Từ vựng là nền tảng quan trọng khi học bất kỳ ngôn ngữ nào, đặc biệt với tiếng Đức – một ngôn ngữ được coi là khá khó với người Việt. Việc học từ vựng tiếng Đức theo từng chủ đề không chỉ giúp bạn nhớ lâu hơn mà còn giúp bạn sử dụng từ ngữ đúng ngữ cảnh, tăng hiệu quả trong giao tiếp.
Chủ đề gia đình (Die Familie) là một trong những chủ đề quan trọng và quen thuộc nhất. Trong cuộc sống hàng ngày, việc nói về gia đình – từ giới thiệu các thành viên, mô tả mối quan hệ đến chia sẻ các hoạt động gia đình – là nhu cầu không thể thiếu, nhất là khi bạn học tiếng Đức ở trình độ A1 hoặc A2.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn danh sách 50+ từ vựng tiếng Đức liên quan đến chủ đề gia đình, bao gồm các thành viên, mối quan hệ và các hoạt động thường ngày.
Nội dung bài viết
Từ vựng tiếng Đức về gia đình
1. Các thành viên trong gia đình (Die Familienmitglieder)
Bắt đầu từ những từ cơ bản nhất để chỉ các thành viên trong gia đình:
Tiếng Đức | Tiếng Việt |
die Familie | gia đình |
der Vater | bố |
die Mutter | mẹ |
die Eltern | bố mẹ |
der Sohn | con trai |
die Tochter | con gái |
der Bruder | anh/em trai |
die Schwester | chị/em gái |
die Geschwister | anh chị em |
der Großvater (Opa) | ông nội/ngoại |
die Großmutter (Oma) | bà nội/ngoại |
die Großeltern | ông bà |
der Onkel | chú/bác trai/cậu |
die Tante | cô/dì/bác gái |
der Cousin | anh em họ (nam) |
die Cousine | chị em họ (nữ) |
der Neffe | cháu trai |
die Nichte | cháu gái |
Ví dụ:
- Das ist meine Mutter. (Đây là mẹ của tôi.)
- Hast du Geschwister? (Bạn có anh chị em không?)
- Meine Großeltern leben in Berlin. (Ông bà tôi sống ở Berlin.)

2. Từ vựng tiếng Đức liên quan đến mối quan hệ (Die Beziehungen)
Các mối quan hệ trong gia đình giúp bạn diễn đạt rõ hơn trong các cuộc hội thoại về gia đình:
Tiếng Đức | Tiếng Việt |
der Ehemann | chồng |
die Ehefrau | vợ |
die Ehe | hôn nhân |
der Schwiegervater | bố chồng/bố vợ |
die Schwiegermutter | mẹ chồng/mẹ vợ |
der Schwager | anh/em rể |
die Schwägerin | chị/em dâu |
der Stiefvater | bố dượng |
die Stiefmutter | mẹ kế |
das Einzelkind | con một |
die Patchworkfamilie | gia đình tái hôn |
Ví dụ:
- Mein Schwiegervater ist sehr nett. (Bố chồng tôi rất tốt bụng.)
- Ich bin ein Einzelkind. (Tôi là con một.)
- Meine Schwester hat gerade geheiratet. (Chị tôi vừa kết hôn.)
3. Từ vựng tiếng Đức về các hoạt động gia đình
Học thêm từ vựng liên quan đến các hoạt động gia đình để giao tiếp phong phú hơn:
Tiếng Đức | Tiếng Việt |
das Familienessen | bữa ăn gia đình |
die Hochzeit | đám cưới |
der Familienurlaub | kỳ nghỉ gia đình |
die Familienfeier | buổi tiệc gia đình |
zusammen kochen | nấu ăn cùng nhau |
spielen | chơi (trò chơi) |
fernsehen | xem tivi |
spazieren gehen | đi dạo |
sich unterhalten | trò chuyện, tâm sự |
Ví dụ:
- Am Sonntag haben wir ein Familienessen. (Vào Chủ nhật, chúng tôi có bữa ăn gia đình.)
- Wir machen jedes Jahr einen Familienurlaub. (Chúng tôi đi nghỉ mát gia đình mỗi năm.)
- Die Kinder spielen im Garten. (Bọn trẻ chơi trong vườn.)
Lộ trình học từ vựng tiếng Đức theo chủ đề hiệu quả
Để học từ vựng tiếng Đức theo chủ đề hiệu quả, bước đầu tiên bạn nên làm là tập trung vào các từ cơ bản và thông dụng nhất. Những từ như der Vater (bố), die Mutter (mẹ) hay die Familie (gia đình) là những từ bạn thường xuyên sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. Bắt đầu từ những từ dễ nhớ này sẽ giúp bạn có một nền tảng vững chắc để học tiếp các từ phức tạp hơn.
Sau khi đã nắm chắc các từ cơ bản, bạn có thể sử dụng các công cụ hỗ trợ như flashcard hoặc ứng dụng học từ vựng như Anki hay Quizlet. Hãy tạo flashcard với một mặt là từ vựng tiếng Đức, mặt còn lại là nghĩa tiếng Việt và một ví dụ minh họa. Phương pháp này không chỉ giúp bạn nhớ nghĩa của từ mà còn ghi nhớ cách dùng từ đó trong câu.
Để tăng cường khả năng ghi nhớ, bạn nên kết hợp từ vựng với hình ảnh hoặc âm thanh. Ví dụ, bạn có thể sử dụng sơ đồ cây gia đình và điền tên các thành viên bằng tiếng Đức, hoặc nghe các đoạn hội thoại mẫu về từ vựng tiếng Đức chủ đề gia đình. Cách học này sẽ giúp từ vựng trở nên sống động hơn và dễ nhớ hơn nhiều.
Một bước quan trọng khác là thực hành sử dụng từ vựng tiếng Đức về chủ đề gia đình trong giao tiếp thực tế. Bạn có thể thử giới thiệu gia đình mình, mô tả mối quan hệ hoặc kể về các hoạt động gia đình hàng ngày bằng tiếng Đức. Nếu không có bạn đồng hành, bạn vẫn có thể tự luyện nói trước gương để cải thiện kỹ năng phát âm.
Cuối cùng, hãy luôn nhớ ôn tập các từ vựng tiếng Đức định kỳ. Việc ôn tập sau 1 ngày, 1 tuần và 1 tháng sẽ giúp bạn củng cố trí nhớ và tránh quên từ. Đây là một chu kỳ khoa học để đảm bảo bạn có thể ghi nhớ từ lâu dài và sử dụng chúng một cách tự nhiên trong cuộc sống hàng ngày.
Các câu ví dụ giao tiếp với từ vựng tiếng Đức về gia đình
Dưới đây là một số câu mẫu phổ biến có sử dụng từ vựng tiếng Đức về chủ đề gia đình mà bạn có thể áp dụng vào thực tế:

Giới thiệu về gia đình:
- Ich habe eine kleine Familie. (Tôi có một gia đình nhỏ.)
- Meine Familie lebt in Vietnam. (Gia đình tôi sống ở Việt Nam.)
- Das ist mein Bruder. Er ist Student. (Đây là anh trai tôi. Anh ấy là sinh viên.)
- Meine Eltern sind sehr freundlich. (Bố mẹ tôi rất thân thiện.)
- Ich habe keine Geschwister, ich bin ein Einzelkind. (Tôi không có anh chị em, tôi là con một.)
Mô tả các thành viên trong gia đình:
- Mein Vater ist ein Arzt und meine Mutter ist Lehrerin. (Bố tôi là bác sĩ và mẹ tôi là giáo viên.)
- Meine Schwester ist sehr fleißig und freundlich. (Chị gái tôi rất chăm chỉ và thân thiện.)
- Mein Großvater erzählt mir oft Geschichten aus seiner Kindheit. (Ông tôi thường kể cho tôi nghe những câu chuyện thời thơ ấu của ông.)
- Meine Cousine ist eine sehr gute Köchin. (Chị họ tôi là một đầu bếp rất giỏi.)
Các hoạt động trong gia đình:
- Am Wochenende spielen wir Karten mit der ganzen Familie. (Vào cuối tuần, chúng tôi chơi bài với cả gia đình.)
- Meine Eltern und ich kochen oft zusammen. (Bố mẹ tôi và tôi thường nấu ăn cùng nhau.)
- Wir machen oft Spaziergänge im Park. (Chúng tôi thường đi dạo trong công viên.)
- Jeden Abend schauen wir einen Film zusammen. (Mỗi tối, chúng tôi cùng nhau xem một bộ phim.)
- An Feiertagen besuchen wir immer unsere Großeltern. (Vào các ngày lễ, chúng tôi luôn đến thăm ông bà.)
Chia sẻ về các mối quan hệ gia đình:
- Ich habe ein gutes Verhältnis zu meinen Geschwistern. (Tôi có mối quan hệ tốt với các anh chị em của mình.)
- Meine Tante unterstützt mich immer, wenn ich Hilfe brauche. (Cô tôi luôn hỗ trợ tôi khi tôi cần sự giúp đỡ.)
- Meine Schwiegermutter ist sehr lieb und hilfsbereit. (Mẹ chồng tôi rất dễ thương và hay giúp đỡ.)
Nói về các dịp đặc biệt trong gia đình:
- Letztes Jahr hatten wir eine große Familienfeier zum Geburtstag meiner Großmutter. (Năm ngoái, chúng tôi đã có một buổi tiệc gia đình lớn nhân dịp sinh nhật bà tôi.)
- Die Hochzeit meiner Schwester war ein wunderschönes Ereignis. (Đám cưới của chị gái tôi là một sự kiện rất đẹp.)
- Wir verbringen jedes Weihnachten zusammen als Familie. (Chúng tôi luôn dành dịp Giáng sinh cùng nhau như một gia đình.)
Hỏi thăm và trả lời về gia đình:
- Wie groß ist deine Familie? (Gia đình bạn có bao nhiêu người?)
- Meine Familie hat fünf Mitglieder: meine Eltern, mein Bruder, meine Schwester und ich. (Gia đình tôi có năm người: bố mẹ tôi, anh trai tôi, chị gái tôi và tôi.)
- Lebst du noch bei deinen Eltern? (Bạn còn sống cùng bố mẹ không?)
- Ja, ich wohne noch bei ihnen, weil ich studiere. (Vâng, tôi vẫn sống cùng họ vì tôi đang đi học.)
Câu nói thường dùng trong các tình huống hàng ngày:
- Mama, was gibt es heute zum Abendessen? (Mẹ ơi, hôm nay có món gì cho bữa tối vậy?)
- Papa, kannst du mir bitte beim Lernen helfen? (Bố ơi, bố có thể giúp con học bài được không ạ?)
- Oma, erzählst du mir eine Geschichte? (Bà ơi, bà kể cho con một câu chuyện nhé?)
- Ich liebe es, Zeit mit meiner Familie zu verbringen. (Tôi thích dành thời gian bên gia đình mình.)
Đọc thêm: 5 Tips học từ vựng tiếng Đức hiệu quả
Tạm kết
Việc học từ vựng tiếng Đức theo chủ đề như gia đình không chỉ giúp bạn ghi nhớ dễ dàng hơn mà còn tăng khả năng ứng dụng trong thực tế. Chủ đề này đặc biệt quan trọng với người học ở trình độ A1 và A2, vì nó xuất hiện thường xuyên trong các bài kiểm tra và giao tiếp hàng ngày.
Hãy kiên trì học từ vựng mỗi ngày và áp dụng vào thực tế thông qua các cuộc hội thoại hoặc bài viết nhỏ. Từ đó, bạn sẽ thấy trình độ tiếng Đức của mình được cải thiện đáng kể. Nếu bạn muốn tìm hiểu và học tiếng Đức với lộ trình học hiệu quả và bài giảng tinh gọn, dễ hiểu từ trình độ A1 đến B1, hãy tham khảo Khóa học Tiếng Đức của Deutschfuns!
Chúc bạn học tốt và đạt được mục tiêu chinh phục tiếng Đức của mình! 😊