Tất tần tật về đại từ bất định trong tiếng Đức – Phần 2

đại từ bất định trong tiếng đức (phần 2)

Ở Phần 1, chúng ta đã tìm hiểu tổng quan về đại từ bất định trong tiếng Đức, cũng như cách sử dụng các đại từ như “man”, “es”, “jemand”, “niemand”, “jeder”, “alle” và “alles”. Những đại từ này giúp diễn đạt con người, sự vật hoặc số lượng không xác định trong nhiều ngữ[…]

Tất tần tật về đại từ bất định trong tiếng Đức – Phần 1

đại từ bất định trong tiếng đức

Trong tiếng Đức, đại từ là một phần quan trọng trong ngữ pháp, giúp câu văn trở nên linh hoạt và tránh lặp lại danh từ. Một trong những loại đại từ phổ biến nhất là đại từ bất định (Indefinitpronomen), dùng để chỉ một người, một vật hoặc một số lượng không xác định.[…]

Danh từ yếu trong tiếng Đức (N-Deklination)

danh từ yếu trong tiếng Đức (N-Deklination)

Trong tiếng Đức, danh từ không chỉ thay đổi theo giống (der, die, das) mà còn theo cách (Nominativ, Akkusativ, Dativ, Genitiv). Một nhóm danh từ đặc biệt gọi là danh từ yếu (N-Deklination) có quy tắc chia khác so với danh từ thông thường. Việc nắm vững N-Deklination rất quan trọng vì nhóm danh[…]

Konjunktiv II là gì? Nắm vững ngữ pháp giả định II trong tiếng Đức

giả định ii trong tiếng đức

Giả định II trong tiếng Đức (Konjunktiv II) là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng giúp người học diễn đạt các tình huống không có thực, giả định hoặc thể hiện sự mong muốn, đề nghị một cách lịch sự. Tại sao cần học Konjunktiv II? Việc nắm vững giả định II[…]

Genitiv là gì? Cách 2 – Sở hữu cách trong tiếng Đức

sở hữu cách trong tiếng đức

Sở hữu cách trong tiếng Đức (Genitiv – Cách 2) là một trong bốn cách ngữ pháp quan trọng, bên cạnh Nominativ (Cách 1 – chủ ngữ), Akkusativ (Cách 4 – Tân ngữ trực tiếp) và Dativ (Cách 3 – Tân ngữ gián tiếp). Mặc dù ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày,[…]

Nắm vững ngữ pháp: Mệnh đề phụ trong tiếng Đức

mệnh đề phụ trong tiếng Đức

Mệnh đề phụ trong tiếng Đức đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng ý nghĩa của câu và giúp câu văn trở nên mạch lạc hơn. Để sử dụng tiếng Đức một cách chính xác và tự nhiên, người học cần nắm vững cách sử dụng mệnh đề phụ, vị trí động từ,[…]

Nắm vững ngữ pháp: Thì quá khứ đơn trong tiếng Đức (Präteritum)

thì quá khứ đơn trong tiếng đức

Trong quá trình học ngữ pháp tiếng Đức, một trong những thì quan trọng mà người học cần nắm vững là thì quá khứ đơn trong tiếng Đức (Präteritum). Đây là thì được sử dụng phổ biến trong văn viết, đặc biệt là trong sách báo, tài liệu chính thống và văn học. Việc hiểu[…]

Các dạng so sánh trong tiếng Đức: Cách dùng và ví dụ chi tiết

so sánh trong tiếng đức

So sánh là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Đức, giúp bạn diễn đạt mức độ của sự vật, hiện tượng khi so sánh chúng với nhau. Việc nắm vững so sánh trong tiếng Đức giúp bạn nói chuyện tự nhiên hơn, diễn đạt chính xác hơn và hiểu rõ ý nghĩa của[…]

Hướng dẫn chi tiết về mạo từ trong tiếng Đức cho người mới bắt đầu

mạo từ trong tiếng Đức

Mạo từ là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Đức. Chúng không chỉ giúp xác định danh từ mà còn phản ánh giống (giới tính ngữ pháp) và cách (cách biến đổi danh từ trong câu) của từ đi kèm. Nếu bạn mới bắt đầu học tiếng Đức, việc nắm vững mạo từ[…]

Nắm vững ngữ pháp: Danh từ trong tiếng Đức

danh từ trong tiếng đức

Khi bắt đầu học tiếng Đức A1, một trong những phần ngữ pháp quan trọng mà người học cần nắm vững là danh từ. Danh từ trong tiếng Đức không chỉ có chức năng gọi tên sự vật, con người hay địa điểm, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giống[…]