Cách chia đuôi tính từ trong tiếng Đức

tính từ trong tiếng đức

Nếu bạn đang học tiếng Đức, thì bạn cũng biết đây là một ngôn ngữ khó, dù là danh từ, tính từ hay động từ cũng đều có cách chia và cách sử dụng khác nhau. Và nếu bạn đang học về tính từ, hãy tham khảo cách chia đuôi tính từ trong tiếng Đức qua bài viết ngày hôm nay của Deutschfuns nhé!

Tính từ trong tiếng Đức là gì?

Tính từ trong tiếng Đức là từ dùng để mô tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ. Thể hiện các đặc điểm, hình thái của một sự vật, sự việc như: hình dáng, màu sắc, kích thước, tính cách, cảm xúc,… 

Ví dụ: 

  • ein altes Haus – Một ngôi nhà cũ
  • Die schöne Blume ist gelb. – Bông hoa đẹp màu vàng.

Vị trí của tính từ trong tiếng Đức

Tính từ trong tiếng Đức có thể xuất hiện ở nhiều vị trí, những phổ biến nhất là: 

  • Đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ.
  • Đứng sau động từ sein hoặc werden.

Ví dụ:

  • ein schönes Auto – Một chiếc xe đẹp.
  • Der Film ist spannend – Bộ phim hấp dẫn.

Các yếu tố ảnh hưởng đến việc chia đuôi tính từ trong tiếng Đức

Trong tiếng Đức, chia đuôi tính từ không diễn ra ngẫu nhiên mà tuân theo những quy tắc ngữ pháp chặt chẽ. Để sử dụng chính xác, người học cần xác định rõ 4 yếu tố cốt lõi trước khi lựa chọn hậu tố phù hợp:

  • Giống của danh từ (Genus): Danh từ tiếng Đức được chia thành ba giống: giống đực (Maskulinum), giống cái (Femininum) và giống trung (Neutrum). Mỗi giống sẽ có những quy tắc khác nhau khi chia đuôi tính từ.
  • Số của danh từ (Numerus): Tính từ bổ nghĩa cho danh từ số ít (Singular) sẽ có quy tắc chia đuôi hoàn toàn khác so với danh từ số nhiều (Plural).
  • Cách của danh từ (Kasus): Vai trò của danh từ trong câu (Nominativ – chủ ngữ, Akkusativ – tân ngữ trực tiếp, Dativ – tân ngữ gián tiếp và Genitiv – sở hữu) quyết định trực tiếp đến đuôi tính từ.
  • Từ đứng trước tính từ (Begleiter): Đây là yếu tố quan trọng nhất. Loại từ đứng trước danh từ (mạo từ xác định, mạo từ không xác định, đại từ sở hữu hoặc không có mạo từ) sẽ quyết định cách chia đuôi của tính từ. 
tính từ trong tiếng đức
Các yếu tố ảnh hưởng đến chia đuôi tính từ

Nguyên tắc chia đuôi tính từ trong tiếng Đức

Nguyên tắc chia đuôi tính từ trong trường hợp thông thường

Khi tính từ đứng trước danh từ, đuôi của tính từ phụ thuộc vào mạo từ đi kèm với danh từ. Có ba loại mạo từ chính: mạo từ xác định (der, die, das), mạo từ không xác định (ein, eine, ein) và không có mạo từ.

Dưới đây là những cách chia đuôi tính từ trong tiếng Đức của 3 loại mạo từ này: 

Mạo từ xác định

Khi danh từ đi với mạo từ xác định, tính từ sẽ được chia đuôi như sau:

MaskulinumFemininumNeutrumPlural
Nominativder gute Manndie gute Frau das gute Kind die guten Kinder
Akkusativ den guten Manndie gute Fraudas gute Kinddie guten Kinder
Dativ dem guten Mannder guten Frau  dem guten Kindden guten Kindern
Genitiv des guten Mannesder guten Fraudes guten Kindesder guten Kinder

Ví dụ: 

Nominativ:

  • Der alte Mann wohnt hier. – Người đàn ông già sống ở đây.
  • Das große Haus steht am Ende der Straße. – Ngôi nhà lớn nằm ở cuối con đường.
  • Die alten Bücher liegen auf dem Tisch. – Những cuốn sách cũ nằm trên bàn.

Akkusativ:

  • Ich sehe den großen Hund. – Tôi nhìn thấy chú chó to.
  • Wir hören das laute Geräusch. – Chúng tôi nghe thấy tiếng động lớn.
  • Wir kaufen die neuen Bücher. – Chúng tôi mua những cuốn sách mới.

Dativ:

  • Ich danke dem netten Lehrer. – Tôi cảm ơn người thầy tốt bụng.
  • Sie hilft der alten Dame. – Cô ấy giúp bà lão.
  • Sie hilft den alten Menschen. – Cô ấy giúp những người lớn tuổi.

Genitiv:

  • Das Dach des alten Autos ist kaputt. – Mái của chiếc xe cũ bị hỏng.
  • Die Farbe des schönen Hauses ist weiß. – Màu của ngôi nhà đẹp là màu trắng.
  • Das Design der modernen Lampe ist beeindruckend. – Thiết kế của chiếc đèn hiện đại rất ấn tượng.
tính từ trong tiếng đức
Chia đuôi tính từ khi danh từ đi với mạo từ xác định

Tham khảo thêm: Tìm hiểu về giống trong tiếng Đức – der, die, das

Mạo từ không xác định

MaskulinumFemininumNeutrumPlural
Nominativein guter Manneine gute Frauein gutes Kindkeine guten Kinder
Akkusativ einen guten Manneine gute Frauein gutes Kindkeine guten Kinder
Dativ einem guten Manneiner guten Fraueinem guten Kindkeinen guten Kindern
Genitiv eines guten Manneseiner guten Fraueines guten Kindeskeiner guten Kinder

Quy tắc này cũng được áp dụng cho tính từ theo sau mạo từ sở hữu: mein, dein, sein…

Ví dụ:

Nominativ:

  • Ein alter Freund kommt zu Besuch. – Một người bạn cũ đến thăm.
  • Eine schöne Blume steht auf dem Tisch. – Một bông hoa đẹp trên bàn.
  • Keine kleinen Kinder spielen im Garten. – Không có đứa trẻ nào chơi trong vườn.

Akkusativ:

  • Ich sehe einen großen Vogel im Baum. – Tôi nhìn thấy một con chim lớn trên cây.
  • Sie kauft eine rote Tasche. – Cô ấy mua một chiếc túi màu đỏ.
  • Wir finden ein altes Buch auf dem Dachboden. – Chúng tôi tìm thấy một cuốn sách cũ trên gác mái.

Dativ:

  • Ich helfe einer alten Dame. – Tôi giúp một bà lão.
  • Er gibt einem traurigen Kind ein Spielzeug. – Anh ấy đưa đồ chơi cho đứa trẻ buồn.
  • Er gibt einem netten Nachbarn ein Geschenk. – Anh ấy tặng một món quà cho người hàng xóm thân thiện.

Genitiv:

  • Die Tür einer neuen Wohnung ist geöffnet. – Cánh cửa của một căn hộ mới đang mở.
  • Die Farbe eines alten Hauses ist grau. – Màu của một ngôi nhà cũ là màu xám.
  • Die Farbe keines alten Hauses ist besonders. – Không có ngôi nhà cũ nào có màu sắc đặc biệt.
tính từ trong tiếng đức
Chia đuôi tính từ khi danh từ đi với mạo từ không xác định

Không có mạo từ

MaskulinumFemininumNeutrumPlural
Nominativguter Manngute Fraugutes Kindgute Kinder
Akkusativ guten Manngute Fraugutes Kindgute Kinder
Dativ gutem Mannguter Fraugutem Kindguten Kindern
Genitiv guten Mannesguter Frauguten Kindesguter Kinder

Ví dụ:

Nominativ:

  • Guter Wein ist schwer zu finden. – Rượu ngon khó tìm.
  • Schöne Blumen blühen im Garten. – Những bông hoa đẹp nở trong vườn.
  • Gutes Brot ist in dieser Bäckerei erhältlich. – Bánh mì ngon có sẵn ở tiệm bánh này.

Akkusativ:

  • Wir trinken guten Wein. – Chúng tôi uống rượu ngon.
  • Sie malt schöne Bilder. – Cô ấy vẽ những bức tranh đẹp.
  • Sie isst gutes Essen. – Cô ấy ăn món ăn ngon.

Dativ:

  • Er hilft gutem Freund. – Anh ấy giúp một người bạn tốt.
  • Ich gebe guter Freundin einen Rat. – Tôi cho một người bạn gái tốt một lời khuyên.
  • Ich gebe gutem Kind ein Geschenk. – Tôi tặng món quà cho một đứa trẻ ngoan.

Genitiv:

  • Die Farbe guten Weines ist intensiv. – Màu của rượu ngon rất đậm.
  • Die Farbe guter Rose ist beeindruckend. – Màu sắc của bông hồng đẹp rất ấn tượng.
  • Der Geschmack guten Brotes ist einzigartig. – Hương vị của bánh mì ngon là độc nhất.
tính từ trong tiếng đức
Chia đuôi tính từ khi không có mạo từ

Nguyên tắc chia đuôi tính từ với so sánh hơn

So sánh hơn đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ. Chỉ ra danh từ này có mức độ cao hơn về đặc điểm so với một đối tượng khác. Cấu trúc của nguyên tắc chia đuôi tính từ với so sánh hơn như sau:

mạo từ + tính từ + -er + đuôi tính từ + danh từ

Ví dụ:

  • Das größere Haus gehört mir. – Ngôi nhà lớn hơn là của tôi.
  • Das schnellere Auto ist teurer. – Chiếc xe nhanh hơn thì đắt hơn.

Nguyên tắc chia đuôi tính từ với so sánh nhất

So sánh nhất đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ và thường đi kèm với mạo từ xác định (der, die, das) hoặc từ chỉ định khác. Cấu trúc như sau:

mạo từ + tính từ + -st + đuôi tính từ + danh từ

Ví dụ:

  • Das ist das höchste Gebäude in der Stadt. – Đây là tòa nhà cao nhất trong thành phố.
  • Das war der interessanteste Film des Jahres. – Đó là bộ phim thú vị nhất của năm.

Nắm vững cách chia đuôi tính từ trong tiếng Đức sẽ giúp bạn nói đúng ngữ pháp và sử dụng tiếng Đức một cách tự nhiên hơn. Qua bài viết này, Deutschfuns đã chia sẻ cho bạn cách chia đuôi tính từ một cách dễ hiểu nhất. Nếu còn gì thắc mắc, hãy liên hệ ngay với Deutschfuns để được giải đáp ngay lập tức nhé!

Share the Post:
Bài viết gần đây
Scroll to Top