Mạo từ trong tiếng Đức là một trong những từ loại từ thiết yếu đứng trước danh từ, giúp xác định tính chất và chức năng của danh từ trong câu. Trong bài viết này, Deutschfuns sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm, các loại mạo từ, cách sử dụng sao cho đúng ngữ pháp tiếng Đức.
Mạo từ trong tiếng Đức là gì?
Mạo từ trong tiếng Đức là một từ loại đi kèm với danh từ, có chức năng bổ sung ý nghĩa và giúp xác định danh từ trong câu. Đông thời, còn giúp xác định số ít, số nhiều, cách (Nomi, Akku. Dativ, Gennitiv) và giống. Trong tiếng Việt, chúng ta cũng thường sử dụng những từ có vai trò tương tự, chẳng hạn như: cái nhà, con dao, dòng sông, quyển vở, người phụ nữ,…
Trong các từ ví dụ trên, các danh từ chính là: nhà, dao, sông, vở, phụ nữ. Còn những từ được thêm vào làm rõ ý nghĩa của danh từ theo đúng tính chất ngữ pháp của tiếng Việt là: cái, con, dòng, quyển, người.
Tương tự, trong tiếng Đức cũng cũng có các từ loại đi kèm với danh từ để bổ nghĩa cho danh từ, được gọi là mạo từ. Tuy nhiên, có một tin vui, đó là số lượng mạo từ trong tiếng Đức ít hơn so với tiếng Việt.
Vị trí của mạo từ trong tiếng Đức
Mạo từ trong tiếng Đức luôn đứng trước danh từ và bổ nghĩa cho danh từ đó.
Ví dụ:
- der Mann: người đàn ông đó
- ein Tisch: một cái bàn
- mein Vater: bố của tôi
Trong ví dụ trên, các từ: der, ein, mein đều là những mạo từ đi kèm với danh từ để bổ nghĩa cho danh từ Mann, Tisch, Vater.
Mạo từ trong tiếng Đức có mấy loại?
Mạo từ trong tiếng Đức được chia thành 4 loại sau đây:
Mạo từ xác định
Mạo từ xác định mạo từ xác định gồm “der, die, das” được dùng khi cả người nói và người nghe đều biết rõ đối tượng đang được nhắc đến. Trong tiếng Đức, mạo từ đứng trước danh từ, thường được dịch ra tiếng Việt là: này, ấy, đấy, đó,…
Ví dụ:
- der Mann – người đàn ông đó / người đàn ông này / người đàn ông ấy
Như vậy, khi tiếng Việt có những từ mang ý nghĩa như trên, khi dịch sang tiếng Đức, cần sử dụng mạo từ xác định ở trước danh từ.
Ví dụ như: “Mẹ ơi, con muốn gả cho người đàn ông ấy”. Từ “ấy” trong câu này chính là mạo từ xác định và được đặt trước danh từ người đàn ông.
Trong tiếng Đức, mạo từ xác định thay đổi tùy theo giống và số của danh từ. Mỗi danh từ sẽ đi kèm với một mạo từ phù hợp để thể hiện rõ giới tính và số lượng của danh từ đó.
Ví dụ:
| Giống | Số ít | Số nhiều (không có giống) | Nghĩa số ít | Nghĩa số nhiều |
| Đực | der Mann | die Männer | Người đàn ông | Những người đàn ông |
| Cái | die Frau | die Frauen | Người phụ nữ | Những người phụ nữ |
| Trung | das Haus | die Häuser | Ngôi nhà | Những ngôi nhà |
Từ ví dụ trên, ta có thể thấy:
- Danh từ giống đực đi với mạo từ der.
- Danh từ giống cái đi với mạo từ die.
- Danh từ giống trung đi với mạo từ das.
- Ở số nhiều, tất cả danh từ không phân chia giống, đều sử dụng mạo từ die.
Vì vậy, khi học từ vựng tiếng Đức, bạn nên ghi nhớ danh từ kèm theo mạo từ và dạng số nhiều của danh từ.
Ví dụ:
- Thay vì chỉ học từ Mann (Đàn ông), bạn nên ghi nhớ theo dạng: der Mann – die Männer (người đàn ông)
Nhờ đó, khi nhìn vào từ vựng, bạn có thể xác định được giống của danh từ thông qua các mạo từ đứng trước nó.
Dưới đây là bảng tóm tắt mạo từ xác định:
| Đực | Cái | Trung | Nhiều |
| der | die | das | die (pl.) |

Mạo từ không xác định
Mạo từ xác định được dùng khi nhắc đến một cái gì đó không cụ thể hoặc một cái gì đó được nhắc đến lần đầu tiên.
Mạo từ không xác định trong tiếng Đức thường được dịch sang tiếng Việt nghĩa là “một”. Vì vậy, khi trong tiếng Việt xuất hiện từ “một” đứng trước danh từ, ta sử dụng mạo từ không xác định.
Ví dụ:
- ein Mann: một đàn ông
- eine Frau: một phụ nữ
Mạo từ không xác định chỉ dùng ở dạng số ít, có nghĩa là “một” nên không có dạng số nhiều. Tuy nhiên, mạo từ phủ định của danh từ (keine), vẫn có thể dùng số nhiều.
| Giống | Số ít | Nghĩa tiếng Việt |
| Đực | ein Mann | Một người đàn ông |
| Cái | eine Frau | Một người đàn bà |
| Trung | ein Haus | Một ngôi nhà |
Dưới đây là bảng tóm tắt mạo từ không xác định:
| Đực | Cái | Trung |
| ein | eine | ein |

Mạo từ sở hữu
Mạo từ sở hữu trong tiếng Đức được sử dụng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ của một người đối với sự vật, sự việc. Khi dịch sang tiếng Việt, mạo từ sở hữu thường mang nghĩa như “của tôi”, “của bạn”, “của anh ấy”, “của cô ấy”,…
| ich | du | er | sie | es | wir | ihr | sie | Sie | Sie | |
| Giống | Tôi | Bạn | Anh ấy | Cô ấy | Nó | Chúng tôi | Các bạn | Họ | Ngài | Các ngài |
| Đực | mein | dein | sein | ihr | sein | unser | euer | ihr | Ihr | Ihr |
| Cái | meine | deine | seine | ihre | seine | unsere | eure | ihre | Ihre | Ihre |
| Trung | mein | dein | sein | ihr | sein | unser | euer | ihr | Ihr | Ihr |
| Nhiều | meine | deine | seine | ihre | seine | unsere | eure | ihre | Ihre | Ihre |

Mạo từ phủ định
Trong tiếng Đức, khi muốn phủ định một danh từ không có mạo từ hoặc đi kèm với mạo từ không xác định, người ta thường sử dụng mạo từ phủ định “kein” đứng trước danh từ. Bên cạnh đó, “kein” cũng thay đổi theo giống (đực, cái, trung) và số (ít, nhiều) của danh từ.
Có một cách ghi nhớ đơn giản là: “kein” = “k” + “ein”. Mạo từ phủ định được chia giống mạo từ không xác định. Như vậy, bạn chỉ cần học thuộc bảng mạo từ không xác định là bạn có thể suy ra cách sử dụng của “kein”.
Dưới đây là bảng tóm tắt của mạo từ phủ định:
| Đực | Cái | Trung | Nhiều | |
| Chủ ngữ | kein | keine | kein | keine |
| Tân ngữ trực tiếp | keinen | keine | kein | keine |
| Tân ngữ gián tiếp | keinem | keiner | keinem | keinen + (N – n)* |
* Lưu ý: Thêm “n” vào sau danh từ số nhiều ở trường hợp tân ngữ gián tiếp.
Ví dụ: Ich gebe keinen Männern Geld – Tôi không cho người đàn ông nào tiền cả.
Một vài ví dụ:
- Ich trinke kein Bier – Tôi không uống bia.
- Ich habe keine Wohnung – Tôi không có căn hộ.

Các trường hợp sử dụng mạo từ trong tiếng Đức
Việc sử dụng mạo từ trong tiếng Đức phụ thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa của câu. Tùy vào việc bạn muốn nói đến một đối tượng cụ thể, không xác định hay thể hiện sự sở hữu, loại mạo từ được sử dụng cũng sẽ khác nhau. Dưới đây là một số trường hợp phổ biến giúp bạn dễ phân biệt:
- Sử dụng mạo từ xác định khi nói về một đối tượng cụ thể, đã được xác định rõ.
Ví dụ: Ich liebe das Auto – Tôi yêu chiếc ô tô này.
- Sử dụng mạo từ không xác định khi nói về một đối tượng bất kỳ, chưa xác định rõ.
Ví dụ: Ich liebe ein Auto – Tôi yêu một chiếc ô tô.
- Sử dụng mạo từ sở hữu khi muốn thể hiện quyền sở hữu của một người đối với sự vật.
Ví dụ: Ich liebe ihr Auto – Tôi yêu chiếc ô tô của cô ấy.
- Không sử dụng mạo từ khi nói về một sự vật theo nghĩa chung chung, mang tính khái quát.
Ví dụ: Ich liebe Auto – Tôi yêu ô tô. => Trong trường hợp này, câu mang ý nghĩa rằng bạn thích ô tô nói chung, chứ không đề cập đến một chiếc ô tô cụ thể nào.)
Mạo từ trong tiếng Đức là trong những ngữ pháp quan trọng đóng vai trò then chốt trong việc diễn đạt ý nghĩa của câu. Qua bài viết này, Deutschfuns đã giúp bạn hiểu rõ khái niệm cơ bản và phân tích chi tiết cách sử dụng trong các trường hợp cụ thể. Nếu bạn muốn biết thêm kiến thức về từ vựng và ngữ pháp, hãy theo dõi Deutschfuns nhé!




