Tổng hợp 50+ từ vựng về nghề nghiệp tiếng Đức thường gặp

nghề nghiệp tiếng đức

Khi học tiếng Đức, một trong những chủ đề từ vựng quan trọng nhất đó chính là nghề nghiệp. Trong bài viết này, Deutschfuns sẽ tổng hợp cho bạn các từ vựng về nghề nghiệp tiếng Đức thường gặp, giúp bạn học nhanh, nhớ lâu và áp dụng hiệu quả.

Từ vựng về nghề nghiệp tiếng Đức ngành y tế – giáo dục – xã hội

STTNghề nghiệpNam (der)Nữ (die)
1Bác sĩder Arztdie Ärztin
2Điều dưỡngder Krankenpflegerdie Krankenschwester
3Dược sĩder Apothekerdie Apothekerin
4Giáo viênder Lehrerdie Lehrerin
5Tâm lý họcder Psychologedie Psychologin
6Xã hội họcder Soziologedie Soziologin
7Người trông trẻder Babysitterdie Babysitterin
8Phiên dịchder Übersetzerdie Übersetzerin
9Nhân viên thư việnder Bibliothekardie Bibliothekarin
10Sinh viênder Studentdie Studentin
11Cảnh sátder Polizistdie Polizistin
12Y táder Krankenpflegerdie Krankenpflegerin
13Luật sưder Anwaltdie Anwältin
14Thẩm phánder Richterdie Richterin
15Nha sĩder Zahnarztdie Zahnärztin
16Bác sĩ thú yder Tierarztdie Tierärztin
nghề nghiệp tiếng đức
Từ vựng về nghề nghiệp tiếng Đức ngành y tế – giáo dục – xã hội

Tham khảo thêm: Trọn bộ từ vựng A1 tiếng Đức theo chủ đề

Từ vựng về nghề nghiệp tiếng Đức ngành kỹ thuật – công nghệ

STTNghề nghiệpNam (der)Nữ (die)
1Kỹ sưder Ingenieurdie Ingenieurin
2Kỹ thuật viênder Technikerdie Technikerin
3Lập trình viênder Programmiererdie Programmiererin
4IT chuyên nghiệpder IT-Spezialistdie IT-Spezialistin
5Thợ cơ khíder Mechanikerdie Mechanikerin
6Thợ điệnder Elektrikerdie Elektrikerin
7Kỹ sư xây dựngder Bauingenieurdie Bauingenieurin
8Kiến trúc sưder Architektdie Architektin
9Thợ hànder Schweißerdie Schweißerin

Từ vựng về nghề nghiệp tiếng Đức nghề dịch vụ – nhà hàng

STTNghề nghiệpNam (der)Nữ (die)
1Đầu bếpder Kochdie Köchin
2Thợ làm bánhder Bäckerdie Bäckerin
3Nhân viên phục vụder Kellnerdie Kellnerin
4Tiếp viên hàng khôngder Flugbegleiterdie Flugbegleiterin
5Nhân viên lễ tânder Rezeptionistdie Rezeptionistin
6Thợ làm tócder Friseurdie Friseurin
7Thợ mayder Schneiderdie Schneiderin
8Người dọn vệ sinhder Reinigungskraftdie Reinigungskraft
9Bảo vệder Sicherheitsmanndie Sicherheitsfrau
10Nhân viên thu ngânder Kassiererdie Kassiererin
11Hướng dẫn viên du lịch der Reiseleiterdie Reiseleiterin
nghề nghiệp tiếng đức
Từ vựng về nghề nghiệp tiếng Đức nghề dịch vụ – nhà hàng

Từ vựng về nghề nghiệp tiếng Đức nghề văn phòng – kinh doanh

STTNghề nghiệpNam (der)Nữ (die)
1Kế toánder Buchhalterdie Buchhalterin
2Thư kýder Sekretärdie Sekretärin
3Nhân viên văn phòngder Bürokaufmanndie Bürokauffrau
4Nhân viên ngân hàngder Bankkaufmanndie Bankkauffrau
5Nhân viên bảo hiểmder Versicherungsberaterdie Versicherungsberaterin
6Quản lýder Managerdie Managerin
7Nhân viên Logisticder Logistikerdie Logistikerin
8Giám đốcder Direktordie Direktorin

Từ vựng về nghề nghiệp tiếng Đức ngành nghệ thuật – truyền thông

STTNghề nghiệpNam (der)Nữ (die)
1Nhà thiết kếder Designerdie Designerin
2Nghệ sĩder Künstlerdie Künstlerin
3Nhà báoder Journalistdie Journalistin
4Diễn viênder Schauspielerdie Schauspielerin
5Người mẫudas Modeldas Model
6Ca sĩder Sängerdie Sängerin
7Đạo diễnder Regisseurdie Regisseurin
8Quản lý nghệ sĩder Managerdie Managerin
9Trợ lý nghệ sĩder Assistentdie Assistentin
10Người quay phimder Kameramanndie Kamerafrau
11Họa sĩder Malerdie Malerin
12Nhiếp ảnh giader Fotografdie Fotografin
13Thợ làm tócder Friseurdie Friseurin
14Nhạc sĩder Musikerdie Musikerin
nghề nghiệp tiếng đức
Từ vựng về nghề nghiệp tiếng Đức ngành nghệ thuật – truyền thông

Các mẫu cấu trúc giới thiệu nghề nghiệp trong tiếng Đức

Cấu trúc 1: Chủ ngữ + động từ sein (là) + Nghề nghiệp + von Beruf – Nghề nghiệp của tôi là…

Ví dụ:

  • Ich bin Arzt von Beruf. – Tôi là bác sĩ.
  • Sie ist Lehrerin von Beruf. – Cô ấy là giáo viên.
  • Mein Vater ist Ingenieur von Beruf. – Bố tôi là kỹ sư.
  • Wir sind Verkäufer von Beruf. – Chúng tôi là nhân viên bán hàng.

Cấu trúc 2: Chủ ngữ + động từ arbeiten (làm việc) + als + Nghề nghiệp – Tôi làm nghề…

Ví dụ:

  • Ich arbeite als Arzt. – Tôi làm bác sĩ.
  • Sie arbeitet als Lehrerin. – Cô ấy làm giáo viên.
  • Er arbeitet als Ingenieur. – Anh ấy làm kỹ sư.
  • Wir arbeiten als Verkäufer. – Chúng tôi làm nhân viên bán hàng.
  • Meine Schwester arbeitet als Krankenschwester. – Chị gái tôi làm y tá.
nghề nghiệp tiếng đức
Các mẫu cấu trúc giới thiệu nghề nghiệp trong tiếng Đức

Mẫu câu về nghề nghiệp bằng tiếng Đức

Hỏi về công việc

  • Was bist du von Beruf? / Was sind Sie von Beruf? – Bạn làm nghề gì?
  • Was machst du beruflich? / Was machen Sie beruflich? – Bạn làm công việc gì?
  • Welchen Beruf lernst du / lernen Sie? – Bạn đang học nghề gì?
  • Was willst du / wollen Sie werden? – Sau này bạn muốn làm gì?
  • Arbeitest du? / Arbeiten Sie? – Bạn có đang đi làm không?
  • Arbeitest du oder gehst du noch zur Schule? – Bạn đã đi làm hay vẫn còn đi học?
  • Seit wann arbeitest du hier? / Seit wann arbeiten Sie bei dieser Firma? – Bạn đã làm việc ở đây/ở công ty này bao lâu rồi?
  • Wie sind deine / Ihre Arbeitszeiten? – Giờ làm việc của bạn như thế nào?

Nói về công việc

  • Ich mache eine Ausbildung. Ich werde Krankenpfleger. – Tôi đang học nghề. Tôi sẽ trở thành một y tá.
  • Ich will Feuerwehrmann werden. – Tôi sẽ trở thành lính cứu hỏa.
  • Ich habe eine Ausbildung zum Erzieher / zur Erzieherin gemacht. – Tôi đã học nghề giáo viên mầm non.
  • Ich habe eine Lehre als Schneiderin gemacht. – Tôi đã học nghề thợ may.
  • Ich bin berufstätig. – Tôi đang đi làm.
  • Ich habe Medizin studiert und bin Arzt geworden. – Tôi đã học ngành y và trở thành bác sĩ.
  • Ich bin Bauingenieur von Beruf. – Tôi là kỹ sư xây dựng.
  • Ich bin Lehrer von Beruf, aber ich arbeite als Journalist. – Tôi là giáo viên, nhưng tôi làm việc như một nhà báo.
  • Mein Beruf ist Polizist. – Công việc của tôi là một cảnh sát.
  • Ich mag meinen Beruf. Mein Beruf gefällt mir. – Tôi thích công việc của mình.
  • Ich arbeite seit vier Jahren als Grafiker bei der Firma XZ-Media. – Tôi đã làm nhà thiết kế đồ họa tại công ty XZ-Media được 4 năm.
  • Ich arbeite schon sieben Jahre als Kfz-Mechaniker in einer Autowerkstatt. – Tôi đã làm thợ sửa xe tại một gara ô tô được 7 năm.
  • Von August 2020 bis Juli 2025 habe ich als Lehrer gearbeitet. – Từ tháng 8/2020 đến tháng 7/2025, tôi làm giáo viên.

Hiểu và sử dụng đúng từ vựng về nghề nghiệp tiếng Đức là một bước đệm rất quan trọng để bạn tiến gần hơn với mục tiêu du học, du học nghề, làm việc và định cư tại Đức. Hy vọng rằng danh sách từ vựng trong bài viết sẽ giúp bạn tự tin hơn trên hành trình chinh phục tiếng Đức.

Share the Post:
Bài viết gần đây
Scroll to Top