc trong ngành dịch vụ tại Đức. Hãy luyện tập học từ vựng tiếng Đức thường xuyên và áp dụng vào thực tế để cải thiện kỹ năng tiếng Đức của mình.
Theo dõi các bài viết tiếp theo của Deutschfuns để khám phá thêm nhiều chủ đề và học từ vựng tiếng Đức thú vị nhé! Nếu bạn muốn tìm hiểu và học tiếng Đức với lộ trình học hiệu quả và bài giảng tinh gọn, dễ hiểu từ trình độ A1 đến B1, hãy tham khảo Khóa học Tiếng Đức của Deutschfuns!